Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Argenteuil, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:02 57.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:33 303.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 31m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -5.44°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.396 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Argenteuil

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:30
66° ÉÉ
21:06
295° WNW
14m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 11s 04:16 23:21 05:09 22:27 05:54 21:42 13:48 150.72
2
06:29
65° ÉÉ
21:07
295° WNW
14m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 09s 04:14 23:24 05:07 22:29 05:52 21:44 13:48 150.76
3
06:27
65° ÉÉ
21:09
296° WNW
14m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 07s 04:11 23:26 05:05 22:31 05:50 21:46 13:47 150.80
4
06:25
64° ÉÉ
21:10
296° WNW
14m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 06s 04:08 23:29 05:03 22:33 05:49 21:47 13:47 150.83
5
06:24
64° ÉÉ
21:12
296° WNW
14m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 04s 04:05 23:32 05:01 22:35 05:47 21:49 13:47 150.87
6
06:22
63° ÉÉ
21:13
297° WNW
14m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 02s 04:02 23:34 04:58 22:37 05:45 21:50 13:47 150.91
7
06:21
63° ÉÉ
21:15
297° WNW
14m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 00s 03:59 23:37 04:56 22:39 05:43 21:52 13:47 150.94
8
06:19
62° ÉÉ
21:16
298° WNW
14m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 58s 03:56 23:40 04:54 22:41 05:41 21:54 13:47 150.98
9
06:17
62° ÉÉ
21:17
298° WNW
14m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 56s 03:53 23:43 04:52 22:43 05:40 21:55 13:47 151.02
10
06:16
62° ÉÉ
21:19
299° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 53s 03:50 23:46 04:50 22:45 05:38 21:57 13:47 151.05
11
06:14
61° ÉÉ
21:20
299° WNW
15m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 51s 03:48 23:49 04:48 22:47 05:36 21:58 13:47 151.09
12
06:13
61° ÉÉ
21:22
300° WNW
15m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 49s 03:45 23:52 04:46 22:49 05:35 22:00 13:47 151.12
13
06:12
60° ÉÉ
21:23
300° WNW
15m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 46s 03:42 23:55 04:44 22:51 05:33 22:02 13:47 151.16
14
06:10
60° ÉÉ
21:24
300° WNW
15m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 44s 03:39 23:58 04:42 22:53 05:32 22:03 13:47 151.19
15
06:09
60° ÉÉ
21:26
301° WNW
15m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 41s 03:36 N/A 04:40 22:55 05:30 22:05 13:47 151.22
16
06:08
59° ÉÉ
21:27
301° WNW
15m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 38s 03:33 00:01 04:38 22:57 05:29 22:06 13:47 151.26
17
06:06
59° ÉÉ
21:28
302° WNW
15m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 35s 03:30 00:04 04:36 22:59 05:27 22:08 13:47 151.29
18
06:05
58° ÉÉ
21:30
302° WNW
15m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 33s 03:27 00:07 04:35 23:01 05:26 22:09 13:47 151.32
19
06:04
58° ÉÉ
21:31
302° WNW
15m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 29s 03:24 00:10 04:33 23:03 05:24 22:11 13:47 151.35
20
06:03
58° ÉÉ
21:32
303° WNW
15m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 26s 03:21 00:13 04:31 23:04 05:23 22:12 13:47 151.38
21
06:02
57° ÉÉ
21:33
303° WNW
15m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 23s 03:17 00:16 04:29 23:06 05:22 22:14 13:47 151.41
22
06:00
57° ÉÉ
21:35
303° WNW
15m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 20s 03:14 00:20 04:28 23:08 05:20 22:15 13:47 151.43
23
05:59
57° ÉÉ
21:36
304° WNW
15m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 03:11 00:23 04:26 23:10 05:19 22:16 13:47 151.46
24
05:58
56° É
21:37
304° NW
15m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 13s 03:08 00:26 04:24 23:12 05:18 22:18 13:47 151.49
25
05:57
56° É
21:38
304° NW
15m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 09s 03:05 00:29 04:23 23:13 05:17 22:19 13:47 151.51
26
05:56
56° É
21:39
305° NW
15m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 03:02 00:33 04:21 23:15 05:16 22:20 13:48 151.54
27
05:56
55° É
21:41
305° NW
15m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 02s 02:59 00:36 04:20 23:17 05:14 22:22 13:48 151.56
28
05:55
55° É
21:42
305° NW
15m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 58s 02:55 00:40 04:18 23:19 05:13 22:23 13:48 151.59
29
05:54
55° É
21:43
305° NW
15m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 54s 02:52 00:43 04:17 23:20 05:12 22:24 13:48 151.62
30
05:53
54° É
21:44
306° NW
15m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 50s 02:49 00:47 04:16 23:22 05:11 22:25 13:48 151.64
31
05:52
54° É
21:45
306° NW
15m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 45s 02:45 00:51 04:14 23:23 05:11 22:27 13:48 151.66

Trong Argenteuil, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Argenteuil

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Argenteuil

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Argenteuil

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí