Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:52 125.1° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:02 235.0° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 09m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 12.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
94° Đông
18:24
266° Tây
11h 36m -4m 07s 04:52 20:20 05:33 19:39 06:13 18:59 12:37 149.78
2
06:50
95° Đông
18:22
265° Tây
11h 31m -4m 07s 04:54 20:18 05:35 19:37 06:15 18:57 12:37 149.74
3
06:52
96° Đông
18:20
264° Tây
11h 27m -4m 07s 04:56 20:15 05:37 19:34 06:17 18:55 12:36 149.70
4
06:54
96° Đông
18:17
264° Tây
11h 23m -4m 06s 04:58 20:13 05:39 19:32 06:18 18:52 12:36 149.66
5
06:55
97° Đông
18:15
263° Tây
11h 19m -4m 06s 05:01 20:10 05:40 19:30 06:20 18:50 12:36 149.62
6
06:57
97° Đông
18:12
262° Tây
11h 15m -4m 06s 05:01 20:08 05:42 19:27 06:22 18:47 12:35 149.57
7
06:59
98° Đông
18:10
262° Tây
11h 11m -4m 06s 05:03 20:05 05:44 19:25 06:24 18:45 12:35 149.53
8
07:01
99° Đông
18:08
261° Tây
11h 07m -4m 06s 05:05 20:03 05:46 19:23 06:25 18:43 12:35 149.49
9
07:02
99° Đông
18:05
260° Tây
11h 03m -4m 05s 05:07 20:01 05:47 19:20 06:27 18:41 12:34 149.45
10
07:04
100° Đông
18:03
260° Tây
10h 59m -4m 05s 05:09 19:58 05:49 19:18 06:29 18:38 12:34 149.41
11
07:06
101° Đông
18:01
259° Tây
10h 54m -4m 05s 05:11 19:56 05:51 19:16 06:31 18:36 12:34 149.36
12
07:08
101° Đông
17:59
258° Tây Tây Nam
10h 50m -4m 04s 05:12 19:54 05:53 19:13 06:32 18:34 12:34 149.32
13
07:09
102° Đông Đông Nam
17:56
258° Tây Tây Nam
10h 46m -4m 04s 05:14 19:51 05:54 19:11 06:34 18:32 12:33 149.28
14
07:11
102° Đông Đông Nam
17:54
257° Tây Tây Nam
10h 42m -4m 04s 05:16 19:49 05:56 19:09 06:36 18:29 12:33 149.23
15
07:13
103° Đông Đông Nam
17:52
257° Tây Tây Nam
10h 38m -4m 03s 05:18 19:47 05:58 19:07 06:38 18:27 12:33 149.19
16
07:15
104° Đông Đông Nam
17:49
256° Tây Tây Nam
10h 34m -4m 03s 05:19 19:45 05:59 19:05 06:39 18:25 12:33 149.15
17
07:17
104° Đông Đông Nam
17:47
255° Tây Tây Nam
10h 30m -4m 02s 05:21 19:42 06:01 19:03 06:41 18:23 12:32 149.10
18
07:19
105° Đông Đông Nam
17:45
255° Tây Tây Nam
10h 26m -4m 02s 05:23 19:40 06:03 19:00 06:43 18:21 12:32 149.06
19
07:20
106° Đông Đông Nam
17:43
254° Tây Tây Nam
10h 22m -4m 01s 05:25 19:38 06:05 18:58 06:45 18:19 12:32 149.02
20
07:22
106° Đông Đông Nam
17:41
254° Tây Tây Nam
10h 18m -4m 00s 05:26 19:36 06:06 18:56 06:46 18:17 12:32 148.97
21
07:24
107° Đông Đông Nam
17:38
253° Tây Tây Nam
10h 14m -4m 00s 05:28 19:34 06:08 18:54 06:48 18:14 12:32 148.93
22
07:26
107° Đông Đông Nam
17:36
252° Tây Tây Nam
10h 10m -3m 59s 05:30 19:32 06:10 18:52 06:50 18:12 12:32 148.89
23
07:28
108° Đông Đông Nam
17:34
252° Tây Tây Nam
10h 06m -3m 58s 05:32 19:30 06:11 18:50 06:52 18:10 12:31 148.85
24
07:30
109° Đông Đông Nam
17:32
251° Tây Tây Nam
10h 02m -3m 57s 05:33 19:28 06:13 18:48 06:53 18:08 12:31 148.81
25
07:31
109° Đông Đông Nam
17:30
251° Tây Tây Nam
9h 58m -3m 56s 05:35 19:26 06:15 18:46 06:55 18:06 12:31 148.77
26
07:33
110° Đông Đông Nam
17:28
250° Tây Tây Nam
9h 54m -3m 55s 05:37 19:24 06:17 18:45 06:57 18:04 12:31 148.72
27
07:35
110° Đông Đông Nam
17:26
249° Tây Tây Nam
9h 50m -3m 54s 05:38 19:22 06:18 18:43 06:59 18:02 12:31 148.69
28
07:37
111° Đông Đông Nam
17:24
249° Tây Tây Nam
9h 46m -3m 53s 05:40 19:21 06:20 18:41 07:00 18:01 12:31 148.65
29
07:39
112° Đông Đông Nam
17:22
248° Tây Tây Nam
9h 43m -3m 52s 05:42 19:19 06:22 18:39 07:02 17:59 12:31 148.61
30
07:41
112° Đông Đông Nam
17:20
248° Tây Tây Nam
9h 39m -3m 51s 05:43 19:17 06:23 18:37 07:04 17:57 12:31 148.57
31
07:43
113° Đông Đông Nam
17:18
247° Tây Tây Nam
9h 35m -3m 49s 05:45 19:15 06:25 18:35 07:06 17:55 12:31 148.53

Trong Рудний, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Рудний

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Рудний

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Рудний

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí