Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 武蔵野, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 ↑ 91.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:30 ↑ 268.0° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 56m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.973 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice)

Tại 武蔵野, Nhật Bản mặt trời mọc lúc 05:34 và lặn lúc 17:30, cho 11h 56m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 12 2026 (December Solstice).

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 武蔵野

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:13
↑ 79° E
18:09
↑ 281° W
12小时 55分钟 -2m 08s 03:44 19:38 04:16 19:06 04:47 18:36 11:41 150.98
2
05:14
↑ 80° E
18:08
↑ 280° W
12小时 53分钟 -2m 09s 03:45 19:37 04:17 19:05 04:47 18:34 11:41 150.95
3
05:15
↑ 80° E
18:06
↑ 280° W
12小时 51分钟 -2m 09s 03:46 19:35 04:17 19:03 04:48 18:33 11:41 150.91
4
05:15
↑ 80° E
18:05
↑ 279° W
12小时 49分钟 -2m 10s 03:47 19:33 04:18 19:02 04:49 18:31 11:40 150.88
5
05:16
↑ 81° E
18:03
↑ 279° W
12小时 47分钟 -2m 10s 03:48 19:32 04:19 19:00 04:50 18:30 11:40 150.84
6
05:17
↑ 81° E
18:02
↑ 278° W
12小时 45分钟 -2m 10s 03:49 19:30 04:20 18:59 04:51 18:28 11:40 150.81
7
05:18
↑ 82° E
18:01
↑ 278° W
12小时 42分钟 -2m 11s 03:50 19:28 04:21 18:57 04:51 18:27 11:39 150.77
8
05:18
↑ 82° E
17:59
↑ 278° W
12小时 40分钟 -2m 11s 03:51 19:27 04:22 18:56 04:52 18:25 11:39 150.73
9
05:19
↑ 83° E
17:58
↑ 277° W
12小时 38分钟 -2m 11s 03:52 19:25 04:23 18:54 04:53 18:24 11:39 150.70
10
05:20
↑ 83° E
17:56
↑ 277° W
12小时 36分钟 -2m 12s 03:52 19:24 04:23 18:53 04:54 18:22 11:38 150.66
11
05:21
↑ 84° E
17:55
↑ 276° W
12小时 34分钟 -2m 12s 03:53 19:22 04:24 18:51 04:54 18:21 11:38 150.62
12
05:21
↑ 84° E
17:53
↑ 276° W
12小时 31分钟 -2m 12s 03:54 19:20 04:25 18:50 04:55 18:19 11:38 150.58
13
05:22
↑ 85° E
17:52
↑ 275° W
12小时 29分钟 -2m 12s 03:55 19:19 04:26 18:48 04:56 18:18 11:37 150.54
14
05:23
↑ 85° E
17:50
↑ 275° W
12小时 27分钟 -2m 13s 03:56 19:17 04:27 18:46 04:57 18:17 11:37 150.50
15
05:24
↑ 86° E
17:49
↑ 274° W
12小时 25分钟 -2m 13s 03:57 19:15 04:28 18:45 04:58 18:15 11:37 150.46
16
05:24
↑ 86° E
17:47
↑ 274° W
12小时 22分钟 -2m 13s 03:58 19:14 04:28 18:43 04:58 18:14 11:36 150.42
17
05:25
↑ 86° E
17:46
↑ 273° W
12小时 20分钟 -2m 13s 03:59 19:12 04:29 18:42 04:59 18:12 11:36 150.38
18
05:26
↑ 87° E
17:45
↑ 273° W
12小时 18分钟 -2m 13s 04:00 19:11 04:30 18:40 05:00 18:11 11:36 150.34
19
05:27
↑ 87° E
17:43
↑ 272° W
12小时 16分钟 -2m 13s 04:01 19:09 04:31 18:39 05:01 18:09 11:35 150.29
20
05:28
↑ 88° E
17:42
↑ 272° W
12小时 14分钟 -2m 13s 04:01 19:07 04:32 18:37 05:02 18:08 11:35 150.25
21
05:28
↑ 88° E
17:40
↑ 271° W
12小时 11分钟 -2m 14s 04:02 19:06 04:33 18:36 05:02 18:06 11:35 150.21
22
05:29
↑ 89° E
17:39
↑ 271° W
12小时 09分钟 -2m 14s 04:03 19:04 04:33 18:34 05:03 18:05 11:34 150.17
23
05:30
↑ 89° E
17:37
↑ 270° W
12小时 07分钟 -2m 14s 04:04 19:03 04:34 18:33 05:04 18:03 11:34 150.13
24
05:31
↑ 90° E
17:36
↑ 270° W
12小时 05分钟 -2m 14s 04:05 19:01 04:35 18:31 05:05 18:02 11:33 150.08
25
05:31
↑ 90° E
17:34
↑ 269° W
12小时 02分钟 -2m 14s 04:06 19:00 04:36 18:30 05:05 18:00 11:33 150.04
26
05:32
↑ 91° E
17:33
↑ 269° W
12小时 00分钟 -2m 14s 04:07 18:58 04:37 18:28 05:06 17:59 11:33 150.00
27
05:33
↑ 91° E
17:31
↑ 268° W
11小时 58分钟 -2m 14s 04:07 18:57 04:37 18:27 05:07 17:57 11:32 149.96
28
05:34
↑ 92° E
17:30
↑ 268° W
11小时 56分钟 -2m 14s 04:08 18:55 04:38 18:25 05:08 17:56 11:32 149.90
29
05:34
↑ 92° E
17:28
↑ 268° W
11小时 53分钟 -2m 14s 04:09 18:54 04:39 18:24 05:09 17:54 11:32 149.86
30
05:35
↑ 93° E
17:27
↑ 267° W
11小时 51分钟 -2m 14s 04:10 18:52 04:40 18:22 05:09 17:53 11:31 149.82

Trong 武蔵野, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 武蔵野

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 武蔵野

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 武蔵野

00:00
Độ cao: 0°
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 27 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — 武蔵野

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại 武蔵野.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ ngày mai ở 武蔵野?
Ở 武蔵野, Nhật Bản, mặt trời mọc ngày mai lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ ngày mai ở 武蔵野?
Mặt trời lặn ngày mai ở 武蔵野 lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu ngày mai ở 武蔵野?
Độ dài ngày ngày mai ở 武蔵野 là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở 武蔵野 là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở 武蔵野 là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở 武蔵野 là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở 武蔵野, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở 武蔵野?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí