Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyzylorda, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 60.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 300.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 02m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 24.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.407 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kyzylorda

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:28
68° ENE
19:42
293° WNW
14h 14m +2m 43s 03:31 21:40 04:15 20:55 04:55 20:15 12:35 150.72
2
05:26
67° ENE
19:43
293° WNW
14h 16m +2m 42s 03:29 21:42 04:14 20:57 04:53 20:16 12:35 150.75
3
05:25
67° ENE
19:45
293° WNW
14h 19m +2m 40s 03:27 21:44 04:12 20:58 04:52 20:18 12:34 150.79
4
05:24
66° ENE
19:46
294° WNW
14h 22m +2m 38s 03:24 21:46 04:10 21:00 04:50 20:19 12:34 150.83
5
05:22
66° ENE
19:47
294° WNW
14h 24m +2m 37s 03:22 21:48 04:08 21:01 04:49 20:20 12:34 150.87
6
05:21
66° ENE
19:48
295° WNW
14h 27m +2m 35s 03:20 21:50 04:06 21:03 04:47 20:22 12:34 150.90
7
05:19
65° ENE
19:49
295° WNW
14h 30m +2m 33s 03:18 21:52 04:05 21:04 04:46 20:23 12:34 150.94
8
05:18
65° ENE
19:51
296° WNW
14h 32m +2m 31s 03:16 21:54 04:03 21:06 04:44 20:25 12:34 150.97
9
05:17
64° ENE
19:52
296° WNW
14h 35m +2m 30s 03:14 21:56 04:01 21:08 04:43 20:26 12:34 151.01
10
05:16
64° ENE
19:53
296° WNW
14h 37m +2m 28s 03:12 21:58 04:00 21:09 04:41 20:27 12:34 151.05
11
05:14
64° ENE
19:54
297° WNW
14h 39m +2m 25s 03:10 22:00 03:58 21:11 04:40 20:28 12:34 151.08
12
05:13
63° ENE
19:55
297° WNW
14h 42m +2m 23s 03:08 22:02 03:57 21:12 04:39 20:30 12:34 151.12
13
05:12
63° ENE
19:57
298° WNW
14h 44m +2m 21s 03:05 22:04 03:55 21:14 04:37 20:31 12:34 151.15
14
05:11
62° ENE
19:58
298° WNW
14h 47m +2m 19s 03:03 22:06 03:53 21:15 04:36 20:32 12:34 151.19
15
05:10
62° ENE
19:59
298° WNW
14h 49m +2m 17s 03:01 22:08 03:52 21:17 04:35 20:34 12:34 151.22
16
05:08
62° ENE
20:00
298° WNW
14h 51m +2m 14s 02:59 22:10 03:50 21:18 04:34 20:35 12:34 151.25
17
05:07
61° ENE
20:01
299° WNW
14h 53m +2m 12s 02:58 22:12 03:49 21:20 04:32 20:36 12:34 151.28
18
05:06
61° ENE
20:02
299° WNW
14h 55m +2m 09s 02:56 22:14 03:47 21:21 04:31 20:37 12:34 151.31
19
05:05
61° ENE
20:03
300° WNW
14h 58m +2m 06s 02:54 22:16 03:46 21:23 04:30 20:39 12:34 151.34
20
05:04
60° ENE
20:04
300° WNW
15h 00m +2m 04s 02:52 22:18 03:45 21:24 04:29 20:40 12:34 151.37
21
05:03
60° ENE
20:05
300° WNW
15h 02m +2m 01s 02:50 22:20 03:43 21:26 04:28 20:41 12:34 151.40
22
05:02
60° ENE
20:06
300° WNW
15h 04m +1m 58s 02:48 22:22 03:42 21:27 04:27 20:42 12:34 151.43
23
05:01
59° ENE
20:08
301° WNW
15h 06m +1m 55s 02:46 22:24 03:41 21:29 04:26 20:43 12:34 151.46
24
05:01
59° ENE
20:09
301° WNW
15h 07m +1m 52s 02:45 22:25 03:40 21:30 04:25 20:45 12:34 151.48
25
05:00
59° ENE
20:10
301° WNW
15h 09m +1m 49s 02:43 22:27 03:38 21:31 04:24 20:46 12:34 151.51
26
N/A
20:11
302° WNW
0h 00m -909m 43s 02:41 22:29 03:37 21:33 04:23 20:47 12:34 151.54
27
04:58
58° ENE
20:11
302° WNW
15h 13m +913m 13s 02:40 22:31 03:36 21:34 04:22 20:48 12:35 151.56
28
04:58
58° ENE
20:12
302° WNW
15h 14m +1m 39s 02:38 22:33 03:35 21:35 04:21 20:49 12:35 151.59
29
04:57
58° ENE
20:13
302° WNW
15h 16m +1m 36s 02:36 22:35 03:34 21:37 04:20 20:50 12:35 151.61
30
04:56
58° ENE
20:14
303° WNW
15h 18m +1m 32s 02:35 22:36 03:33 21:38 04:20 20:51 12:35 151.63
31
04:56
57° ENE
20:15
303° WNW
15h 19m +1m 29s 02:33 22:38 03:32 21:39 04:19 20:52 12:35 151.66

Trong Kyzylorda, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kyzylorda

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kyzylorda

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kyzylorda

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí