Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kostanay, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:39 54.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:45 306.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 06m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -5.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kostanay

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:12
63° ÉÉ
20:13
297° WNW
15m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 47s 02:29 22:59 03:38 21:48 04:31 20:55 12:42 150.72
2
05:10
63° ÉÉ
20:15
298° WNW
15m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 45s 02:25 23:03 03:36 21:50 04:29 20:57 12:42 150.75
3
05:08
62° ÉÉ
20:17
298° WNW
15m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 44s 02:20 23:07 03:33 21:53 04:27 20:59 12:42 150.79
4
05:06
62° ÉÉ
20:19
299° WNW
15m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 42s 02:16 23:12 03:30 21:56 04:24 21:01 12:42 150.83
5
05:04
61° ÉÉ
20:20
299° WNW
15m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 40s 02:11 23:17 03:27 21:58 04:22 21:03 12:42 150.87
6
05:02
60° ÉÉ
20:22
300° WNW
15m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 38s 02:06 23:22 03:25 22:01 04:20 21:05 12:42 150.90
7
05:01
60° ÉÉ
20:24
300° WNW
15m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 36s 02:01 23:27 03:22 22:04 04:18 21:07 12:42 150.94
8
N/A
20:25
301° WNW
0m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -923m 11s 01:55 23:33 03:19 22:06 04:16 21:09 12:42 150.98
9
04:57
59° ÉÉ
20:27
301° WNW
15m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +930m 17s 01:49 23:39 03:16 22:09 04:14 21:11 12:41 151.01
10
04:55
58° ÉÉ
20:29
302° WNW
15m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 29s 01:43 23:46 03:14 22:12 04:12 21:13 12:41 151.05
11
04:53
58° ÉÉ
20:31
302° WNW
15m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 26s 01:36 23:54 03:11 22:14 04:10 21:15 12:41 151.08
12
04:52
58° ÉÉ
20:32
303° WNW
15m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 24s 01:28 N/A 03:08 22:17 04:08 21:17 12:41 151.12
13
04:50
57° ÉÉ
20:34
303° WNW
15m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 21s 01:19 00:03 03:05 22:20 04:06 21:19 12:41 151.15
14
04:48
57° ÉÉ
20:36
304° WNW
15m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 18s 01:09 N/A 03:03 22:22 04:04 21:20 12:41 151.19
15
04:47
56° É
20:37
304° NW
15m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 15s 00:48 N/A 03:00 22:25 04:02 21:22 12:41 151.22
16
04:45
56° É
20:39
305° NW
15m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 12s N/A N/A 02:57 22:28 04:00 21:24 12:41 151.25
17
04:43
55° É
20:40
305° NW
15m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 09s N/A N/A 02:55 22:30 03:58 21:26 12:41 151.28
18
04:42
55° É
20:42
305° NW
16m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 06s N/A N/A 02:52 22:33 03:56 21:28 12:41 151.31
19
04:40
54° É
20:44
306° NW
16m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 02s N/A N/A 02:49 22:36 03:54 21:30 12:41 151.34
20
04:39
54° É
20:45
306° NW
16m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 59s N/A N/A 02:47 22:39 03:53 21:32 12:42 151.37
21
04:38
54° É
20:47
307° NW
16m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 55s N/A N/A 02:44 22:41 03:51 21:34 12:42 151.40
22
04:36
53° É
20:48
307° NW
16m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 51s N/A N/A 02:41 22:44 03:49 21:35 12:42 151.43
23
04:35
53° É
20:50
307° NW
16m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 47s N/A N/A 02:39 22:47 03:48 21:37 12:42 151.46
24
04:34
52° É
20:51
308° NW
16m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 43s N/A N/A 02:36 22:50 03:46 21:39 12:42 151.48
25
04:32
52° É
20:52
308° NW
16m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 39s N/A N/A 02:34 22:52 03:44 21:41 12:42 151.51
26
04:31
52° É
20:54
308° NW
16m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 34s N/A N/A 02:31 22:55 03:43 21:42 12:42 151.54
27
04:30
51° É
20:55
309° NW
16m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 30s N/A N/A 02:29 22:57 03:41 21:44 12:42 151.56
28
04:29
51° É
20:56
309° NW
16m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 25s N/A N/A 02:27 23:00 03:40 21:46 12:42 151.59
29
04:28
51° É
20:58
310° NW
16m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 21s N/A N/A 02:24 23:03 03:39 21:47 12:42 151.61
30
04:27
50° É
20:59
310° NW
16m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s N/A N/A 02:22 23:05 03:37 21:49 12:43 151.63
31
04:26
50° É
21:00
310° NW
16m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 11s N/A N/A 02:20 23:08 03:36 21:50 12:43 151.66

Trong Kostanay, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kostanay

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kostanay

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kostanay

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí