Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Almaty, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 04:23 60.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 299.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 51m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.410 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Almaty

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
83° Đông
18:18
277° Tây
12h 43m +2m 56s 03:56 19:57 04:31 19:21 05:05 18:47 11:56 149.47
2
05:33
83° Đông
18:19
278° Tây
12h 46m +2m 56s 03:54 19:58 04:29 19:22 05:03 18:48 11:56 149.52
3
05:31
82° Đông
18:20
278° Tây
12h 48m +2m 55s 03:52 19:59 04:28 19:24 05:02 18:49 11:55 149.56
4
05:29
82° Đông
18:21
279° Tây
12h 51m +2m 55s 03:50 20:01 04:26 19:25 05:00 18:51 11:55 149.60
5
05:28
81° Đông
18:22
279° Tây
12h 54m +2m 55s 03:48 20:02 04:24 19:26 04:58 18:52 11:55 149.65
6
05:26
80° Đông
18:24
280° Tây
12h 57m +2m 54s 03:46 20:04 04:22 19:28 04:56 18:53 11:54 149.69
7
05:24
80° Đông
18:25
280° Tây
13h 00m +2m 54s 03:44 20:05 04:20 19:29 04:54 18:54 11:54 149.73
8
05:22
79° Đông
18:26
281° Tây
13h 03m +2m 53s 03:42 20:07 04:18 19:30 04:53 18:56 11:54 149.78
9
05:21
79° Đông
18:27
281° Tây Tây Bắc
13h 06m +2m 53s 03:40 20:09 04:16 19:32 04:51 18:57 11:54 149.82
10
05:19
78° Đông Đông Bắc
18:28
282° Tây Tây Bắc
13h 09m +2m 52s 03:37 20:10 04:14 19:33 04:49 18:58 11:53 149.86
11
05:17
78° Đông Đông Bắc
18:29
282° Tây Tây Bắc
13h 12m +2m 52s 03:35 20:12 04:12 19:34 04:47 18:59 11:53 149.91
12
05:16
77° Đông Đông Bắc
18:31
283° Tây Tây Bắc
13h 15m +2m 51s 03:33 20:13 04:10 19:36 04:46 19:01 11:53 149.95
13
05:14
77° Đông Đông Bắc
18:32
283° Tây Tây Bắc
13h 17m +2m 51s 03:31 20:15 04:09 19:37 04:44 19:02 11:52 149.99
14
05:12
76° Đông Đông Bắc
18:33
284° Tây Tây Bắc
13h 20m +2m 50s 03:29 20:16 04:07 19:39 04:42 19:03 11:52 150.04
15
05:10
76° Đông Đông Bắc
18:34
284° Tây Tây Bắc
13h 23m +2m 50s 03:27 20:18 04:05 19:40 04:40 19:04 11:52 150.08
16
05:09
75° Đông Đông Bắc
18:35
285° Tây Tây Bắc
13h 26m +2m 49s 03:25 20:20 04:03 19:41 04:39 19:06 11:52 150.12
17
05:07
75° Đông Đông Bắc
18:36
285° Tây Tây Bắc
13h 29m +2m 48s 03:23 20:21 04:01 19:43 04:37 19:07 11:51 150.16
18
05:06
74° Đông Đông Bắc
18:38
286° Tây Tây Bắc
13h 32m +2m 47s 03:21 20:23 03:59 19:44 04:35 19:08 11:51 150.20
19
05:04
74° Đông Đông Bắc
18:39
286° Tây Tây Bắc
13h 34m +2m 47s 03:19 20:25 03:57 19:46 04:33 19:09 11:51 150.25
20
05:02
73° Đông Đông Bắc
18:40
287° Tây Tây Bắc
13h 37m +2m 46s 03:17 20:26 03:56 19:47 04:32 19:11 11:51 150.29
21
05:01
73° Đông Đông Bắc
18:41
287° Tây Tây Bắc
13h 40m +2m 45s 03:15 20:28 03:54 19:49 04:30 19:12 11:51 150.33
22
N/A
18:42
288° Tây Tây Bắc
0h 00m -820m 19s 03:12 20:30 03:52 19:50 04:28 19:13 11:50 150.37
23
04:58
72° Đông Đông Bắc
18:43
288° Tây Tây Bắc
13h 45m +825m 47s 03:10 20:31 03:50 19:51 04:27 19:14 11:50 150.41
24
04:56
72° Đông Đông Bắc
18:45
289° Tây Tây Bắc
13h 48m +2m 42s 03:08 20:33 03:48 19:53 04:25 19:16 11:50 150.44
25
04:55
71° Đông Đông Bắc
18:46
289° Tây Tây Bắc
13h 51m +2m 41s 03:06 20:35 03:46 19:54 04:24 19:17 11:50 150.48
26
04:53
71° Đông Đông Bắc
18:47
290° Tây Tây Bắc
13h 53m +2m 40s 03:04 20:37 03:45 19:56 04:22 19:18 11:50 150.52
27
04:52
70° Đông Đông Bắc
18:48
290° Tây Tây Bắc
13h 56m +2m 39s 03:02 20:38 03:43 19:57 04:20 19:20 11:50 150.56
28
04:50
70° Đông Đông Bắc
18:49
291° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 37s 03:00 20:40 03:41 19:59 04:19 19:21 11:49 150.60
29
04:49
69° Đông Đông Bắc
18:50
291° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 36s 02:58 20:42 03:39 20:00 04:17 19:22 11:49 150.64
30
04:47
69° Đông Đông Bắc
18:52
292° Tây Tây Bắc
14h 04m +2m 35s 02:56 20:44 03:38 20:02 04:16 19:23 11:49 150.68

Trong Almaty, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Almaty

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Almaty

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Almaty

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí