Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại คูมาราปาลัยม, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 85.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:29 274.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 13m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -73.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.409 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại คูมาราปาลัยม

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:34
98° Đông
18:28
262° Tây
11h 54m +0m 36s 05:23 19:39 05:48 19:14 06:12 18:50 12:31 148.22
2
06:34
97° Đông
18:28
263° Tây
11h 54m +0m 37s 05:23 19:39 05:47 19:14 06:12 18:50 12:31 148.25
3
06:33
97° Đông
18:28
263° Tây
11h 55m +0m 37s 05:22 19:39 05:47 19:14 06:11 18:50 12:31 148.29
4
06:32
96° Đông
18:28
264° Tây
11h 55m +0m 37s 05:22 19:39 05:46 19:15 06:11 18:50 12:30 148.33
5
06:32
96° Đông
18:29
264° Tây
11h 56m +0m 37s 05:21 19:39 05:46 19:15 06:10 18:50 12:30 148.37
6
06:31
96° Đông
18:29
264° Tây
11h 57m +0m 37s 05:21 19:39 05:45 19:15 06:10 18:50 12:30 148.41
7
06:31
95° Đông
18:29
265° Tây
11h 57m +0m 37s 05:20 19:39 05:45 19:15 06:09 18:50 12:30 148.44
8
06:30
95° Đông
18:29
265° Tây
11h 58m +0m 37s 05:20 19:39 05:44 19:15 06:09 18:50 12:30 148.48
9
06:30
94° Đông
18:29
266° Tây
11h 59m +0m 37s 05:19 19:39 05:44 19:15 06:08 18:50 12:29 148.52
10
06:29
94° Đông
18:29
266° Tây
11h 59m +0m 37s 05:19 19:39 05:43 19:15 06:08 18:50 12:29 148.56
11
06:29
94° Đông
18:29
266° Tây
12h 00m +0m 37s 05:18 19:39 05:43 19:15 06:07 18:50 12:29 148.60
12
06:28
93° Đông
18:29
267° Tây
12h 00m +0m 38s 05:18 19:39 05:42 19:15 06:07 18:51 12:29 148.64
13
06:27
93° Đông
18:29
267° Tây
12h 01m +0m 38s 05:17 19:39 05:42 19:15 06:06 18:51 12:28 148.68
14
06:27
92° Đông
18:29
268° Tây
12h 02m +0m 38s 05:17 19:39 05:41 19:15 06:05 18:51 12:28 148.72
15
06:26
92° Đông
18:29
268° Tây
12h 02m +0m 38s 05:16 19:39 05:40 19:15 06:05 18:51 12:28 148.77
16
06:26
92° Đông
18:29
268° Tây
12h 03m +0m 38s 05:15 19:39 05:40 19:15 06:04 18:51 12:27 148.81
17
06:25
91° Đông
18:29
269° Tây
12h 04m +0m 38s 05:15 19:40 05:39 19:15 06:04 18:51 12:27 148.85
18
06:24
91° Đông
18:29
269° Tây
12h 04m +0m 38s 05:14 19:40 05:39 19:15 06:03 18:51 12:27 148.89
19
06:24
90° Đông
18:29
270° Tây
12h 05m +0m 38s 05:13 19:40 05:38 19:15 06:02 18:51 12:27 148.93
20
06:23
90° Đông
18:29
270° Tây
12h 06m +0m 38s 05:13 19:40 05:37 19:15 06:02 18:51 12:26 148.97
21
06:23
90° Đông
18:29
270° Tây
12h 06m +0m 38s 05:12 19:40 05:37 19:15 06:01 18:51 12:26 149.01
22
06:22
89° Đông
18:29
271° Tây
12h 07m +0m 38s 05:12 19:40 05:36 19:15 06:00 18:51 12:26 149.06
23
06:21
89° Đông
18:29
271° Tây
12h 08m +0m 38s 05:11 19:40 05:35 19:15 06:00 18:51 12:25 149.10
24
06:21
88° Đông
18:29
272° Tây
12h 08m +0m 38s 05:10 19:40 05:35 19:15 05:59 18:51 12:25 149.14
25
06:20
88° Đông
18:29
272° Tây
12h 09m +0m 38s 05:10 19:40 05:34 19:15 05:59 18:51 12:25 149.18
26
06:19
88° Đông
18:29
272° Tây
12h 09m +0m 38s 05:09 19:40 05:34 19:15 05:58 18:51 12:24 149.22
27
06:19
87° Đông
18:29
273° Tây
12h 10m +0m 38s 05:08 19:40 05:33 19:15 05:57 18:51 12:24 149.26
28
06:18
87° Đông
18:29
273° Tây
12h 11m +0m 38s 05:08 19:40 05:32 19:15 05:57 18:51 12:24 149.31
29
06:18
86° Đông
18:29
274° Tây
12h 11m +0m 38s 05:07 19:40 05:32 19:15 05:56 18:51 12:24 149.35
30
06:17
86° Đông
18:29
274° Tây
12h 12m +0m 38s 05:06 19:40 05:31 19:16 05:55 18:51 12:23 149.39
31
06:16
86° Đông
18:29
274° Tây
12h 13m +0m 38s 05:06 19:40 05:30 19:16 05:55 18:51 12:23 149.43

Trong คูมาราปาลัยม, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 05 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho คูมาราปาลัยม

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho คูมาราปาลัยม

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại คูมาราปาลัยม

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

Adoni Agartala Agra Ahmadnagar Ahmedabad Aizawl Akola Alandur Alappuzha Alwar Amarnāth Ambāla Ambattūr Amritsar Amroha Anand Anantapur Arrah Āvadi Bahādurgarh Baharampur Bahrain Bāli Balurghat Banda Bangalore Bānkura Bārākpur Baranagar Bārāsat Barddhamān Bátala Bathinda Belagavi Bellary Bhadravati Bhāgalpur Bharuch Bhātpāra Bhīlwāra Bhīmavaram Bhind Bhiwāni Bhopal Bhuj Bhusāval Bīdar Bihār Sharīf Bijapur Bilāspur Brahmapur Budaun Bulandshahr Burhānpur Chānda Chandannagar Chandīgarh Chāpra Chennai Chhindwāra Chitradurga Coimbatore Cuddalore Darbhanga Davangere Delhi Deoghar Dewas Dhanbad Dhūlia Dimāpur Dina Pur Dindigul Dombivli Durg Ellore Etāwah Faridabad Farrukhābād Fatehpur Fīrozābād Fyzābād Gadag Gadag-Betageri Gajuwaka Gāndhīdhām Gandhinagar Gangānagar Ghāziābād Giờ Gondā Gosāba Greater Noida Guna Gurgaon Gyānpur Hàbra Hājīpur Haldia Haldwani Hanumāngarh Hāpur Haridwar Hazāribāgh Hindupur Hisar Hoshiārpur Hospet Hosūr Hugli Ichalkaranji Imphāl Indore Ingrāj Bāzār Jabalpur Jaigaon Jaipur Jalgaon Jālna Jammu Jamnagar Jamshedpur Jāmuria Jaunpur Jhānsi Jīnd Jūnāgadh Kaithal Kākināda Kalaburagi Kallakurichi Kalyān Kāmārhāti Kanchipuram Kānchrāpāra Kanpur Kāraikkudi Karīmnagar Karnāl Karur Katihar Khammam Khandwa Kharagpur Kolkata Kollam Korba Krishnanagar Kūkatpalli Kulti Kumbakonam Kurnool Lakhīmpur Lal Bahadur Nagar Latur Loni Lucknow Ludhiāna Machilīpatnam Madhyamgram Madurai Mahbūbnagar Maheshtala Mālegaon Mandya Mangalore Mathura Màu Medinīpur Meerut Mirzāpur Monghyr Morena Mulugu Mumbai Murwara Muzaffarnagar Muzaffarpur Nadiād Nāgercoil Nagpur Naihāti Najafgarh Nandyāl Nāngloi Jāt Nashik Navi Mumbai Navsari Nellore Neyveli Nizāmābād Noida Nowrangapur Ongole Ooty Orai Pāli Pallāvaram Panchkula Pānihāti Pānīpat Parbhani Pathānkot Patiāla Patna Phong cách Phusro Pimpri Porbandar Prayagraj Proddatur Punāsa Pune Puri Purnia Quthbullapur Raebareli Rāichūr Rāiganj Rāj-Nāndgaon Rājahmundry Rājkot Rajpur Sonarpur Ramagundam Rāmgundam Rāmpur Ranchi Rānipet Ratlām Rewa Rohtak Sahāranpur Saharsa Sambalpur Sambhaji Nagar Sambhal Satna Saugor Secunderabad Serilingampalle Shāhjānpur Shahuwadi Shāntipur Shimla Shimoga Shivaji Nagar Shivpuri Sholapur Shrīrāmpur Shyamnagar Sikar Silchar Singrauli Sirsa Sītāpur Sivakasi Sonīpat Srinagar Sūjāngarh Surendranagar Tambaram Teni Thāne Thānesar Thanjavur Thoothukudi Thrissur Thư Tiruchirappalli Tirunelveli Tirupati Tiruppur Tiruvannāmalai Tiruvottiyūr Tonk Tumkūr Udaipur Udupi Ujjain Unnāo Vadodara Varanasi Vellore Vērāval Virār Visakhapatnam Yamunānagar มาลคาจกิรี วิชัยนาการาม โรเบิร์ตสันเปต ビディシャ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí