Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:52 125.1° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:02 235.0° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 09m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 12.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:05
58° Đông Đông Bắc
20:41
302° Tây Tây Bắc
15h 36m -3m 19s 01:46 23:54 03:22 22:23 04:21 21:24 12:53 151.83
2
05:06
58° Đông Đông Bắc
20:39
301° Tây Tây Bắc
15h 32m -3m 21s 01:53 23:48 03:25 22:20 04:23 21:22 12:53 151.81
3
05:08
59° Đông Đông Bắc
20:37
301° Tây Tây Bắc
15h 29m -3m 24s 01:59 23:42 03:27 22:17 04:25 21:20 12:53 151.79
4
05:10
59° Đông Đông Bắc
20:36
300° Tây Tây Bắc
15h 25m -3m 26s 02:05 23:37 03:30 22:14 04:27 21:18 12:53 151.77
5
05:11
60° Đông Đông Bắc
20:34
300° Tây Tây Bắc
15h 22m -3m 28s 02:10 23:31 03:32 22:12 04:29 21:16 12:53 151.75
6
05:13
60° Đông Đông Bắc
20:32
300° Tây Tây Bắc
15h 18m -3m 31s 02:15 23:26 03:35 22:09 04:31 21:14 12:53 151.73
7
05:15
61° Đông Đông Bắc
20:30
299° Tây Tây Bắc
15h 15m -3m 33s 02:20 23:21 03:37 22:06 04:33 21:12 12:53 151.71
8
05:16
61° Đông Đông Bắc
20:28
298° Tây Tây Bắc
15h 11m -3m 35s 02:25 23:17 03:40 22:04 04:35 21:10 12:53 151.69
9
05:18
62° Đông Đông Bắc
20:26
298° Tây Tây Bắc
15h 08m -3m 36s 02:29 23:12 03:42 22:01 04:36 21:07 12:53 151.67
10
05:20
62° Đông Đông Bắc
20:24
297° Tây Tây Bắc
15h 04m -3m 38s 02:33 23:08 03:45 21:58 04:38 21:05 12:53 151.65
11
05:21
63° Đông Đông Bắc
20:22
297° Tây Tây Bắc
15h 00m -3m 40s 02:38 23:04 03:47 21:55 04:40 21:03 12:52 151.62
12
05:23
63° Đông Đông Bắc
20:20
296° Tây Tây Bắc
14h 57m -3m 41s 02:42 22:59 03:50 21:53 04:42 21:01 12:52 151.60
13
05:25
64° Đông Đông Bắc
20:18
296° Tây Tây Bắc
14h 53m -3m 43s 02:45 22:55 03:52 21:50 04:44 20:58 12:52 151.57
14
05:26
64° Đông Đông Bắc
20:16
295° Tây Tây Bắc
14h 49m -3m 45s 02:49 22:51 03:55 21:47 04:46 20:56 12:52 151.54
15
05:28
65° Đông Đông Bắc
20:14
295° Tây Tây Bắc
14h 45m -3m 46s 02:53 22:47 03:57 21:44 04:48 20:54 12:52 151.52
16
05:30
66° Đông Đông Bắc
20:12
294° Tây Tây Bắc
14h 42m -3m 47s 02:56 22:43 03:59 21:41 04:50 20:51 12:51 151.49
17
05:31
66° Đông Đông Bắc
20:10
294° Tây Tây Bắc
14h 38m -3m 49s 03:00 22:39 04:02 21:39 04:52 20:49 12:51 151.46
18
05:33
67° Đông Đông Bắc
20:08
293° Tây Tây Bắc
14h 34m -3m 50s 03:03 22:36 04:04 21:36 04:54 20:47 12:51 151.43
19
05:35
67° Đông Đông Bắc
20:05
292° Tây Tây Bắc
14h 30m -3m 51s 03:07 22:32 04:06 21:33 04:56 20:44 12:51 151.40
20
05:37
68° Đông Đông Bắc
20:03
292° Tây Tây Bắc
14h 26m -3m 52s 03:10 22:28 04:09 21:30 04:58 20:42 12:51 151.37
21
05:38
68° Đông Đông Bắc
20:01
291° Tây Tây Bắc
14h 22m -3m 53s 03:13 22:25 04:11 21:28 05:01 20:40 12:50 151.34
22
05:40
69° Đông Đông Bắc
19:59
291° Tây Tây Bắc
14h 18m -3m 54s 03:16 22:21 04:13 21:25 05:01 20:37 12:50 151.31
23
05:42
70° Đông Đông Bắc
19:57
290° Tây Tây Bắc
14h 14m -3m 55s 03:19 22:17 04:16 21:22 05:03 20:35 12:50 151.28
24
05:43
70° Đông Đông Bắc
19:54
290° Tây Tây Bắc
14h 10m -3m 56s 03:22 22:14 04:18 21:19 05:05 20:32 12:50 151.25
25
05:45
71° Đông Đông Bắc
19:52
289° Tây Tây Bắc
14h 07m -3m 57s 03:25 22:11 04:20 21:17 05:07 20:30 12:49 151.21
26
05:47
71° Đông Đông Bắc
19:50
288° Tây Tây Bắc
14h 03m -3m 57s 03:28 22:07 04:22 21:14 05:09 20:28 12:49 151.18
27
05:49
72° Đông Đông Bắc
19:48
288° Tây Tây Bắc
13h 59m -3m 58s 03:31 22:04 04:25 21:11 05:11 20:25 12:49 151.15
28
05:50
72° Đông Đông Bắc
19:45
287° Tây Tây Bắc
13h 55m -3m 59s 03:34 22:00 04:27 21:08 05:13 20:23 12:48 151.11
29
05:52
73° Đông Đông Bắc
19:43
286° Tây Tây Bắc
13h 51m -3m 59s 03:37 21:57 04:29 21:06 05:14 20:20 12:48 151.08
30
05:54
74° Đông Đông Bắc
19:41
286° Tây Tây Bắc
13h 47m -4m 00s 03:40 21:54 04:31 21:03 05:16 20:18 12:48 151.05
31
05:55
74° Đông Đông Bắc
19:38
285° Tây Tây Bắc
13h 43m -4m 01s 03:42 21:50 04:33 21:00 05:18 20:15 12:48 151.01

Trong Рудний, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Рудний

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Рудний

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Рудний

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí