Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Жезказған, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:44 58.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:07 302.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 22m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -1.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.410 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Жезказған

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:47
77° Đông Đông Bắc
19:10
283° Tây Tây Bắc
13h 22m -3m 19s 03:53 21:02 04:35 20:21 05:14 19:42 12:29 150.98
2
05:48
77° Đông Đông Bắc
19:08
282° Tây Tây Bắc
13h 19m -3m 20s 03:55 21:00 04:37 20:19 05:16 19:40 12:29 150.94
3
05:50
78° Đông Đông Bắc
19:06
282° Tây Tây Bắc
13h 16m -3m 20s 03:57 20:57 04:39 20:16 05:17 19:38 12:28 150.91
4
05:51
78° Đông Đông Bắc
19:04
281° Tây Tây Bắc
13h 12m -3m 21s 03:59 20:55 04:40 20:14 05:18 19:36 12:28 150.87
5
05:52
79° Đông
19:02
281° Tây
13h 09m -3m 21s 04:01 20:52 04:42 20:12 05:20 19:34 12:28 150.84
6
05:54
79° Đông
19:00
280° Tây
13h 06m -3m 22s 04:03 20:50 04:43 20:10 05:21 19:32 12:27 150.80
7
05:55
80° Đông
18:58
280° Tây
13h 02m -3m 22s 04:05 20:47 04:45 20:07 05:23 19:30 12:27 150.76
8
05:56
80° Đông
18:56
279° Tây
12h 59m -3m 22s 04:06 20:45 04:46 20:05 05:24 19:28 12:27 150.73
9
05:58
81° Đông
18:54
279° Tây
12h 56m -3m 23s 04:08 20:43 04:48 20:03 05:26 19:26 12:26 150.69
10
05:59
82° Đông
18:52
278° Tây
12h 52m -3m 23s 04:10 20:40 04:50 20:01 05:27 19:23 12:26 150.65
11
06:00
82° Đông
18:50
277° Tây
12h 49m -3m 23s 04:12 20:38 04:51 19:59 05:28 19:21 12:25 150.61
12
06:02
83° Đông
18:47
277° Tây
12h 45m -3m 24s 04:13 20:35 04:53 19:56 05:30 19:19 12:25 150.57
13
06:03
83° Đông
18:45
276° Tây
12h 42m -3m 24s 04:15 20:33 04:54 19:54 05:31 19:17 12:25 150.53
14
06:04
84° Đông
18:43
276° Tây
12h 38m -3m 24s 04:17 20:30 04:56 19:52 05:33 19:15 12:24 150.50
15
06:06
84° Đông
18:41
275° Tây
12h 35m -3m 24s 04:18 20:28 04:57 19:50 05:34 19:13 12:24 150.45
16
06:07
85° Đông
18:39
275° Tây
12h 32m -3m 24s 04:20 20:26 05:00 19:47 05:35 19:11 12:24 150.41
17
06:08
86° Đông
18:37
274° Tây
12h 28m -3m 25s 04:22 20:23 05:00 19:45 05:37 19:09 12:23 150.37
18
06:10
86° Đông
18:35
273° Tây
12h 25m -3m 25s 04:23 20:21 05:02 19:43 05:38 19:07 12:23 150.33
19
06:11
87° Đông
18:33
273° Tây
12h 21m -3m 25s 04:25 20:19 05:03 19:41 05:40 19:05 12:23 150.29
20
06:12
87° Đông
18:31
272° Tây
12h 18m -3m 25s 04:27 20:16 05:05 19:39 05:41 19:02 12:22 150.25
21
06:14
88° Đông
18:29
272° Tây
12h 15m -3m 25s 04:28 20:14 05:06 19:37 05:42 19:00 12:22 150.21
22
06:15
89° Đông
18:27
271° Tây
12h 11m -3m 25s 04:30 20:12 05:07 19:34 05:44 18:58 12:22 150.16
23
06:17
89° Đông
18:25
270° Tây
12h 08m -3m 25s 04:32 20:09 05:09 19:32 05:45 18:56 12:21 150.12
24
06:18
90° Đông
18:23
270° Tây
12h 04m -3m 25s 04:33 20:07 05:10 19:30 05:47 18:54 12:21 150.08
25
06:19
90° Đông
18:21
269° Tây
12h 01m -3m 25s 04:35 20:05 05:12 19:28 05:48 18:52 12:21 150.04
26
06:21
91° Đông
18:19
269° Tây
11h 57m -3m 25s 04:36 20:03 05:13 19:26 05:49 18:50 12:20 149.99
27
06:22
92° Đông
18:17
268° Tây
11h 54m -3m 25s 04:38 20:00 05:15 19:24 05:51 18:48 12:20 149.95
28
06:23
92° Đông
18:14
268° Tây
11h 51m -3m 25s 04:39 19:58 05:16 19:22 05:52 18:46 12:19 149.91
29
06:25
93° Đông
18:12
267° Tây
11h 47m -3m 25s 04:41 19:56 05:18 19:19 05:53 18:44 12:19 149.87
30
06:26
93° Đông
18:10
266° Tây
11h 44m -3m 25s 04:42 19:54 05:19 19:17 05:55 18:42 12:19 149.82

Trong Жезказған, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Жезказған

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Жезказған

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Жезказған

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí