Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 광양, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:55 75.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:08 284.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 13m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 50.14°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.318 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tại 광양, Hàn Quốc mặt trời mọc lúc 05:55 và lặn lúc 19:08, cho 13h 13m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox).

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 광양

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:39
67° 북북동
19:32
293° 서북서
13시 53분 -1m 36s 04:01 21:10 04:37 20:34 05:10 20:00 12:36 151.83
2
05:39
67° 북북동
19:31
292° 서북서
13시 51분 -1m 38s 04:02 21:08 04:37 20:33 05:11 19:59 12:35 151.81
3
05:40
68° 북북동
19:30
292° 서북서
13시 50분 -1m 39s 04:03 21:07 04:38 20:32 05:12 19:58 12:35 151.79
4
05:41
68° 북북동
19:29
292° 서북서
13시 48분 -1m 41s 04:04 21:06 04:39 20:31 05:13 19:57 12:35 151.77
5
05:42
68° 북북동
19:28
291° 서북서
13시 46분 -1m 42s 04:05 21:05 04:40 20:29 05:13 19:56 12:35 151.75
6
05:42
69° 북북동
19:27
291° 서북서
13시 45분 -1m 43s 04:06 21:03 04:41 20:28 05:14 19:55 12:35 151.74
7
05:43
69° 북북동
19:26
291° 서북서
13시 43분 -1m 45s 04:07 21:02 04:42 20:27 05:15 19:54 12:35 151.72
8
05:44
70° 북북동
19:25
290° 서북서
13시 41분 -1m 46s 04:08 21:01 04:43 20:26 05:16 19:53 12:35 151.70
9
05:45
70° 북북동
19:24
290° 서북서
13시 39분 -1m 47s 04:09 20:59 04:44 20:25 05:17 19:52 12:35 151.66
10
05:45
70° 북북동
19:23
290° 서북서
13시 38분 -1m 48s 04:10 20:58 04:45 20:23 05:18 19:51 12:35 151.65
11
05:46
70° 북북동
19:22
289° 서북서
13시 36분 -1m 49s 04:12 20:56 04:46 20:22 05:18 19:50 12:34 151.63
12
05:47
71° 북북동
19:21
289° 서북서
13시 34분 -1m 50s 04:13 20:55 04:47 20:21 05:19 19:49 12:34 151.60
13
05:48
71° 북북동
19:20
288° 서북서
13시 32분 -1m 51s 04:14 20:54 04:48 20:20 05:20 19:47 12:34 151.58
14
05:48
72° 북북동
19:19
288° 서북서
13시 30분 -1m 52s 04:15 20:52 04:49 20:18 05:21 19:46 12:34 151.55
15
05:49
72° 북북동
19:18
288° 서북서
13시 28분 -1m 53s 04:16 20:51 04:50 20:17 05:22 19:45 12:34 151.51
16
05:50
72° 북북동
19:17
287° 서북서
13시 26분 -1m 54s 04:17 20:49 04:51 20:16 05:23 19:44 12:34 151.49
17
05:51
73° 북북동
19:15
287° 서북서
13시 24분 -1m 55s 04:18 20:48 04:52 20:14 05:23 19:43 12:33 151.47
18
05:51
73° 북북동
19:14
286° 서북서
13시 22분 -1m 56s 04:19 20:46 04:52 20:13 05:24 19:41 12:33 151.44
19
05:52
74° 북북동
19:13
286° 서북서
13시 20분 -1m 57s 04:20 20:45 04:53 20:12 05:25 19:40 12:33 151.41
20
05:53
74° 북북동
19:12
286° 서북서
13시 19분 -1m 58s 04:21 20:43 04:54 20:10 05:26 19:39 12:33 151.38
21
05:54
74° 북북동
19:11
285° 서북서
13시 17분 -1m 58s 04:22 20:42 04:55 20:09 05:27 19:38 12:32 151.34
22
05:54
75° 북북동
19:09
285° 서북서
13시 15분 -1m 59s 04:23 20:40 04:56 20:07 05:27 19:36 12:32 151.32
23
05:55
75° 북북동
19:08
284° 서북서
13시 13분 -2m 00s 04:24 20:39 04:57 20:06 05:28 19:35 12:32 151.28
24
05:56
76° 북북동
19:07
284° 서북서
13시 10분 -2m 01s 04:25 20:37 04:58 20:05 05:29 19:34 12:32 151.25
25
05:57
76° 북북동
19:06
284° 서북서
13시 08분 -2m 01s 04:26 20:35 04:59 20:03 05:30 19:32 12:31 151.22
26
05:57
77° 북북동
19:04
283° 서북서
13시 06분 -2m 02s 04:27 20:34 05:00 20:02 05:31 19:31 12:31 151.19
27
05:58
77° 북북동
19:03
283° 서북서
13시 04분 -2m 02s 04:28 20:32 05:01 20:00 05:31 19:30 12:31 151.16
28
05:59
77° 북북동
19:02
282° 서북서
13시 02분 -2m 03s 04:29 20:31 05:01 19:59 05:32 19:28 12:31 151.12
29
06:00
78° 북북동
19:00
282° 서북서
13시 00분 -2m 04s 04:30 20:29 05:02 19:57 05:33 19:27 12:30 151.09
30
06:00
78° 북북동
18:59
282° 서북서
12시 58분 -2m 04s 04:31 20:28 05:03 19:56 05:34 19:25 12:30 151.05
31
06:01
79° 북북동
18:58
281° 서쪽
12시 56분 -2m 05s 04:32 20:26 05:04 19:54 05:35 19:24 12:30 151.02

Trong 광양, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 광양

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 광양

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 광양

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 22 tháng 8 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — 광양

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại 광양.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ ngày mai ở 광양?
Ở 광양, Hàn Quốc, mặt trời mọc ngày mai lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ ngày mai ở 광양?
Mặt trời lặn ngày mai ở 광양 lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu ngày mai ở 광양?
Độ dài ngày ngày mai ở 광양 là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở 광양 là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở 광양 là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở 광양 là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở 광양, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở 광양?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí