Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan, Hàn Quốc 🇰🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:24 64.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:35 295.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gunsan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
71° ONO
19:19
289° WNW
13h 38m +1m 57s 04:05 20:55 04:40 20:20 05:13 19:47 12:30 150.71
2
05:40
70° ONO
19:20
290° WNW
13h 40m +1m 56s 04:04 20:56 04:39 20:21 05:12 19:48 12:30 150.75
3
05:39
70° ONO
19:21
290° WNW
13h 42m +1m 55s 04:02 20:58 04:38 20:22 05:11 19:49 12:30 150.78
4
05:38
70° ONO
19:22
291° WNW
13h 44m +1m 53s 04:01 20:59 04:36 20:23 05:10 19:50 12:29 150.82
5
05:37
69° ONO
19:23
291° WNW
13h 45m +1m 52s 04:00 21:00 04:35 20:24 05:08 19:51 12:29 150.86
6
05:36
69° ONO
19:23
291° WNW
13h 47m +1m 51s 03:58 21:01 04:34 20:25 05:07 19:52 12:29 150.90
7
05:35
69° ONO
19:24
292° WNW
13h 49m +1m 49s 03:57 21:03 04:33 20:26 05:06 19:53 12:29 150.93
8
05:34
68° ONO
19:25
292° WNW
13h 51m +1m 48s 03:56 21:04 04:32 20:28 05:05 19:54 12:29 150.97
9
05:33
68° ONO
19:26
292° WNW
13h 53m +1m 47s 03:54 21:05 04:30 20:29 05:04 19:55 12:29 151.00
10
05:32
68° ONO
19:27
293° WNW
13h 54m +1m 45s 03:53 21:06 04:29 20:30 05:03 19:56 12:29 151.04
11
05:31
67° ONO
19:28
293° WNW
13h 56m +1m 44s 03:52 21:07 04:28 20:31 05:02 19:56 12:29 151.08
12
05:30
67° ONO
19:28
293° WNW
13h 58m +1m 42s 03:50 21:09 04:27 20:32 05:01 19:57 12:29 151.11
13
05:29
66° ONO
19:29
294° WNW
14h 00m +1m 40s 03:49 21:10 04:26 20:33 05:00 19:58 12:29 151.15
14
05:28
66° ONO
19:30
294° WNW
14h 01m +1m 39s 03:48 21:11 04:25 20:34 04:59 19:59 12:29 151.18
15
05:28
66° ONO
19:31
294° WNW
14h 03m +1m 37s 03:47 21:12 04:24 20:35 04:59 20:00 12:29 151.21
16
05:27
66° ONO
19:32
295° WNW
14h 04m +1m 35s 03:46 21:13 04:23 20:36 04:58 20:01 12:29 151.25
17
05:26
65° ONO
19:33
295° WNW
14h 06m +1m 33s 03:44 21:15 04:22 20:37 04:57 20:02 12:29 151.28
18
05:25
65° ONO
19:33
295° WNW
14h 08m +1m 31s 03:43 21:16 04:21 20:38 04:56 20:03 12:29 151.31
19
05:25
65° ONO
19:34
295° WNW
14h 09m +1m 29s 03:42 21:17 04:20 20:39 04:55 20:04 12:29 151.34
20
05:24
64° ONO
19:35
296° WNW
14h 11m +1m 27s 03:41 21:18 04:19 20:40 04:54 20:04 12:29 151.37
21
05:23
64° ONO
19:36
296° WNW
14h 12m +1m 25s 03:40 21:19 04:19 20:41 04:54 20:05 12:29 151.40
22
05:23
64° ONO
19:36
296° WNW
14h 13m +1m 23s 03:39 21:20 04:18 20:42 04:53 20:06 12:29 151.42
23
05:22
64° ONO
19:37
296° WNW
14h 15m +1m 21s 03:38 21:21 04:17 20:43 04:52 20:07 12:29 151.45
24
05:21
64° ONO
19:38
297° WNW
14h 16m +1m 19s 03:37 21:23 04:16 20:43 04:52 20:08 12:29 151.48
25
05:21
63° ONO
19:39
297° WNW
14h 17m +1m 17s 03:36 21:24 04:15 20:44 04:51 20:09 12:30 151.50
26
05:20
63° ONO
19:39
297° WNW
14h 19m +1m 14s 03:35 21:25 04:15 20:45 04:51 20:09 12:30 151.53
27
05:20
63° ONO
19:40
297° WNW
14h 20m +1m 12s 03:35 21:26 04:14 20:46 04:50 20:10 12:30 151.56
28
05:19
62° ONO
19:41
298° WNW
14h 21m +1m 10s 03:34 21:27 04:13 20:47 04:49 20:11 12:30 151.58
29
05:19
62° ONO
19:42
298° WNW
14h 22m +1m 07s 03:33 21:28 04:13 20:48 04:49 20:12 12:30 151.61
30
05:19
62° ONO
19:42
298° WNW
14h 23m +1m 05s 03:32 21:29 04:12 20:49 04:48 20:12 12:30 151.63
31
05:18
62° ONO
19:43
298° WNW
14h 24m +1m 02s 03:32 21:30 04:12 20:49 04:48 20:13 12:30 151.66

Trong Gunsan, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gunsan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gunsan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gunsan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí