Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний, Kazakhstan 🇰🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:52 ↑ 125.1° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:02 ↑ 235.0° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 09m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 12.83°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:44
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:16
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 31m | -3m 48s | 05:47 | 19:14 | 06:27 | 18:34 | 07:07 | 17:53 | 12:31 | 148.49 |
| 2 |
07:46
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:14
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 27m | -3m 46s | 05:48 | 19:12 | 06:28 | 18:32 | 07:09 | 17:51 | 12:31 | 148.45 |
| 3 |
07:48
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:12
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 23m | -3m 45s | 05:50 | 19:10 | 06:30 | 18:30 | 07:11 | 17:50 | 12:31 | 148.42 |
| 4 |
07:50
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:10
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 20m | -3m 43s | 05:52 | 19:09 | 06:32 | 18:29 | 07:12 | 17:48 | 12:31 | 148.38 |
| 5 |
07:52
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:09
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 16m | -3m 41s | 05:53 | 19:07 | 06:33 | 18:27 | 07:14 | 17:46 | 12:31 | 148.34 |
| 6 |
07:54
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:07
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 12m | -3m 40s | 05:55 | 19:06 | 06:35 | 18:26 | 07:16 | 17:45 | 12:31 | 148.31 |
| 7 |
07:56
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:05
↑
243° Tây Tây Nam
|
9h 09m | -3m 38s | 05:56 | 19:04 | 06:37 | 18:24 | 07:18 | 17:43 | 12:31 | 148.27 |
| 8 |
07:58
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:03
↑
243° Tây Tây Nam
|
9h 05m | -3m 36s | 05:58 | 19:03 | 06:38 | 18:23 | 07:19 | 17:41 | 12:31 | 148.23 |
| 9 |
07:59
↑
118° Đông Đông Nam
|
17:02
↑
242° Tây Tây Nam
|
9h 02m | -3m 33s | 06:00 | 19:01 | 06:40 | 18:21 | 07:21 | 17:40 | 12:31 | 148.20 |
| 10 |
08:01
↑
118° Đông Đông Nam
|
17:00
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 58m | -3m 31s | 06:01 | 19:00 | 06:41 | 18:20 | 07:23 | 17:38 | 12:31 | 148.16 |
| 11 |
08:03
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:58
↑
241° Tây Tây Nam
|
8h 55m | -3m 29s | 06:03 | 18:59 | 06:43 | 18:18 | 07:25 | 17:37 | 12:31 | 148.13 |
| 12 |
08:05
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:57
↑
241° Tây Tây Nam
|
8h 51m | -3m 26s | 06:04 | 18:57 | 06:45 | 18:17 | 07:26 | 17:35 | 12:31 | 148.09 |
| 13 |
08:07
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:55
↑
240° Tây Tây Nam
|
8h 48m | -3m 24s | 06:06 | 18:56 | 06:46 | 18:16 | 07:28 | 17:34 | 12:31 | 148.06 |
| 14 |
08:09
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:54
↑
240° Tây Tây Nam
|
8h 44m | -3m 21s | 06:07 | 18:55 | 06:48 | 18:14 | 07:30 | 17:33 | 12:31 | 148.02 |
| 15 |
08:10
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:52
↑
239° Tây Tây Nam
|
8h 41m | -3m 18s | 06:09 | 18:54 | 06:49 | 18:13 | 07:31 | 17:31 | 12:32 | 147.99 |
| 16 |
08:12
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:51
↑
239° Tây Tây Nam
|
8h 38m | -3m 15s | 06:10 | 18:53 | 06:51 | 18:12 | 07:33 | 17:30 | 12:32 | 147.96 |
| 17 |
08:14
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:49
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 35m | -3m 12s | 06:12 | 18:52 | 06:52 | 18:11 | 07:35 | 17:29 | 12:32 | 147.92 |
| 18 |
08:16
↑
122° Đông Đông Nam
|
16:48
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 31m | -3m 09s | 06:13 | 18:51 | 06:54 | 18:10 | 07:36 | 17:28 | 12:32 | 147.89 |
| 19 |
08:18
↑
122° Đông Đông Nam
|
16:47
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 28m | -3m 05s | 06:15 | 18:50 | 06:55 | 18:09 | 07:38 | 17:26 | 12:32 | 147.86 |
| 20 |
08:19
↑
123° Đông Đông Nam
|
16:45
↑
237° Tây Tây Nam
|
8h 25m | -3m 02s | 06:16 | 18:49 | 06:57 | 18:08 | 07:39 | 17:25 | 12:33 | 147.82 |
| 21 |
08:21
↑
123° Đông Đông Nam
|
16:44
↑
237° Tây Tây Nam
|
8h 22m | -2m 58s | 06:17 | 18:48 | 06:58 | 18:07 | 07:41 | 17:24 | 12:33 | 147.79 |
| 22 |
08:23
↑
124° Đông Đông Nam
|
16:43
↑
236° Tây Tây Nam
|
8h 19m | -2m 54s | 06:19 | 18:47 | 07:00 | 18:06 | 07:43 | 17:23 | 12:33 | 147.76 |
| 23 |
08:25
↑
124° Nam Đông Nam
|
16:42
↑
236° Tây Nam
|
8h 17m | -2m 50s | 06:20 | 18:46 | 07:01 | 18:05 | 07:44 | 17:22 | 12:33 | 147.73 |
| 24 |
08:26
↑
124° Nam Đông Nam
|
16:41
↑
236° Tây Nam
|
8h 14m | -2m 46s | 06:22 | 18:45 | 07:03 | 18:04 | 07:46 | 17:21 | 12:34 | 147.70 |
| 25 |
08:28
↑
125° Nam Đông Nam
|
16:40
↑
235° Tây Nam
|
8h 11m | -2m 42s | 06:23 | 18:44 | 07:04 | 18:03 | 07:47 | 17:20 | 12:34 | 147.68 |
| 26 |
08:30
↑
125° Nam Đông Nam
|
16:39
↑
235° Tây Nam
|
8h 08m | -2m 38s | 06:24 | 18:44 | 07:06 | 18:03 | 07:49 | 17:19 | 12:34 | 147.65 |
| 27 |
08:31
↑
125° Nam Đông Nam
|
16:38
↑
234° Tây Nam
|
8h 06m | -2m 33s | 06:26 | 18:43 | 07:07 | 18:02 | 07:50 | 17:19 | 12:35 | 147.62 |
| 28 |
08:33
↑
126° Nam Đông Nam
|
16:37
↑
234° Tây Nam
|
8h 03m | -2m 29s | 06:27 | 18:43 | 07:08 | 18:01 | 07:52 | 17:18 | 12:35 | 147.60 |
| 29 |
08:34
↑
126° Nam Đông Nam
|
16:36
↑
234° Tây Nam
|
8h 01m | -2m 24s | 06:28 | 18:42 | 07:10 | 18:01 | 07:53 | 17:17 | 12:35 | 147.57 |
| 30 |
08:36
↑
126° Nam Đông Nam
|
16:35
↑
234° Tây Nam
|
7h 59m | -2m 19s | 06:29 | 18:42 | 07:11 | 18:00 | 07:54 | 17:17 | 12:36 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Рудний. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Рудний, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.