Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Жанаозен, Kazakhstan 🇰🇿
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 08:57 ↑ 118.6° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:18 ↑ 241.5° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 21m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -21.97°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.166 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Жанаозен
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +2m 34s | 04:30 | 22:22 | 05:12 | 21:40 | 05:50 | 21:01 | 13:25 | 150.72 |
| 2 |
06:20
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +2m 32s | 04:28 | 22:24 | 05:10 | 21:41 | 05:49 | 21:02 | 13:25 | 150.75 |
| 3 |
06:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +2m 31s | 04:26 | 22:26 | 05:08 | 21:43 | 05:47 | 21:04 | 13:25 | 150.79 |
| 4 |
06:18
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +2m 29s | 04:24 | 22:28 | 05:07 | 21:44 | 05:46 | 21:05 | 13:25 | 150.83 |
| 5 |
06:16
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 28s | 04:22 | 22:29 | 05:05 | 21:46 | 05:44 | 21:06 | 13:25 | 150.87 |
| 6 |
06:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +2m 26s | 04:20 | 22:31 | 05:03 | 21:47 | 05:43 | 21:08 | 13:25 | 150.90 |
| 7 |
06:14
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +2m 25s | 04:18 | 22:33 | 05:02 | 21:48 | 05:41 | 21:09 | 13:25 | 150.94 |
| 8 |
06:13
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +2m 23s | 04:16 | 22:35 | 05:00 | 21:50 | 05:40 | 21:10 | 13:25 | 150.98 |
| 9 |
06:11
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +2m 21s | 04:14 | 22:37 | 04:59 | 21:51 | 05:39 | 21:11 | 13:25 | 151.01 |
| 10 |
06:10
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 19s | 04:12 | 22:38 | 04:57 | 21:53 | 05:37 | 21:13 | 13:24 | 151.05 |
| 11 |
06:09
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +2m 17s | 04:10 | 22:40 | 04:56 | 21:54 | 05:36 | 21:14 | 13:24 | 151.08 |
| 12 |
06:08
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +2m 15s | 04:08 | 22:42 | 04:54 | 21:56 | 05:35 | 21:15 | 13:24 | 151.12 |
| 13 |
06:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 13s | 04:06 | 22:44 | 04:53 | 21:57 | 05:33 | 21:16 | 13:24 | 151.15 |
| 14 |
06:06
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +2m 11s | 04:05 | 22:46 | 04:51 | 21:59 | 05:32 | 21:17 | 13:24 | 151.19 |
| 15 |
06:04
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +2m 09s | 04:03 | 22:48 | 04:50 | 22:00 | 05:31 | 21:19 | 13:24 | 151.22 |
| 16 |
06:03
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 06s | 04:01 | 22:49 | 04:49 | 22:01 | 05:30 | 21:20 | 13:24 | 151.25 |
| 17 |
06:02
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 04s | 03:59 | 22:51 | 04:47 | 22:03 | 05:29 | 21:21 | 13:24 | 151.28 |
| 18 |
06:01
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +2m 01s | 03:57 | 22:53 | 04:46 | 22:04 | 05:28 | 21:22 | 13:24 | 151.31 |
| 19 |
06:00
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +1m 59s | 03:56 | 22:55 | 04:45 | 22:05 | 05:27 | 21:23 | 13:25 | 151.34 |
| 20 |
06:00
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +1m 56s | 03:54 | 22:56 | 04:43 | 22:07 | 05:25 | 21:24 | 13:25 | 151.37 |
| 21 |
05:59
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 54s | 03:53 | 22:58 | 04:42 | 22:08 | 05:24 | 21:26 | 13:25 | 151.40 |
| 22 |
05:58
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +1m 51s | 03:51 | 23:00 | 04:41 | 22:09 | 05:23 | 21:27 | 13:25 | 151.43 |
| 23 |
05:57
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +1m 48s | 03:49 | 23:02 | 04:40 | 22:11 | 05:23 | 21:28 | 13:25 | 151.46 |
| 24 |
05:56
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +1m 45s | 03:48 | 23:03 | 04:39 | 22:12 | 05:22 | 21:29 | 13:25 | 151.48 |
| 25 |
05:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +1m 42s | 03:46 | 23:05 | 04:38 | 22:13 | 05:21 | 21:30 | 13:25 | 151.51 |
| 26 |
05:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +1m 39s | 03:45 | 23:07 | 04:36 | 22:15 | 05:20 | 21:31 | 13:25 | 151.54 |
| 27 |
05:54
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +1m 36s | 03:43 | 23:08 | 04:35 | 22:16 | 05:19 | 21:32 | 13:25 | 151.56 |
| 28 |
05:53
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +1m 33s | 03:42 | 23:10 | 04:35 | 22:17 | 05:18 | 21:33 | 13:25 | 151.59 |
| 29 |
05:53
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 30s | 03:41 | 23:11 | 04:34 | 22:18 | 05:18 | 21:34 | 13:25 | 151.61 |
| 30 |
05:52
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +1m 27s | 03:40 | 23:13 | 04:33 | 22:19 | 05:17 | 21:35 | 13:26 | 151.64 |
| 31 |
05:51
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 23s | 03:38 | 23:14 | 04:32 | 22:20 | 05:16 | 21:36 | 13:26 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Жанаозен. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Жанаозен, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.