Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Жезказған, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 98.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 261.5° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 12m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -27.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.317 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Жезказған

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:10
100° Đông
18:13
260° Tây
11h 02m +3m 25s 05:27 19:56 06:03 19:20 06:39 18:44 12:41 148.22
2
07:08
100° Đông
18:14
260° Tây
11h 05m +3m 25s 05:25 19:57 06:01 19:21 06:37 18:46 12:41 148.26
3
07:06
99° Đông
18:16
261° Tây
11h 09m +3m 26s 05:23 19:59 05:59 19:23 06:35 18:47 12:41 148.29
4
07:04
99° Đông
18:17
262° Tây
11h 12m +3m 26s 05:22 20:00 05:57 19:24 06:33 18:49 12:40 148.33
5
07:03
98° Đông
18:19
262° Tây
11h 16m +3m 26s 05:20 20:02 05:56 19:26 06:31 18:50 12:40 148.37
6
07:01
98° Đông
18:20
263° Tây
11h 19m +3m 27s 05:18 20:03 05:54 19:27 06:29 18:52 12:40 148.41
7
06:59
97° Đông
18:22
263° Tây
11h 23m +3m 27s 05:16 20:05 05:52 19:29 06:27 18:53 12:40 148.44
8
06:57
96° Đông
18:23
264° Tây
11h 26m +3m 27s 05:14 20:06 05:50 19:30 06:25 18:55 12:40 148.48
9
06:55
96° Đông
18:25
264° Tây
11h 29m +3m 28s 05:12 20:08 05:48 19:32 06:23 18:56 12:39 148.52
10
06:53
95° Đông
18:26
265° Tây
11h 33m +3m 28s 05:09 20:10 05:46 19:33 06:21 18:57 12:39 148.56
11
06:51
95° Đông
18:28
266° Tây
11h 36m +3m 28s 05:07 20:11 05:44 19:35 06:19 18:59 12:39 148.60
12
06:49
94° Đông
18:29
266° Tây
11h 40m +3m 28s 05:05 20:13 05:42 19:36 06:17 19:00 12:39 148.65
13
06:47
94° Đông
18:30
267° Tây
11h 43m +3m 28s 05:03 20:14 05:40 19:38 06:15 19:02 12:38 148.69
14
06:45
93° Đông
18:32
267° Tây
11h 47m +3m 28s 05:01 20:16 05:38 19:39 06:13 19:03 12:38 148.73
15
06:43
92° Đông
18:33
268° Tây
11h 50m +3m 28s 04:59 20:18 05:36 19:41 06:11 19:05 12:38 148.77
16
06:41
92° Đông
18:35
268° Tây
11h 54m +3m 29s 04:57 20:19 05:33 19:42 06:09 19:06 12:37 148.81
17
06:39
91° Đông
18:36
269° Tây
11h 57m +3m 29s 04:54 20:21 05:31 19:44 06:07 19:08 12:37 148.85
18
06:37
91° Đông
18:38
270° Tây
12h 01m +3m 29s 04:52 20:22 05:29 19:45 06:05 19:09 12:37 148.89
19
06:35
90° Đông
18:39
270° Tây
12h 04m +3m 29s 04:50 20:24 05:27 19:47 06:03 19:11 12:37 148.93
20
06:32
89° Đông
18:41
271° Tây
12h 08m +3m 29s 04:48 20:26 05:25 19:48 06:01 19:12 12:36 148.97
21
06:30
89° Đông
18:42
271° Tây
12h 11m +3m 29s 04:46 20:27 05:23 19:50 05:59 19:14 12:36 149.02
22
06:28
88° Đông
18:44
272° Tây
12h 15m +3m 28s 04:43 20:29 05:21 19:51 05:57 19:15 12:36 149.06
23
06:26
88° Đông
18:45
273° Tây
12h 18m +3m 28s 04:41 20:31 05:19 19:53 05:55 19:17 12:35 149.10
24
06:24
87° Đông
18:46
273° Tây
12h 22m +3m 28s 04:39 20:33 05:16 19:55 05:53 19:18 12:35 149.14
25
06:22
86° Đông
18:48
274° Tây
12h 25m +3m 28s 04:36 20:34 05:14 19:56 05:51 19:20 12:35 149.18
26
06:20
86° Đông
18:49
274° Tây
12h 29m +3m 28s 04:34 20:36 05:12 19:58 05:49 19:21 12:34 149.22
27
06:18
85° Đông
18:51
275° Tây
12h 32m +3m 28s 04:32 20:38 05:10 19:59 05:47 19:22 12:34 149.26
28
06:16
85° Đông
18:52
276° Tây
12h 36m +3m 28s 04:29 20:40 05:08 20:01 05:45 19:24 12:34 149.31
29
06:14
84° Đông
18:54
276° Tây
12h 39m +3m 27s 04:27 20:41 05:06 20:02 05:42 19:25 12:34 149.35
30
06:12
84° Đông
18:55
277° Tây
12h 42m +3m 27s 04:25 20:43 05:03 20:04 05:40 19:27 12:33 149.39
31
06:10
83° Đông
18:57
277° Tây
12h 46m +3m 27s 04:22 20:45 05:01 20:06 05:38 19:28 12:33 149.43

Trong Жезказған, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Жезказған

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Жезказған

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Жезказған

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 4 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí