Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gwangmyeong, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 63.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 296.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 21m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -32.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.410 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gwangmyeong

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:38
70° E
19:21
290° NW
13h 43m +2m 04s 03:59 21:00 04:35 20:24 05:09 19:50 12:29 150.71
2
05:36
70° E
19:22
290° NW
13h 45m +2m 03s 03:58 21:01 04:34 20:25 05:08 19:51 12:29 150.75
3
05:35
70° E
19:23
291° NW
13h 47m +2m 01s 03:56 21:03 04:33 20:26 05:07 19:52 12:29 150.78
4
05:34
69° E
19:24
291° NW
13h 49m +2m 00s 03:55 21:04 04:31 20:27 05:05 19:53 12:29 150.82
5
05:33
69° E
19:25
291° NW
13h 51m +1m 59s 03:53 21:05 04:30 20:28 05:04 19:54 12:29 150.86
6
05:32
68° E
19:26
292° NW
13h 53m +1m 57s 03:52 21:07 04:29 20:29 05:03 19:55 12:29 150.90
7
05:31
68° E
19:27
292° NW
13h 55m +1m 56s 03:50 21:08 04:27 20:31 05:02 19:56 12:29 150.93
8
05:30
68° E
19:28
292° NW
13h 57m +1m 54s 03:49 21:09 04:26 20:32 05:01 19:57 12:29 150.97
9
05:29
67° E
19:28
293° NW
13h 59m +1m 53s 03:47 21:10 04:25 20:33 05:00 19:58 12:28 151.00
10
05:28
67° E
19:29
293° NW
14h 01m +1m 51s 03:46 21:12 04:24 20:34 04:59 19:59 12:28 151.04
11
05:27
67° E
19:30
294° NW
14h 03m +1m 50s 03:45 21:13 04:23 20:35 04:58 20:00 12:28 151.08
12
05:26
66° E
19:31
294° NW
14h 04m +1m 48s 03:43 21:14 04:22 20:36 04:57 20:01 12:28 151.11
13
05:25
66° E
19:32
294° NW
14h 06m +1m 46s 03:42 21:16 04:20 20:37 04:56 20:02 12:28 151.15
14
05:24
66° E
19:33
294° NW
14h 08m +1m 45s 03:41 21:17 04:19 20:38 04:55 20:03 12:28 151.18
15
05:24
65° E
19:34
295° NW
14h 10m +1m 43s 03:39 21:18 04:18 20:39 04:54 20:04 12:28 151.21
16
05:23
65° E
19:35
295° NW
14h 11m +1m 41s 03:38 21:20 04:17 20:40 04:53 20:05 12:28 151.25
17
05:22
65° E
19:35
295° NW
14h 13m +1m 39s 03:37 21:21 04:16 20:41 04:52 20:05 12:28 151.28
18
05:21
64° E
19:36
296° NW
14h 15m +1m 37s 03:36 21:22 04:15 20:42 04:51 20:06 12:28 151.31
19
05:20
64° E
19:37
296° NW
14h 16m +1m 35s 03:35 21:23 04:14 20:44 04:50 20:07 12:28 151.34
20
05:20
64° E
19:38
296° NW
14h 18m +1m 33s 03:33 21:25 04:13 20:45 04:49 20:08 12:29 151.37
21
05:19
64° E
19:39
296° NW
14h 19m +1m 31s 03:32 21:26 04:12 20:46 04:49 20:09 12:29 151.40
22
05:18
63° E
19:40
297° NW
14h 21m +1m 28s 03:31 21:27 04:11 20:47 04:48 20:10 12:29 151.42
23
05:18
63° E
19:40
297° NW
14h 22m +1m 26s 03:30 21:28 04:11 20:48 04:47 20:11 12:29 151.45
24
05:17
63° E
19:41
297° NW
14h 24m +1m 24s 03:29 21:29 04:10 20:49 04:46 20:12 12:29 151.48
25
05:16
63° E
19:42
298° NW
14h 25m +1m 21s 03:28 21:31 04:09 20:50 04:46 20:13 12:29 151.50
26
05:16
62° E
19:43
298° NW
14h 26m +1m 19s 03:27 21:32 04:08 20:51 04:45 20:13 12:29 151.53
27
05:15
62° E
19:43
298° NW
14h 28m +1m 17s 03:26 21:33 04:07 20:51 04:45 20:14 12:29 151.56
28
05:15
62° E
19:44
298° NW
14h 29m +1m 14s 03:25 21:34 04:07 20:52 04:44 20:15 12:29 151.58
29
05:14
62° E
19:45
298° NW
14h 30m +1m 11s 03:25 21:35 04:06 20:53 04:43 20:16 12:29 151.61
30
05:14
62° E
19:46
299° NW
14h 31m +1m 09s 03:24 21:36 04:05 20:54 04:43 20:17 12:30 151.63
31
05:13
61° E
19:46
299° NW
14h 32m +1m 06s 03:23 21:37 04:05 20:55 04:42 20:17 12:30 151.66

Trong Gwangmyeong, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gwangmyeong

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gwangmyeong

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gwangmyeong

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí