Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Goyang-si, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 63.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 296.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 22m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 8.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.417 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Goyang-si

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
70° ΒΒΑ
19:22
290° W
13ώρες 44λεπτά +2m 05s 03:59 21:01 04:35 20:24 05:09 19:50 12:29 150.71
2
05:36
70° ΒΒΑ
19:23
290° W
13ώρες 46λεπτά +2m 03s 03:57 21:02 04:34 20:26 05:08 19:51 12:29 150.75
3
05:35
70° ΒΒΑ
19:24
291° W
13ώρες 48λεπτά +2m 02s 03:56 21:03 04:32 20:27 05:06 19:52 12:29 150.78
4
05:34
69° ΒΒΑ
19:24
291° W
13ώρες 50λεπτά +2m 01s 03:54 21:05 04:31 20:28 05:05 19:53 12:29 150.82
5
05:33
69° ΒΒΑ
19:25
291° W
13ώρες 52λεπτά +2m 00s 03:53 21:06 04:30 20:29 05:04 19:54 12:29 150.86
6
05:32
68° ΒΒΑ
19:26
292° W
13ώρες 54λεπτά +1m 58s 03:51 21:07 04:28 20:30 05:03 19:55 12:29 150.90
7
05:31
68° ΒΒΑ
19:27
292° W
13ώρες 56λεπτά +1m 57s 03:50 21:09 04:27 20:31 05:02 19:56 12:29 150.93
8
05:30
68° ΒΒΑ
19:28
292° W
13ώρες 58λεπτά +1m 55s 03:48 21:10 04:26 20:32 05:01 19:57 12:29 150.97
9
05:29
67° ΒΒΑ
19:29
293° W
14ώρες 00λεπτά +1m 54s 03:47 21:11 04:25 20:33 04:59 19:58 12:29 151.00
10
05:28
67° ΒΒΑ
19:30
293° W
14ώρες 02λεπτά +1m 52s 03:45 21:13 04:23 20:35 04:58 19:59 12:29 151.04
11
05:27
67° ΒΒΑ
19:31
294° W
14ώρες 03λεπτά +1m 50s 03:44 21:14 04:22 20:36 04:57 20:00 12:29 151.08
12
05:26
66° ΒΒΑ
19:32
294° W
14ώρες 05λεπτά +1m 49s 03:43 21:15 04:21 20:37 04:56 20:01 12:29 151.11
13
05:25
66° ΒΒΑ
19:33
294° W
14ώρες 07λεπτά +1m 47s 03:41 21:17 04:20 20:38 04:55 20:02 12:29 151.15
14
05:24
66° ΒΒΑ
19:33
294° W
14ώρες 09λεπτά +1m 45s 03:40 21:18 04:19 20:39 04:54 20:03 12:28 151.18
15
05:23
65° ΒΒΑ
19:34
295° W
14ώρες 11λεπτά +1m 43s 03:39 21:19 04:18 20:40 04:53 20:04 12:29 151.21
16
05:22
65° ΒΒΑ
19:35
295° W
14ώρες 12λεπτά +1m 42s 03:37 21:21 04:17 20:41 04:52 20:05 12:29 151.25
17
05:22
65° ΒΒΑ
19:36
296° W
14ώρες 14λεπτά +1m 40s 03:36 21:22 04:16 20:42 04:52 20:06 12:29 151.28
18
05:21
64° ΒΒΑ
19:37
296° W
14ώρες 16λεπτά +1m 38s 03:35 21:23 04:15 20:43 04:51 20:07 12:29 151.31
19
05:20
64° ΒΒΑ
19:38
296° W
14ώρες 17λεπτά +1m 36s 03:34 21:24 04:14 20:44 04:50 20:08 12:29 151.34
20
05:19
64° ΒΒΑ
19:38
296° W
14ώρες 19λεπτά +1m 33s 03:33 21:26 04:13 20:45 04:49 20:09 12:29 151.37
21
05:19
64° ΒΒΑ
19:39
297° W
14ώρες 20λεπτά +1m 31s 03:31 21:27 04:12 20:46 04:48 20:10 12:29 151.40
22
05:18
63° ΒΒΑ
19:40
297° W
14ώρες 22λεπτά +1m 29s 03:30 21:28 04:11 20:47 04:47 20:11 12:29 151.42
23
05:17
63° ΒΒΑ
19:41
297° W
14ώρες 23λεπτά +1m 27s 03:29 21:29 04:10 20:48 04:47 20:12 12:29 151.45
24
05:17
63° ΒΒΑ
19:42
297° W
14ώρες 25λεπτά +1m 24s 03:28 21:30 04:09 20:49 04:46 20:12 12:29 151.48
25
05:16
62° ΒΒΑ
19:42
298° W
14ώρες 26λεπτά +1m 22s 03:27 21:32 04:08 20:50 04:45 20:13 12:29 151.50
26
05:15
62° ΒΒΑ
19:43
298° W
14ώρες 27λεπτά +1m 20s 03:26 21:33 04:08 20:51 04:45 20:14 12:29 151.53
27
05:15
62° ΒΒΑ
19:44
298° W
14ώρες 29λεπτά +1m 17s 03:25 21:34 04:07 20:52 04:44 20:15 12:29 151.56
28
05:14
62° ΒΒΑ
19:45
298° W
14ώρες 30λεπτά +1m 15s 03:24 21:35 04:06 20:53 04:44 20:16 12:29 151.58
29
05:14
62° ΒΒΑ
19:45
298° W
14ώρες 31λεπτά +1m 12s 03:24 21:36 04:05 20:54 04:43 20:17 12:30 151.61
30
05:13
61° ΒΒΑ
19:46
299° W
14ώρες 32λεπτά +1m 09s 03:23 21:37 04:05 20:55 04:42 20:17 12:30 151.63
31
05:13
61° ΒΒΑ
19:47
299° W
14ώρες 33λεπτά +1m 07s 03:22 21:38 04:04 20:56 04:42 20:18 12:30 151.66

Trong Goyang-si, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Goyang-si

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Goyang-si

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Goyang-si

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí