Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nangen, Hàn Quốc 🇰🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 ↑ 60.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:44 ↑ 299.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 28m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 69.53°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.848 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nangen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:17
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +0m 58s | 03:31 | 21:25 | 04:11 | 20:45 | 04:47 | 20:09 | 12:28 | 151.68 |
| 2 |
05:16
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +0m 56s | 03:31 | 21:26 | 04:10 | 20:46 | 04:46 | 20:10 | 12:28 | 151.71 |
| 3 |
05:16
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +0m 53s | 03:30 | 21:27 | 04:10 | 20:47 | 04:46 | 20:11 | 12:28 | 151.74 |
| 4 |
05:16
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +0m 51s | 03:29 | 21:28 | 04:09 | 20:47 | 04:46 | 20:11 | 12:28 | 151.75 |
| 5 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 48s | 03:29 | 21:28 | 04:09 | 20:48 | 04:45 | 20:12 | 12:28 | 151.78 |
| 6 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +0m 45s | 03:29 | 21:29 | 04:09 | 20:49 | 04:45 | 20:12 | 12:29 | 151.79 |
| 7 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +0m 42s | 03:28 | 21:30 | 04:08 | 20:49 | 04:45 | 20:13 | 12:29 | 151.82 |
| 8 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 40s | 03:28 | 21:31 | 04:08 | 20:50 | 04:45 | 20:14 | 12:29 | 151.84 |
| 9 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 37s | 03:27 | 21:31 | 04:08 | 20:51 | 04:44 | 20:14 | 12:29 | 151.85 |
| 10 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 34s | 03:27 | 21:32 | 04:08 | 20:51 | 04:44 | 20:15 | 12:29 | 151.88 |
| 11 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 31s | 03:27 | 21:33 | 04:08 | 20:52 | 04:44 | 20:15 | 12:30 | 151.90 |
| 12 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 28s | 03:27 | 21:33 | 04:07 | 20:52 | 04:44 | 20:16 | 12:30 | 151.91 |
| 13 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 25s | 03:27 | 21:34 | 04:07 | 20:53 | 04:44 | 20:16 | 12:30 | 151.92 |
| 14 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 22s | 03:26 | 21:34 | 04:07 | 20:53 | 04:44 | 20:16 | 12:30 | 151.94 |
| 15 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 19s | 03:26 | 21:35 | 04:07 | 20:54 | 04:44 | 20:17 | 12:30 | 151.95 |
| 16 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 17s | 03:26 | 21:35 | 04:07 | 20:54 | 04:44 | 20:17 | 12:31 | 151.96 |
| 17 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 14s | 03:26 | 21:35 | 04:07 | 20:54 | 04:44 | 20:17 | 12:31 | 151.98 |
| 18 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 11s | 03:26 | 21:36 | 04:07 | 20:55 | 04:44 | 20:18 | 12:31 | 151.99 |
| 19 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 08s | 03:26 | 21:36 | 04:08 | 20:55 | 04:44 | 20:18 | 12:31 | 152.00 |
| 20 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 05s | 03:27 | 21:36 | 04:08 | 20:55 | 04:45 | 20:18 | 12:31 | 152.01 |
| 21 |
05:15
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 02s | 03:27 | 21:37 | 04:08 | 20:56 | 04:45 | 20:19 | 12:32 | 152.02 |
| 22 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -0m 00s | 03:27 | 21:37 | 04:08 | 20:56 | 04:45 | 20:19 | 12:32 | 152.03 |
| 23 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -0m 03s | 03:27 | 21:37 | 04:08 | 20:56 | 04:45 | 20:19 | 12:32 | 152.04 |
| 24 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -0m 06s | 03:28 | 21:37 | 04:09 | 20:56 | 04:46 | 20:19 | 12:32 | 152.04 |
| 25 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -0m 09s | 03:28 | 21:37 | 04:09 | 20:56 | 04:46 | 20:19 | 12:33 | 152.05 |
| 26 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -0m 12s | 03:28 | 21:37 | 04:09 | 20:56 | 04:46 | 20:19 | 12:33 | 152.06 |
| 27 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -0m 15s | 03:29 | 21:37 | 04:10 | 20:56 | 04:47 | 20:19 | 12:33 | 152.06 |
| 28 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -0m 18s | 03:29 | 21:37 | 04:10 | 20:56 | 04:47 | 20:19 | 12:33 | 152.07 |
| 29 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -0m 21s | 03:30 | 21:37 | 04:10 | 20:56 | 04:47 | 20:19 | 12:33 | 152.07 |
| 30 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -0m 24s | 03:30 | 21:37 | 04:11 | 20:56 | 04:48 | 20:19 | 12:34 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Nangen. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Nangen, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 05 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nangen
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nangen
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hàn Quốc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Nangen
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Nangen.