Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Muzaffarpur, Ấn Độ 🇮🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:00 67.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:29 292.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 28m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 0.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.333 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Muzaffarpur

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:11
73° E
18:19
287° NW
13h 08m +1m 18s 03:48 19:42 04:18 19:13 04:46 18:44 11:45 150.71
2
05:10
72° E
18:20
288° NW
13h 09m +1m 17s 03:47 19:43 04:17 19:13 04:46 18:45 11:45 150.75
3
05:10
72° E
18:20
288° NW
13h 10m +1m 16s 03:46 19:44 04:16 19:14 04:45 18:45 11:45 150.79
4
05:09
72° E
18:21
288° NW
13h 11m +1m 16s 03:45 19:45 04:15 19:15 04:44 18:46 11:45 150.83
5
05:08
72° E
18:21
289° NW
13h 13m +1m 15s 03:44 19:45 04:14 19:15 04:43 18:46 11:45 150.86
6
05:08
71° E
18:22
289° NW
13h 14m +1m 14s 03:44 19:46 04:14 19:16 04:43 18:47 11:45 150.90
7
05:07
71° E
18:23
289° NW
13h 15m +1m 13s 03:43 19:47 04:13 19:17 04:42 18:48 11:45 150.94
8
05:06
70° E
18:23
290° NW
13h 16m +1m 12s 03:42 19:48 04:12 19:17 04:41 18:48 11:44 150.97
9
05:06
70° E
18:24
290° NW
13h 18m +1m 11s 03:41 19:48 04:11 19:18 04:40 18:49 11:44 151.01
10
05:05
70° E
18:24
290° NW
13h 19m +1m 10s 03:40 19:49 04:10 19:19 04:40 18:49 11:44 151.04
11
05:04
70° E
18:25
290° NW
13h 20m +1m 09s 03:39 19:50 04:10 19:19 04:39 18:50 11:44 151.08
12
05:04
69° E
18:25
291° NW
13h 21m +1m 08s 03:38 19:51 04:09 19:20 04:38 18:51 11:44 151.12
13
05:03
69° E
18:26
291° NW
13h 22m +1m 06s 03:38 19:52 04:08 19:21 04:38 18:51 11:44 151.15
14
05:03
69° E
18:26
291° NW
13h 23m +1m 05s 03:37 19:52 04:08 19:21 04:37 18:52 11:44 151.18
15
05:02
68° E
18:27
292° NW
13h 24m +1m 04s 03:36 19:53 04:07 19:22 04:37 18:52 11:44 151.22
16
05:02
68° E
18:27
292° NW
13h 25m +1m 03s 03:35 19:54 04:06 19:23 04:36 18:53 11:44 151.25
17
05:01
68° E
18:28
292° NW
13h 26m +1m 02s 03:35 19:55 04:06 19:23 04:35 18:54 11:44 151.28
18
05:01
68° E
18:28
292° NW
13h 27m +1m 00s 03:34 19:55 04:05 19:24 04:35 18:54 11:44 151.31
19
05:00
68° E
18:29
293° NW
13h 28m +0m 59s 03:33 19:56 04:05 19:25 04:34 18:55 11:44 151.34
20
05:00
67° E
18:30
293° NW
13h 29m +0m 58s 03:33 19:57 04:04 19:25 04:34 18:55 11:44 151.37
21
04:59
67° E
18:30
293° NW
13h 30m +0m 56s 03:32 19:58 04:03 19:26 04:34 18:56 11:45 151.40
22
04:59
67° E
18:31
293° NW
13h 31m +0m 55s 03:31 19:58 04:03 19:27 04:33 18:56 11:45 151.43
23
04:59
67° E
18:31
294° NW
13h 32m +0m 53s 03:31 19:59 04:02 19:27 04:33 18:57 11:45 151.46
24
04:58
66° E
18:32
294° NW
13h 33m +0m 52s 03:30 20:00 04:02 19:28 04:32 18:58 11:45 151.48
25
04:58
66° E
18:32
294° NW
13h 34m +0m 50s 03:30 20:00 04:02 19:29 04:32 18:58 11:45 151.51
26
04:58
66° E
18:33
294° NW
13h 35m +0m 49s 03:29 20:01 04:01 19:29 04:32 18:59 11:45 151.53
27
04:57
66° E
18:33
294° NW
13h 35m +0m 47s 03:29 20:02 04:01 19:30 04:31 18:59 11:45 151.56
28
04:57
66° E
18:34
294° NW
13h 36m +0m 46s 03:28 20:03 04:00 19:30 04:31 19:00 11:45 151.59
29
04:57
65° E
18:34
295° NW
13h 37m +0m 44s 03:28 20:03 04:00 19:31 04:31 19:00 11:45 151.61
30
04:56
65° E
18:35
295° NW
13h 38m +0m 42s 03:27 20:04 04:00 19:32 04:30 19:01 11:45 151.63
31
04:56
65° E
18:35
295° NW
13h 38m +0m 41s 03:27 20:04 03:59 19:32 04:30 19:01 11:46 151.66

Trong Muzaffarpur, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Muzaffarpur

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Muzaffarpur

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Muzaffarpur

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí