Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Satna, Ấn Độ 🇮🇳
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 ↑ 93.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 17:51 ↑ 265.9° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 52m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -63.26°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.721 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Satna, Ấn Độ mặt trời mọc lúc 05:59 và lặn lúc 17:51, cho 11h 52m giờ ban ngày — 1 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Satna
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:58
↑
93° Đông
|
17:53
↑
267° Tây
|
11h 55m | -1m 25s | 04:42 | 19:09 | 05:09 | 18:43 | 05:35 | 18:16 | 11:56 | 149.76 |
| 2 |
05:59
↑
94° Đông
|
17:52
↑
266° Tây
|
11h 53m | -1m 25s | 04:43 | 19:08 | 05:09 | 18:42 | 05:35 | 18:15 | 11:56 | 149.72 |
| 3 |
05:59
↑
94° Đông
|
17:51
↑
266° Tây
|
11h 52m | -1m 24s | 04:43 | 19:07 | 05:10 | 18:41 | 05:36 | 18:14 | 11:55 | 149.68 |
| 4 |
05:59
↑
94° Đông
|
17:50
↑
265° Tây
|
11h 50m | -1m 24s | 04:44 | 19:06 | 05:10 | 18:40 | 05:36 | 18:13 | 11:55 | 149.64 |
| 5 |
06:00
↑
95° Đông
|
17:49
↑
265° Tây
|
11h 49m | -1m 24s | 04:44 | 19:05 | 05:10 | 18:39 | 05:37 | 18:12 | 11:55 | 149.59 |
| 6 |
06:00
↑
95° Đông
|
17:48
↑
265° Tây
|
11h 47m | -1m 24s | 04:44 | 19:04 | 05:11 | 18:38 | 05:37 | 18:11 | 11:54 | 149.55 |
| 7 |
06:01
↑
96° Đông
|
17:47
↑
264° Tây
|
11h 46m | -1m 24s | 04:45 | 19:03 | 05:11 | 18:37 | 05:37 | 18:10 | 11:54 | 149.51 |
| 8 |
06:01
↑
96° Đông
|
17:46
↑
264° Tây
|
11h 45m | -1m 24s | 04:45 | 19:02 | 05:11 | 18:36 | 05:38 | 18:09 | 11:54 | 149.47 |
| 9 |
06:01
↑
96° Đông
|
17:45
↑
263° Tây
|
11h 43m | -1m 24s | 04:46 | 19:01 | 05:12 | 18:35 | 05:38 | 18:08 | 11:54 | 149.43 |
| 10 |
06:02
↑
97° Đông
|
17:44
↑
263° Tây
|
11h 42m | -1m 23s | 04:46 | 19:00 | 05:12 | 18:34 | 05:39 | 18:08 | 11:53 | 149.41 |
| 11 |
06:02
↑
97° Đông
|
17:43
↑
262° Tây
|
11h 40m | -1m 23s | 04:46 | 18:59 | 05:13 | 18:33 | 05:39 | 18:07 | 11:53 | 149.34 |
| 12 |
06:03
↑
98° Đông
|
17:42
↑
262° Tây
|
11h 39m | -1m 23s | 04:47 | 18:58 | 05:13 | 18:32 | 05:39 | 18:06 | 11:53 | 149.30 |
| 13 |
06:03
↑
98° Đông
|
17:41
↑
262° Tây
|
11h 38m | -1m 23s | 04:47 | 18:57 | 05:14 | 18:31 | 05:40 | 18:05 | 11:53 | 149.25 |
| 14 |
06:04
↑
98° Đông
|
17:40
↑
261° Tây
|
11h 36m | -1m 22s | 04:48 | 18:57 | 05:14 | 18:30 | 05:40 | 18:04 | 11:52 | 149.21 |
| 15 |
06:04
↑
99° Đông
|
17:40
↑
261° Tây
|
11h 35m | -1m 22s | 04:48 | 18:56 | 05:14 | 18:29 | 05:41 | 18:03 | 11:52 | 149.20 |
| 16 |
06:05
↑
99° Đông
|
17:39
↑
260° Tây
|
11h 34m | -1m 22s | 04:48 | 18:55 | 05:15 | 18:28 | 05:41 | 18:02 | 11:52 | 149.12 |
| 17 |
06:05
↑
100° Đông
|
17:38
↑
260° Tây
|
11h 32m | -1m 21s | 04:49 | 18:54 | 05:15 | 18:28 | 05:42 | 18:01 | 11:52 | 149.08 |
| 18 |
06:06
↑
100° Đông
|
17:37
↑
260° Tây
|
11h 31m | -1m 21s | 04:49 | 18:53 | 05:16 | 18:27 | 05:42 | 18:00 | 11:51 | 149.04 |
| 19 |
06:06
↑
100° Đông
|
17:36
↑
259° Tây
|
11h 29m | -1m 21s | 04:50 | 18:52 | 05:16 | 18:26 | 05:43 | 17:59 | 11:51 | 149.00 |
| 20 |
06:07
↑
101° Đông
|
17:35
↑
259° Tây
|
11h 28m | -1m 20s | 04:50 | 18:52 | 05:17 | 18:25 | 05:43 | 17:59 | 11:51 | 148.95 |
| 21 |
06:07
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 27m | -1m 20s | 04:50 | 18:51 | 05:17 | 18:24 | 05:43 | 17:58 | 11:51 | 148.91 |
| 22 |
06:08
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 25m | -1m 20s | 04:51 | 18:50 | 05:17 | 18:24 | 05:44 | 17:57 | 11:51 | 148.87 |
| 23 |
06:08
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 24m | -1m 19s | 04:51 | 18:49 | 05:18 | 18:23 | 05:44 | 17:56 | 11:51 | 148.83 |
| 24 |
06:09
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:32
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 23m | -1m 19s | 04:52 | 18:49 | 05:18 | 18:22 | 05:45 | 17:55 | 11:50 | 148.79 |
| 25 |
06:09
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 21m | -1m 18s | 04:52 | 18:48 | 05:19 | 18:21 | 05:45 | 17:55 | 11:50 | 148.75 |
| 26 |
06:10
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 20m | -1m 18s | 04:53 | 18:47 | 05:19 | 18:21 | 05:46 | 17:54 | 11:50 | 148.71 |
| 27 |
06:10
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 19m | -1m 17s | 04:53 | 18:47 | 05:20 | 18:20 | 05:46 | 17:53 | 11:50 | 148.69 |
| 28 |
06:11
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 18m | -1m 17s | 04:54 | 18:46 | 05:20 | 18:19 | 05:47 | 17:53 | 11:50 | 148.63 |
| 29 |
06:11
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 16m | -1m 16s | 04:54 | 18:45 | 05:21 | 18:19 | 05:48 | 17:52 | 11:50 | 148.59 |
| 30 |
06:12
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:27
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 15m | -1m 15s | 04:55 | 18:45 | 05:21 | 18:18 | 05:48 | 17:51 | 11:50 | 148.55 |
| 31 |
06:12
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:27
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 14m | -1m 15s | 04:55 | 18:44 | 05:22 | 18:17 | 05:49 | 17:51 | 11:50 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Satna. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Satna, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Satna
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Satna
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ấn Độ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Satna
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Satna.