Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Orléans, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 58.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:30 301.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 21m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 59.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.376 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Orléans

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:35
66° Đông Đông Bắc
21:04
294° Tây Tây Bắc
14h 29m +3m 03s 04:26 23:14 05:16 22:24 05:59 21:40 13:49 150.72
2
06:33
66° Đông Đông Bắc
21:06
294° Tây Tây Bắc
14h 32m +3m 01s 04:23 23:17 05:14 22:25 05:57 21:41 13:49 150.76
3
06:31
65° Đông Đông Bắc
21:07
295° Tây Tây Bắc
14h 35m +3m 00s 04:20 23:19 05:12 22:27 05:56 21:43 13:49 150.80
4
06:30
65° Đông Đông Bắc
21:09
296° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 58s 04:18 23:22 05:10 22:29 05:54 21:45 13:49 150.83
5
06:28
64° Đông Đông Bắc
21:10
296° Tây Tây Bắc
14h 41m +2m 56s 04:15 23:24 05:08 22:31 05:52 21:46 13:49 150.87
6
06:27
64° Đông Đông Bắc
21:11
296° Tây Tây Bắc
14h 44m +2m 54s 04:12 23:27 05:06 22:33 05:51 21:48 13:49 150.91
7
06:25
64° Đông Đông Bắc
21:13
297° Tây Tây Bắc
14h 47m +2m 52s 04:10 23:29 05:04 22:35 05:49 21:49 13:48 150.94
8
06:24
63° Đông Đông Bắc
21:14
297° Tây Tây Bắc
14h 50m +2m 50s 04:07 23:32 05:02 22:36 05:47 21:51 13:48 150.98
9
06:22
63° Đông Đông Bắc
21:15
298° Tây Tây Bắc
14h 53m +2m 48s 04:05 23:34 05:00 22:38 05:46 21:52 13:48 151.02
10
06:21
62° Đông Đông Bắc
21:17
298° Tây Tây Bắc
14h 56m +2m 46s 04:02 23:37 04:58 22:40 05:44 21:54 13:48 151.05
11
06:19
62° Đông Đông Bắc
21:18
298° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 44s 03:59 23:39 04:56 22:42 05:42 21:55 13:48 151.09
12
06:18
61° Đông Đông Bắc
21:19
299° Tây Tây Bắc
15h 01m +2m 42s 03:57 23:42 04:54 22:44 05:41 21:57 13:48 151.12
13
06:17
61° Đông Đông Bắc
21:21
299° Tây Tây Bắc
15h 04m +2m 39s 03:54 23:45 04:52 22:46 05:39 21:58 13:48 151.16
14
06:15
61° Đông Đông Bắc
21:22
300° Tây Tây Bắc
15h 06m +2m 37s 03:51 23:47 04:50 22:48 05:38 22:00 13:48 151.19
15
06:14
60° Đông Đông Bắc
21:23
300° Tây Tây Bắc
15h 09m +2m 34s 03:49 23:50 04:49 22:49 05:36 22:01 13:48 151.22
16
06:13
60° Đông Đông Bắc
21:25
300° Tây Tây Bắc
15h 11m +2m 31s 03:46 23:53 04:47 22:51 05:35 22:03 13:48 151.26
17
06:12
59° Đông Đông Bắc
21:26
301° Tây Tây Bắc
15h 14m +2m 29s 03:43 23:55 04:45 22:53 05:34 22:04 13:48 151.29
18
06:10
59° Đông Đông Bắc
21:27
301° Tây Tây Bắc
15h 16m +2m 26s 03:41 23:58 04:43 22:55 05:32 22:05 13:48 151.32
19
06:09
59° Đông Đông Bắc
21:28
302° Tây Tây Bắc
15h 19m +2m 23s 03:38 N/A 04:42 22:56 05:31 22:07 13:48 151.35
20
06:08
58° Đông Đông Bắc
21:30
302° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 20s 03:36 00:01 04:40 22:58 05:30 22:08 13:48 151.38
21
06:07
58° Đông Đông Bắc
21:31
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 17s 03:33 00:04 04:38 23:00 05:28 22:10 13:48 151.41
22
06:06
58° Đông Đông Bắc
21:32
302° Tây Tây Bắc
15h 26m +2m 14s 03:30 00:06 04:37 23:02 05:27 22:11 13:49 151.43
23
06:05
57° Đông Đông Bắc
21:33
303° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 10s 03:28 00:09 04:35 23:03 05:26 22:12 13:49 151.46
24
06:04
57° Đông Đông Bắc
21:34
303° Tây Tây Bắc
15h 30m +2m 07s 03:25 00:12 04:34 23:05 05:25 22:14 13:49 151.49
25
06:03
57° Đông Đông Bắc
21:35
304° Tây Tây Bắc
15h 32m +2m 03s 03:23 00:14 04:32 23:07 05:24 22:15 13:49 151.51
26
06:02
56° Đông Đông Bắc
21:36
304° Tây Tây Bắc
15h 34m +2m 00s 03:20 00:17 04:31 23:08 05:23 22:16 13:49 151.54
27
06:01
56° Đông Bắc
21:38
304° Bắc Tây Bắc
15h 36m +1m 56s 03:18 00:20 04:30 23:10 05:22 22:17 13:49 151.57
28
06:00
56° Đông Bắc
21:39
304° Bắc Tây Bắc
15h 38m +1m 52s 03:15 00:23 04:28 23:11 05:21 22:19 13:49 151.59
29
06:00
56° Đông Bắc
21:40
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m +1m 48s 03:13 00:25 04:27 23:13 05:20 22:20 13:49 151.62
30
05:59
55° Đông Bắc
21:41
305° Bắc Tây Bắc
15h 41m +1m 45s 03:10 00:28 04:26 23:14 05:19 22:21 13:49 151.64
31
05:58
55° Đông Bắc
21:42
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m +1m 41s 03:08 00:31 04:25 23:16 05:18 22:22 13:50 151.66

Trong Orléans, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Orléans

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Orléans

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Orléans

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí