Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний, Kazakhstan 🇰🇿
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 04:29 ↑ 48.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:14 ↑ 311.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 44m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -10.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
08:31
↑
118° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 59m | +3m 32s | 06:31 | 19:31 | 07:11 | 18:51 | 07:53 | 18:09 | 13:01 | 147.40 |
| 2 |
08:29
↑
118° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
243° Tây Tây Nam
|
9h 03m | +3m 34s | 06:30 | 19:33 | 07:10 | 18:52 | 07:51 | 18:11 | 13:01 | 147.42 |
| 3 |
08:28
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
243° Tây Tây Nam
|
9h 07m | +3m 37s | 06:28 | 19:34 | 07:08 | 18:54 | 07:50 | 18:13 | 13:01 | 147.45 |
| 4 |
08:26
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 10m | +3m 39s | 06:27 | 19:36 | 07:07 | 18:56 | 07:48 | 18:15 | 13:01 | 147.48 |
| 5 |
08:24
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 14m | +3m 41s | 06:25 | 19:38 | 07:05 | 18:57 | 07:46 | 18:16 | 13:01 | 147.49 |
| 6 |
08:22
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 18m | +3m 43s | 06:24 | 19:39 | 07:04 | 18:59 | 07:45 | 18:18 | 13:01 | 147.53 |
| 7 |
08:21
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 21m | +3m 45s | 06:22 | 19:41 | 07:02 | 19:01 | 07:43 | 18:20 | 13:01 | 147.55 |
| 8 |
08:19
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:44
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 25m | +3m 47s | 06:21 | 19:43 | 07:01 | 19:03 | 07:41 | 18:22 | 13:01 | 147.57 |
| 9 |
08:17
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:46
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 29m | +3m 48s | 06:19 | 19:44 | 06:59 | 19:04 | 07:40 | 18:24 | 13:01 | 147.60 |
| 10 |
08:15
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:48
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 33m | +3m 50s | 06:17 | 19:46 | 06:57 | 19:06 | 07:38 | 18:25 | 13:01 | 147.62 |
| 11 |
08:13
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 37m | +3m 51s | 06:16 | 19:48 | 06:56 | 19:08 | 07:36 | 18:27 | 13:01 | 147.66 |
| 12 |
08:11
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 41m | +3m 53s | 06:14 | 19:49 | 06:54 | 19:10 | 07:34 | 18:29 | 13:01 | 147.68 |
| 13 |
08:09
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 45m | +3m 54s | 06:12 | 19:51 | 06:52 | 19:11 | 07:32 | 18:31 | 13:01 | 147.71 |
| 14 |
08:07
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 48m | +3m 55s | 06:11 | 19:53 | 06:50 | 19:13 | 07:31 | 18:33 | 13:01 | 147.75 |
| 15 |
08:05
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 52m | +3m 57s | 06:09 | 19:55 | 06:48 | 19:15 | 07:29 | 18:35 | 13:01 | 147.77 |
| 16 |
08:03
↑
110° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 56m | +3m 58s | 06:07 | 19:56 | 06:47 | 19:17 | 07:27 | 18:36 | 13:01 | 147.80 |
| 17 |
08:01
↑
109° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 00m | +3m 59s | 06:05 | 19:58 | 06:45 | 19:18 | 07:25 | 18:38 | 13:01 | 147.83 |
| 18 |
07:59
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 04m | +4m 00s | 06:03 | 20:00 | 06:43 | 19:20 | 07:23 | 18:40 | 13:01 | 147.85 |
| 19 |
07:57
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 08m | +4m 01s | 06:01 | 20:02 | 06:41 | 19:22 | 07:21 | 18:42 | 13:01 | 147.89 |
| 20 |
07:55
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 12m | +4m 02s | 05:59 | 20:04 | 06:39 | 19:24 | 07:19 | 18:44 | 13:01 | 147.92 |
| 21 |
07:53
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 17m | +4m 03s | 05:57 | 20:05 | 06:37 | 19:25 | 07:17 | 18:46 | 13:01 | 147.94 |
| 22 |
07:50
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 21m | +4m 03s | 05:55 | 20:07 | 06:35 | 19:27 | 07:15 | 18:47 | 13:01 | 147.98 |
| 23 |
07:48
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 25m | +4m 04s | 05:53 | 20:09 | 06:33 | 19:29 | 07:13 | 18:49 | 13:00 | 148.01 |
| 24 |
07:46
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 29m | +4m 05s | 05:51 | 20:11 | 06:31 | 19:31 | 07:10 | 18:51 | 13:00 | 148.04 |
| 25 |
07:44
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 33m | +4m 05s | 05:49 | 20:13 | 06:29 | 19:33 | 07:08 | 18:53 | 13:00 | 148.08 |
| 26 |
07:42
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 37m | +4m 06s | 05:47 | 20:15 | 06:27 | 19:34 | 07:06 | 18:55 | 13:00 | 148.12 |
| 27 |
07:39
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:21
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 41m | +4m 07s | 05:44 | 20:16 | 06:24 | 19:36 | 07:04 | 18:57 | 13:00 | 148.15 |
| 28 |
07:37
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:23
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 45m | +4m 07s | 05:42 | 20:18 | 06:22 | 19:38 | 07:02 | 18:58 | 13:00 | 148.19 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Рудний. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Рудний, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Рудний
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Рудний
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Рудний
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Рудний.