Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Жанаозен, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:57 118.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:18 241.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 21m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -22.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.166 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Жанаозен

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:52
78° Đông Đông Bắc
20:03
282° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 50s 05:10 21:45 05:47 21:08 06:22 20:33 13:28 150.98
2
06:53
78° Đông Đông Bắc
20:02
282° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 50s 05:11 21:43 05:48 21:06 06:23 20:32 13:28 150.94
3
06:54
79° Đông
20:00
281° Tây
13h 05m -2m 51s 05:13 21:41 05:49 21:04 06:24 20:30 13:28 150.91
4
06:55
79° Đông
19:58
280° Tây
13h 02m -2m 51s 05:14 21:39 05:51 21:03 06:26 20:28 13:27 150.87
5
06:56
80° Đông
19:56
280° Tây
12h 59m -2m 52s 05:16 21:37 05:52 21:01 06:27 20:26 13:27 150.84
6
06:58
80° Đông
19:55
279° Tây
12h 57m -2m 52s 05:17 21:35 05:53 20:59 06:28 20:24 13:27 150.80
7
06:59
81° Đông
19:53
279° Tây
12h 54m -2m 52s 05:18 21:33 05:55 20:57 06:29 20:22 13:26 150.76
8
07:00
81° Đông
19:51
278° Tây
12h 51m -2m 53s 05:20 21:31 05:56 20:55 06:30 20:21 13:26 150.73
9
07:01
82° Đông
19:49
278° Tây
12h 48m -2m 53s 05:21 21:28 05:57 20:53 06:31 20:19 13:26 150.69
10
07:02
82° Đông
19:47
277° Tây
12h 45m -2m 53s 05:23 21:26 05:58 20:51 06:33 20:17 13:25 150.65
11
07:03
83° Đông
19:46
277° Tây
12h 42m -2m 54s 05:24 21:24 06:00 20:49 06:34 20:15 13:25 150.61
12
07:04
83° Đông
19:44
276° Tây
12h 39m -2m 54s 05:25 21:22 06:01 20:47 06:35 20:13 13:25 150.57
13
07:05
84° Đông
19:42
276° Tây
12h 36m -2m 54s 05:27 21:20 06:02 20:45 06:36 20:11 13:24 150.53
14
07:06
84° Đông
19:40
275° Tây
12h 33m -2m 54s 05:28 21:18 06:03 20:43 06:37 20:09 13:24 150.49
15
07:07
85° Đông
19:38
275° Tây
12h 30m -2m 55s 05:30 21:16 06:04 20:41 06:38 20:08 13:23 150.45
16
07:09
86° Đông
19:37
274° Tây
12h 28m -2m 55s 05:31 21:14 06:06 20:39 06:39 20:06 13:23 150.41
17
07:10
86° Đông
19:35
274° Tây
12h 25m -2m 55s 05:32 21:12 06:07 20:37 06:41 20:04 13:23 150.37
18
07:11
87° Đông
19:33
273° Tây
12h 22m -2m 55s 05:34 21:10 06:08 20:35 06:42 20:02 13:22 150.33
19
07:12
87° Đông
19:31
273° Tây
12h 19m -2m 55s 05:35 21:08 06:09 20:34 06:43 20:00 13:22 150.29
20
07:13
88° Đông
19:29
272° Tây
12h 16m -2m 55s 05:36 21:06 06:11 20:32 06:44 19:58 13:22 150.25
21
07:14
88° Đông
19:28
272° Tây
12h 13m -2m 56s 05:37 21:04 06:12 20:30 06:45 19:57 13:21 150.20
22
07:15
89° Đông
19:26
271° Tây
12h 10m -2m 56s 05:39 21:02 06:13 20:28 06:46 19:55 13:21 150.16
23
07:16
89° Đông
19:24
270° Tây
12h 07m -2m 56s 05:40 21:00 06:14 20:26 06:47 19:53 13:21 150.12
24
07:17
90° Đông
19:22
270° Tây
12h 04m -2m 56s 05:41 20:58 06:15 20:24 06:48 19:51 13:20 150.08
25
07:19
90° Đông
19:20
269° Tây
12h 01m -2m 56s 05:43 20:56 06:16 20:22 06:50 19:49 13:20 150.03
26
07:20
91° Đông
19:18
269° Tây
11h 58m -2m 56s 05:44 20:54 06:18 20:20 06:51 19:47 13:20 149.99
27
07:21
91° Đông
19:17
268° Tây
11h 55m -2m 56s 05:45 20:52 06:19 20:19 06:52 19:46 13:19 149.95
28
07:22
92° Đông
19:15
268° Tây
11h 52m -2m 56s 05:46 20:50 06:20 20:17 06:53 19:44 13:19 149.91
29
07:23
92° Đông
19:13
267° Tây
11h 49m -2m 56s 05:47 20:48 06:21 20:15 06:54 19:42 13:19 149.87
30
07:24
93° Đông
19:11
267° Tây
11h 46m -2m 56s 05:49 20:47 06:22 20:13 06:55 19:40 13:18 149.82

Trong Жанаозен, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Жанаозен

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Жанаозен

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Жанаозен

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí