Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний, Kazakhstan 🇰🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:52 ↑ 125.1° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:02 ↑ 235.0° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 09m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 12.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
08:37
↑
127° Nam Đông Nam
|
16:34
↑
233° Tây Nam
|
7h 56m | -2m 14s | 06:31 | 18:41 | 07:12 | 18:00 | 07:56 | 17:16 | 12:36 | 147.52 |
| 2 |
08:39
↑
127° Nam Đông Nam
|
16:34
↑
233° Tây Nam
|
7h 54m | -2m 08s | 06:32 | 18:41 | 07:13 | 17:59 | 07:57 | 17:15 | 12:36 | 147.50 |
| 3 |
08:40
↑
127° Nam Đông Nam
|
16:33
↑
233° Tây Nam
|
7h 52m | -2m 03s | 06:33 | 18:40 | 07:15 | 17:59 | 07:58 | 17:15 | 12:37 | 147.48 |
| 4 |
08:42
↑
128° Nam Đông Nam
|
16:32
↑
232° Tây Nam
|
7h 50m | -1m 57s | 06:34 | 18:40 | 07:16 | 17:58 | 08:00 | 17:14 | 12:37 | 147.46 |
| 5 |
08:43
↑
128° Nam Đông Nam
|
16:32
↑
232° Tây Nam
|
7h 48m | -1m 52s | 06:35 | 18:40 | 07:17 | 17:58 | 08:01 | 17:14 | 12:37 | 147.44 |
| 6 |
08:44
↑
128° Nam Đông Nam
|
16:31
↑
232° Tây Nam
|
7h 47m | -1m 46s | 06:36 | 18:40 | 07:18 | 17:58 | 08:02 | 17:14 | 12:38 | 147.41 |
| 7 |
08:46
↑
128° Nam Đông Nam
|
16:31
↑
232° Tây Nam
|
7h 45m | -1m 40s | 06:37 | 18:39 | 07:19 | 17:58 | 08:03 | 17:13 | 12:38 | 147.40 |
| 8 |
08:47
↑
128° Nam Đông Nam
|
16:31
↑
231° Tây Nam
|
7h 43m | -1m 34s | 06:38 | 18:39 | 07:20 | 17:57 | 08:04 | 17:13 | 12:39 | 147.38 |
| 9 |
08:48
↑
129° Nam Đông Nam
|
16:30
↑
231° Tây Nam
|
7h 42m | -1m 28s | 06:39 | 18:39 | 07:21 | 17:57 | 08:05 | 17:13 | 12:39 | 147.36 |
| 10 |
08:49
↑
129° Nam Đông Nam
|
16:30
↑
231° Tây Nam
|
7h 41m | -1m 21s | 06:40 | 18:39 | 07:22 | 17:57 | 08:07 | 17:13 | 12:40 | 147.34 |
| 11 |
08:50
↑
129° Nam Đông Nam
|
16:30
↑
231° Tây Nam
|
7h 39m | -1m 15s | 06:41 | 18:39 | 07:23 | 17:57 | 08:08 | 17:13 | 12:40 | 147.32 |
| 12 |
08:51
↑
129° Nam Đông Nam
|
16:30
↑
231° Tây Nam
|
7h 38m | -1m 09s | 06:42 | 18:39 | 07:24 | 17:57 | 08:08 | 17:13 | 12:41 | 147.30 |
| 13 |
08:52
↑
129° Nam Đông Nam
|
16:30
↑
231° Tây Nam
|
7h 37m | -1m 02s | 06:43 | 18:39 | 07:25 | 17:57 | 08:09 | 17:13 | 12:41 | 147.28 |
| 14 |
08:53
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:30
↑
230° Tây Nam
|
7h 36m | -0m 55s | 06:44 | 18:39 | 07:26 | 17:57 | 08:10 | 17:13 | 12:41 | 147.27 |
| 15 |
08:54
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:30
↑
230° Tây Nam
|
7h 35m | -0m 49s | 06:44 | 18:40 | 07:27 | 17:58 | 08:11 | 17:13 | 12:42 | 147.25 |
| 16 |
08:55
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:30
↑
230° Tây Nam
|
7h 35m | -0m 42s | 06:45 | 18:40 | 07:27 | 17:58 | 08:12 | 17:13 | 12:42 | 147.24 |
| 17 |
08:56
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:30
↑
230° Tây Nam
|
7h 34m | -0m 35s | 06:46 | 18:40 | 07:28 | 17:58 | 08:13 | 17:13 | 12:43 | 147.22 |
| 18 |
08:56
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:31
↑
230° Tây Nam
|
7h 34m | -0m 28s | 06:47 | 18:41 | 07:29 | 17:58 | 08:13 | 17:14 | 12:43 | 147.21 |
| 19 |
08:57
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:31
↑
230° Tây Nam
|
7h 33m | -0m 21s | 06:47 | 18:41 | 07:29 | 17:59 | 08:14 | 17:14 | 12:44 | 147.19 |
| 20 |
08:58
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:31
↑
230° Tây Nam
|
7h 33m | -0m 14s | 06:48 | 18:41 | 07:30 | 17:59 | 08:15 | 17:14 | 12:44 | 147.18 |
| 21 |
08:58
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:32
↑
230° Tây Nam
|
7h 33m | -0m 07s | 06:48 | 18:42 | 07:31 | 18:00 | 08:15 | 17:15 | 12:45 | 147.17 |
| 22 |
08:59
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:32
↑
230° Tây Nam
|
7h 33m | -0m 00s | 06:49 | 18:42 | 07:31 | 18:00 | 08:16 | 17:15 | 12:45 | 147.16 |
| 23 |
08:59
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:33
↑
230° Tây Nam
|
7h 33m | +0m 06s | 06:49 | 18:43 | 07:31 | 18:01 | 08:16 | 17:16 | 12:46 | 147.15 |
| 24 |
09:00
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:33
↑
230° Tây Nam
|
7h 33m | +0m 13s | 06:50 | 18:43 | 07:32 | 18:01 | 08:17 | 17:17 | 12:46 | 147.14 |
| 25 |
09:00
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:34
↑
230° Tây Nam
|
7h 34m | +0m 20s | 06:50 | 18:44 | 07:32 | 18:02 | 08:17 | 17:17 | 12:47 | 147.13 |
| 26 |
09:00
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:35
↑
230° Tây Nam
|
7h 34m | +0m 27s | 06:50 | 18:45 | 07:33 | 18:03 | 08:17 | 17:18 | 12:47 | 147.13 |
| 27 |
09:01
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:36
↑
230° Tây Nam
|
7h 35m | +0m 34s | 06:51 | 18:45 | 07:33 | 18:03 | 08:17 | 17:19 | 12:48 | 147.12 |
| 28 |
09:01
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:36
↑
230° Tây Nam
|
7h 35m | +0m 41s | 06:51 | 18:46 | 07:33 | 18:04 | 08:18 | 17:19 | 12:48 | 147.12 |
| 29 |
09:01
↑
130° Nam Đông Nam
|
16:37
↑
230° Tây Nam
|
7h 36m | +0m 48s | 06:51 | 18:47 | 07:33 | 18:05 | 08:18 | 17:20 | 12:49 | 147.11 |
| 30 |
09:01
↑
129° Nam Đông Nam
|
16:38
↑
231° Tây Nam
|
7h 37m | +0m 55s | 06:51 | 18:48 | 07:33 | 18:06 | 08:18 | 17:21 | 12:49 | 147.11 |
| 31 |
09:01
↑
129° Nam Đông Nam
|
16:39
↑
231° Tây Nam
|
7h 38m | +1m 02s | 06:51 | 18:49 | 07:34 | 18:07 | 08:18 | 17:22 | 12:50 | 147.11 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Рудний. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Рудний, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.