Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thổ Nhĩ Kỳ, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:57 60.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 299.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 52m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 30.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.406 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thổ Nhĩ Kỳ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:20
68° Đông Đông Bắc
19:28
292° Tây Tây Bắc
14h 07m +2m 34s 03:28 21:20 04:10 20:38 04:49 19:59 12:24 150.72
2
05:19
68° Đông Đông Bắc
19:29
292° Tây Tây Bắc
14h 09m +2m 32s 03:26 21:22 04:09 20:39 04:47 20:01 12:24 150.75
3
05:18
68° Đông Đông Bắc
19:30
293° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 31s 03:24 21:24 04:07 20:41 04:46 20:02 12:23 150.79
4
05:16
67° Đông Đông Bắc
19:31
293° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 29s 03:22 21:26 04:05 20:42 04:44 20:03 12:23 150.83
5
05:15
67° Đông Đông Bắc
19:32
294° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 28s 03:20 21:27 04:04 20:44 04:43 20:05 12:23 150.87
6
05:14
66° Đông Đông Bắc
19:33
294° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 26s 03:18 21:29 04:02 20:45 04:41 20:06 12:23 150.90
7
05:12
66° Đông Đông Bắc
19:34
294° Tây Tây Bắc
14h 22m +2m 24s 03:16 21:31 04:01 20:47 04:40 20:07 12:23 150.94
8
05:11
65° Đông Đông Bắc
19:36
295° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 23s 03:15 21:33 03:59 20:48 04:39 20:08 12:23 150.97
9
05:10
65° Đông Đông Bắc
19:37
295° Tây Tây Bắc
14h 26m +2m 21s 03:13 21:35 03:57 20:50 04:37 20:10 12:23 151.01
10
05:09
65° Đông Đông Bắc
19:38
296° Tây Tây Bắc
14h 29m +2m 19s 03:11 21:37 03:56 20:51 04:36 20:11 12:23 151.05
11
05:08
64° Đông Đông Bắc
19:39
296° Tây Tây Bắc
14h 31m +2m 17s 03:09 21:38 03:54 20:52 04:35 20:12 12:23 151.08
12
05:06
64° Đông Đông Bắc
19:40
296° Tây Tây Bắc
14h 33m +2m 15s 03:07 21:40 03:53 20:54 04:33 20:13 12:23 151.12
13
05:05
64° Đông Đông Bắc
19:41
297° Tây Tây Bắc
14h 35m +2m 13s 03:05 21:42 03:51 20:55 04:32 20:14 12:23 151.15
14
05:04
63° Đông Đông Bắc
19:42
297° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 11s 03:03 21:44 03:50 20:57 04:31 20:16 12:23 151.19
15
05:03
63° Đông Đông Bắc
19:43
297° Tây Tây Bắc
14h 40m +2m 08s 03:02 21:46 03:49 20:58 04:30 20:17 12:23 151.22
16
05:02
62° Đông Đông Bắc
19:44
298° Tây Tây Bắc
14h 42m +2m 06s 03:00 21:47 03:47 21:00 04:28 20:18 12:23 151.25
17
05:01
62° Đông Đông Bắc
19:45
298° Tây Tây Bắc
14h 44m +2m 04s 02:58 21:49 03:46 21:01 04:27 20:19 12:23 151.28
18
05:00
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 46m +2m 01s 02:56 21:51 03:45 21:02 04:26 20:20 12:23 151.31
19
N/A
19:48
299° Tây Tây Bắc
0h 00m -886m 27s 02:55 21:53 03:43 21:04 04:25 20:22 12:23 151.34
20
04:58
61° Đông Đông Bắc
19:49
299° Tây Tây Bắc
14h 50m +890m 23s 02:53 21:54 03:42 21:05 04:24 20:23 12:23 151.37
21
04:57
61° Đông Đông Bắc
19:50
299° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 54s 02:51 21:56 03:41 21:06 04:23 20:24 12:23 151.40
22
04:56
61° Đông Đông Bắc
19:51
300° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 51s 02:50 21:58 03:40 21:08 04:22 20:25 12:23 151.43
23
04:56
60° Đông Đông Bắc
19:52
300° Tây Tây Bắc
14h 55m +1m 48s 02:48 22:00 03:38 21:09 04:21 20:26 12:23 151.46
24
04:55
60° Đông Đông Bắc
19:52
300° Tây Tây Bắc
14h 57m +1m 45s 02:47 22:01 03:37 21:10 04:20 20:27 12:23 151.48
25
04:54
60° Đông Đông Bắc
19:53
300° Tây Tây Bắc
14h 59m +1m 42s 02:45 22:03 03:36 21:11 04:19 20:28 12:23 151.51
26
04:53
60° Đông Đông Bắc
19:54
301° Tây Tây Bắc
15h 01m +1m 39s 02:44 22:05 03:35 21:13 04:19 20:29 12:24 151.53
27
04:53
59° Đông Đông Bắc
19:55
301° Tây Tây Bắc
15h 02m +1m 36s 02:42 22:06 03:34 21:14 04:18 20:30 12:24 151.56
28
04:52
59° Đông Đông Bắc
19:56
301° Tây Tây Bắc
15h 04m +1m 33s 02:41 22:08 03:33 21:15 04:17 20:31 12:24 151.59
29
04:51
59° Đông Đông Bắc
19:57
301° Tây Tây Bắc
15h 05m +1m 30s 02:40 22:09 03:32 21:16 04:16 20:32 12:24 151.61
30
04:51
58° Đông Đông Bắc
19:58
302° Tây Tây Bắc
15h 07m +1m 27s 02:38 22:11 03:31 21:17 04:16 20:33 12:24 151.63
31
04:50
58° Đông Đông Bắc
19:59
302° Tây Tây Bắc
15h 08m +1m 23s 02:37 22:12 03:31 21:19 04:15 20:34 12:24 151.66

Trong Thổ Nhĩ Kỳ, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thổ Nhĩ Kỳ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thổ Nhĩ Kỳ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thổ Nhĩ Kỳ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí