Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Białołeka, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 54.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:32 305.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 57m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 12.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Białołeka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:46
128° SE
15:33
232° SW
7h 47m +1m 08s 05:39 17:40 06:20 16:58 07:04 16:15 11:39 147.10
2
07:46
128° SE
15:34
232° SW
7h 48m +1m 15s 05:39 17:40 06:20 16:59 07:04 16:16 11:39 147.10
3
07:45
128° SE
15:35
232° SW
7h 49m +1m 21s 05:39 17:41 06:20 17:00 07:04 16:17 11:40 147.10
4
07:45
128° SE
15:36
232° SW
7h 51m +1m 27s 05:39 17:42 06:20 17:01 07:04 16:18 11:40 147.10
5
07:45
128° SE
15:37
232° SW
7h 52m +1m 33s 05:39 17:43 06:20 17:02 07:03 16:19 11:41 147.10
6
07:44
127° SE
15:39
233° SW
7h 54m +1m 39s 05:39 17:44 06:20 17:03 07:03 16:20 11:41 147.10
7
07:44
127° SE
15:40
233° SW
7h 56m +1m 45s 05:38 17:46 06:20 17:04 07:03 16:21 11:42 147.11
8
07:44
127° SE
15:41
233° SW
7h 57m +1m 50s 05:38 17:47 06:19 17:06 07:02 16:22 11:42 147.11
9
07:43
127° SE
15:43
233° SW
7h 59m +1m 56s 05:38 17:48 06:19 17:07 07:02 16:24 11:43 147.12
10
07:42
126° SE
15:44
234° SW
8h 01m +2m 01s 05:38 17:49 06:19 17:08 07:02 16:25 11:43 147.12
11
07:42
126° SE
15:46
234° SW
8h 03m +2m 07s 05:37 17:50 06:18 17:09 07:01 16:26 11:43 147.13
12
07:41
126° SE
15:47
234° SW
8h 06m +2m 12s 05:37 17:51 06:18 17:11 07:00 16:28 11:44 147.13
13
07:40
126° SE
15:49
235° SW
8h 08m +2m 17s 05:36 17:53 06:17 17:12 07:00 16:29 11:44 147.14
14
07:39
125° SE
15:50
235° SW
8h 10m +2m 22s 05:36 17:54 06:17 17:13 06:59 16:31 11:44 147.15
15
07:39
125° SE
15:52
235° SW
8h 13m +2m 27s 05:35 17:55 06:16 17:15 06:58 16:32 11:45 147.16
16
07:38
124° SE
15:53
236° SW
8h 15m +2m 31s 05:35 17:57 06:15 17:16 06:58 16:34 11:45 147.17
17
07:37
124° SE
15:55
236° SW
8h 18m +2m 36s 05:34 17:58 06:15 17:17 06:57 16:35 11:46 147.18
18
07:36
124° SE
15:57
236° WSW
8h 21m +2m 40s 05:33 17:59 06:14 17:19 06:56 16:37 11:46 147.19
19
07:35
123° ESE
15:58
237° WSW
8h 23m +2m 44s 05:33 18:01 06:13 17:20 06:55 16:38 11:46 147.20
20
07:34
123° ESE
16:00
237° WSW
8h 26m +2m 48s 05:32 18:02 06:12 17:22 06:54 16:40 11:46 147.21
21
07:32
123° ESE
16:02
238° WSW
8h 29m +2m 52s 05:31 18:03 06:11 17:23 06:53 16:41 11:47 147.23
22
07:31
122° ESE
16:04
238° WSW
8h 32m +2m 56s 05:30 18:05 06:10 17:25 06:52 16:43 11:47 147.24
23
07:30
122° ESE
16:05
238° WSW
8h 35m +2m 59s 05:29 18:06 06:09 17:26 06:51 16:44 11:47 147.25
24
07:29
121° ESE
16:07
239° WSW
8h 38m +3m 03s 05:28 18:08 06:08 17:28 06:50 16:46 11:48 147.27
25
07:27
121° ESE
16:09
239° WSW
8h 41m +3m 06s 05:27 18:09 06:07 17:29 06:49 16:48 11:48 147.28
26
07:26
120° ESE
16:11
240° WSW
8h 44m +3m 10s 05:26 18:11 06:06 17:31 06:47 16:49 11:48 147.30
27
07:25
120° ESE
16:13
240° WSW
8h 48m +3m 13s 05:25 18:12 06:05 17:32 06:46 16:51 11:48 147.31
28
07:23
120° ESE
16:15
241° WSW
8h 51m +3m 16s 05:24 18:14 06:04 17:34 06:45 16:53 11:48 147.33
29
07:22
119° ESE
16:16
241° WSW
8h 54m +3m 18s 05:23 18:15 06:03 17:36 06:44 16:54 11:49 147.35
30
07:20
119° ESE
16:18
242° WSW
8h 57m +3m 21s 05:22 18:17 06:01 17:37 06:42 16:56 11:49 147.37
31
07:19
118° ESE
16:20
242° WSW
9h 01m +3m 24s 05:20 18:19 06:00 17:39 06:41 16:58 11:49 147.39

Trong Białołeka, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Białołeka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Białołeka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Białołeka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí