Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mulhouse, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:47 58.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:07 301.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 20m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -20.44°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.364 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mulhouse

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:13
66° Đông Đông Bắc
20:42
294° Tây Tây Bắc
14h 29m +3m 02s 04:05 22:51 04:55 22:01 05:38 21:18 13:27 150.72
2
06:12
66° Đông Đông Bắc
20:44
294° Tây Tây Bắc
14h 32m +3m 00s 04:02 22:54 04:53 22:03 05:36 21:19 13:27 150.76
3
06:10
65° Đông Đông Bắc
20:45
295° Tây Tây Bắc
14h 35m +2m 59s 04:00 22:56 04:51 22:05 05:35 21:21 13:27 150.80
4
06:08
65° Đông Đông Bắc
20:46
295° Tây Tây Bắc
14h 37m +2m 57s 03:57 22:59 04:49 22:07 05:33 21:22 13:27 150.83
5
06:07
64° Đông Đông Bắc
20:48
296° Tây Tây Bắc
14h 40m +2m 55s 03:55 23:01 04:47 22:08 05:31 21:24 13:27 150.87
6
06:05
64° Đông Đông Bắc
20:49
296° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 53s 03:52 23:04 04:45 22:10 05:29 21:25 13:27 150.91
7
06:04
64° Đông Đông Bắc
20:51
297° Tây Tây Bắc
14h 46m +2m 51s 03:49 23:06 04:43 22:12 05:28 21:27 13:27 150.94
8
06:02
63° Đông Đông Bắc
20:52
297° Tây Tây Bắc
14h 49m +2m 49s 03:47 23:09 04:41 22:14 05:26 21:28 13:27 150.98
9
06:01
63° Đông Đông Bắc
20:53
298° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 47s 03:44 23:11 04:39 22:16 05:24 21:30 13:27 151.02
10
05:59
62° Đông Đông Bắc
20:55
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 45s 03:42 23:14 04:37 22:18 05:23 21:31 13:27 151.05
11
05:58
62° Đông Đông Bắc
20:56
298° Tây Tây Bắc
14h 57m +2m 43s 03:39 23:16 04:35 22:19 05:21 21:33 13:27 151.09
12
05:57
61° Đông Đông Bắc
20:57
299° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 41s 03:36 23:19 04:33 22:21 05:20 21:34 13:27 151.12
13
05:55
61° Đông Đông Bắc
20:59
299° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 38s 03:34 23:21 04:31 22:23 05:18 21:36 13:27 151.16
14
05:54
61° Đông Đông Bắc
21:00
300° Tây Tây Bắc
15h 05m +2m 36s 03:31 23:24 04:30 22:25 05:17 21:37 13:27 151.19
15
05:53
60° Đông Đông Bắc
21:01
300° Tây Tây Bắc
15h 08m +2m 33s 03:29 23:27 04:28 22:27 05:15 21:39 13:27 151.22
16
05:52
60° Đông Đông Bắc
21:02
300° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 31s 03:26 23:29 04:26 22:28 05:14 21:40 13:27 151.25
17
05:50
60° Đông Đông Bắc
21:04
301° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 28s 03:23 23:32 04:24 22:30 05:13 21:42 13:27 151.29
18
05:49
59° Đông Đông Bắc
21:05
301° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 25s 03:21 23:35 04:23 22:32 05:11 21:43 13:27 151.32
19
05:48
59° Đông Đông Bắc
21:06
301° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 22s 03:18 23:37 04:21 22:34 05:10 21:44 13:27 151.35
20
05:47
58° Đông Đông Bắc
21:07
302° Tây Tây Bắc
15h 20m +2m 19s 03:16 23:40 04:19 22:35 05:09 21:46 13:27 151.38
21
05:46
58° Đông Đông Bắc
21:08
302° Tây Tây Bắc
15h 22m +2m 16s 03:13 23:43 04:18 22:37 05:07 21:47 13:27 151.41
22
05:45
58° Đông Đông Bắc
21:10
302° Tây Tây Bắc
15h 24m +2m 13s 03:11 23:45 04:16 22:39 05:06 21:48 13:27 151.43
23
05:44
58° Đông Đông Bắc
21:11
303° Tây Tây Bắc
15h 27m +2m 09s 03:08 23:48 04:15 22:40 05:05 21:50 13:27 151.46
24
05:43
57° Đông Đông Bắc
21:12
303° Tây Tây Bắc
15h 29m +2m 06s 03:06 23:51 04:13 22:42 05:04 21:51 13:27 151.49
25
05:42
57° Đông Đông Bắc
21:13
303° Tây Tây Bắc
15h 31m +2m 03s 03:03 23:53 04:12 22:44 05:03 21:52 13:27 151.51
26
05:41
57° Đông Đông Bắc
21:14
304° Tây Tây Bắc
15h 33m +1m 59s 03:01 23:56 04:10 22:45 05:02 21:54 13:27 151.54
27
05:40
56° Đông Đông Bắc
21:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 35m +1m 55s 02:58 23:59 04:09 22:47 05:01 21:55 13:27 151.56
28
05:39
56° Đông Bắc
21:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 37m +1m 52s 02:56 N/A 04:08 22:48 05:00 21:56 13:27 151.59
29
05:38
56° Đông Bắc
21:17
304° Bắc Tây Bắc
15h 38m +1m 48s 02:54 00:01 04:06 22:50 04:59 21:57 13:28 151.62
30
05:38
56° Đông Bắc
21:18
305° Bắc Tây Bắc
15h 40m +1m 44s 02:51 00:04 04:05 22:51 04:58 21:58 13:28 151.64
31
05:37
55° Đông Bắc
21:19
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m +1m 40s 02:49 00:07 04:04 22:53 04:57 21:59 13:28 151.66

Trong Mulhouse, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mulhouse

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mulhouse

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mulhouse

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí