Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Besançon, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 58.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:12 301.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 19m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 47.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.409 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Besançon

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:34
94° ESE
19:15
266° WNW
11h 40m -3m 21s 05:52 20:57 06:28 20:21 07:03 19:46 13:25 149.78
2
07:36
94° ESE
19:13
265° WNW
11h 37m -3m 21s 05:53 20:55 06:29 20:19 07:05 19:44 13:25 149.74
3
07:37
95° ESE
19:11
265° WNW
11h 33m -3m 21s 05:55 20:53 06:31 20:17 07:06 19:42 13:25 149.69
4
07:38
96° ESE
19:09
264° WNW
11h 30m -3m 21s 05:56 20:51 06:32 20:15 07:07 19:40 13:24 149.65
5
07:40
96° ESE
19:07
264° WNW
11h 27m -3m 21s 05:58 20:49 06:33 20:13 07:09 19:38 13:24 149.61
6
07:41
97° ESE
19:05
263° WNW
11h 23m -3m 20s 05:59 20:47 06:35 20:11 07:10 19:36 13:24 149.57
7
07:43
97° ESE
19:03
262° WNW
11h 20m -3m 20s 06:00 20:45 06:36 20:09 07:11 19:34 13:23 149.53
8
07:44
98° ESE
19:01
262° WNW
11h 17m -3m 20s 06:02 20:43 06:38 20:07 07:13 19:32 13:23 149.48
9
07:45
98° ESE
18:59
261° WNW
11h 13m -3m 20s 06:03 20:41 06:39 20:06 07:14 19:30 13:23 149.44
10
07:47
99° ESE
18:57
261° WNW
11h 10m -3m 19s 06:05 20:39 06:40 20:04 07:16 19:28 13:23 149.40
11
07:48
100° ESE
18:55
260° WNW
11h 07m -3m 19s 06:06 20:37 06:42 20:02 07:17 19:27 13:22 149.35
12
07:50
100° ESE
18:53
260° WNW
11h 03m -3m 18s 06:07 20:35 06:43 20:00 07:18 19:25 13:22 149.31
13
07:51
101° ESE
18:52
259° WNW
11h 00m -3m 18s 06:09 20:33 06:44 19:58 07:20 19:23 13:22 149.27
14
07:52
101° ESE
18:50
258° W
10h 57m -3m 18s 06:10 20:32 06:46 19:56 07:21 19:21 13:22 149.23
15
07:54
102° SE
18:48
258° W
10h 53m -3m 17s 06:12 20:30 06:47 19:54 07:22 19:19 13:21 149.18
16
07:55
102° SE
18:46
258° W
10h 50m -3m 17s 06:13 20:28 06:48 19:53 07:24 19:17 13:21 149.14
17
07:57
103° SE
18:44
257° W
10h 47m -3m 16s 06:14 20:26 06:50 19:51 07:25 19:16 13:21 149.10
18
07:58
103° SE
18:42
256° W
10h 44m -3m 15s 06:16 20:24 06:51 19:49 07:27 19:14 13:21 149.05
19
08:00
104° SE
18:40
256° W
10h 40m -3m 15s 06:17 20:23 06:53 19:47 07:28 19:12 13:20 149.01
20
08:01
104° SE
18:39
255° W
10h 37m -3m 14s 06:19 20:21 06:54 19:46 07:29 19:10 13:20 148.97
21
08:02
105° SE
18:37
255° W
10h 34m -3m 13s 06:20 20:19 06:55 19:44 07:31 19:09 13:20 148.93
22
08:04
106° SE
18:35
254° W
10h 31m -3m 13s 06:21 20:18 06:57 19:42 07:32 19:07 13:20 148.88
23
08:05
106° SE
18:33
254° W
10h 27m -3m 12s 06:23 20:16 06:58 19:41 07:33 19:05 13:20 148.84
24
08:07
107° SE
18:32
253° W
10h 24m -3m 11s 06:24 20:14 06:59 19:39 07:35 19:04 13:20 148.80
25
07:08
107° SE
17:30
253° W
10h 21m -3m 10s 05:25 19:13 06:01 18:37 06:36 18:02 12:20 148.76
26
07:10
108° SE
17:28
252° W
10h 18m -3m 09s 05:27 19:11 06:02 18:36 06:38 18:00 12:19 148.72
27
07:11
108° SE
17:27
252° W
10h 15m -3m 08s 05:28 19:10 06:03 18:34 06:39 17:59 12:19 148.68
28
07:13
109° SE
17:25
251° W
10h 12m -3m 07s 05:29 19:08 06:05 18:33 06:40 17:57 12:19 148.64
29
07:14
109° SE
17:23
251° W
10h 09m -3m 06s 05:31 19:07 06:06 18:31 06:42 17:56 12:19 148.60
30
07:16
110° SE
17:22
250° W
10h 05m -3m 05s 05:32 19:05 06:07 18:30 06:43 17:54 12:19 148.56
31
07:17
110° SE
17:20
250° W
10h 02m -3m 03s 05:33 19:04 06:09 18:28 06:45 17:53 12:19 148.52

Trong Besançon, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Besançon

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Besançon

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Besançon

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí