Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kalisz, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 04:48 55.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:41 304.9° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 52m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.362 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kalisz

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:19
64° E
20:11
296° NW
14h 52m +3m 33s 02:48 22:44 03:50 21:40 04:40 20:50 12:44 150.72
2
05:17
64° E
20:12
297° NW
14h 55m +3m 32s 02:44 22:47 03:47 21:43 04:37 20:52 12:44 150.76
3
05:15
63° E
20:14
297° NW
14h 59m +3m 30s 02:40 22:51 03:45 21:45 04:35 20:54 12:44 150.79
4
05:13
62° E
20:16
298° NW
15h 02m +3m 28s 02:37 22:54 03:42 21:47 04:33 20:56 12:44 150.83
5
05:11
62° E
20:17
298° NW
15h 06m +3m 26s 02:33 22:58 03:40 21:50 04:31 20:58 12:44 150.87
6
05:10
62° E
20:19
299° NW
15h 09m +3m 24s 02:29 23:02 03:37 21:52 04:29 21:00 12:44 150.91
7
05:08
61° E
20:21
299° NW
15h 12m +3m 22s 02:25 23:06 03:35 21:55 04:27 21:01 12:44 150.94
8
05:06
60° E
20:22
300° NW
15h 16m +3m 20s 02:21 23:10 03:32 21:57 04:25 21:03 12:44 150.98
9
05:04
60° E
20:24
300° NW
15h 19m +3m 18s 02:17 23:14 03:30 21:59 04:23 21:05 12:44 151.02
10
05:03
60° E
20:25
301° NW
15h 22m +3m 15s 02:12 23:19 03:27 22:02 04:21 21:07 12:44 151.05
11
05:01
59° E
20:27
301° NW
15h 25m +3m 13s 02:08 23:23 03:25 22:04 04:20 21:09 12:44 151.09
12
04:59
59° E
20:29
302° NW
15h 29m +3m 10s 02:03 23:28 03:22 22:06 04:18 21:11 12:44 151.12
13
04:58
58° E
20:30
302° NW
15h 32m +3m 08s 01:59 23:33 03:20 22:09 04:16 21:12 12:44 151.16
14
04:56
58° E
20:32
302° NW
15h 35m +3m 05s 01:53 23:38 03:18 22:11 04:14 21:14 12:43 151.19
15
04:55
57° E
20:33
303° NW
15h 38m +3m 02s 01:48 23:44 03:15 22:14 04:12 21:16 12:44 151.22
16
04:53
57° E
20:35
303° NW
15h 41m +2m 59s 01:43 23:50 03:13 22:16 04:11 21:18 12:44 151.25
17
04:52
56° E
20:36
304° NNW
15h 44m +2m 56s 01:37 23:57 03:11 22:18 04:09 21:20 12:44 151.29
18
04:50
56° ENE
20:38
304° NNW
15h 47m +2m 53s 01:30 N 03:08 22:21 04:07 21:21 12:44 151.32
19
04:49
56° ENE
20:39
305° NNW
15h 50m +2m 50s 01:22 00:04 03:06 22:23 04:05 21:23 12:44 151.35
20
04:48
55° ENE
20:41
305° NNW
15h 52m +2m 46s 01:13 00:14 03:04 22:25 04:04 21:25 12:44 151.38
21
04:46
55° ENE
20:42
305° NNW
15h 55m +2m 43s 01:02 N 03:02 22:28 04:02 21:26 12:44 151.40
22
04:45
55° ENE
20:43
306° NNW
15h 58m +2m 39s N N 02:59 22:30 04:01 21:28 12:44 151.43
23
04:44
54° ENE
20:45
306° NNW
16h 00m +2m 35s N N 02:57 22:32 03:59 21:30 12:44 151.46
24
04:43
54° ENE
20:46
306° NNW
16h 03m +2m 31s N N 02:55 22:35 03:58 21:31 12:44 151.49
25
04:42
54° ENE
20:47
307° NNW
16h 05m +2m 27s N N 02:53 22:37 03:56 21:33 12:44 151.51
26
04:40
53° ENE
20:49
307° NNW
16h 08m +2m 23s N N 02:51 22:39 03:55 21:34 12:44 151.54
27
04:39
53° ENE
20:50
307° NNW
16h 10m +2m 19s N N 02:49 22:41 03:54 21:36 12:44 151.56
28
04:38
52° ENE
20:51
308° NNW
16h 12m +2m 15s N N 02:47 22:43 03:53 21:37 12:44 151.59
29
04:37
52° ENE
20:52
308° NNW
16h 14m +2m 10s N N 02:45 22:45 03:51 21:39 12:45 151.61
30
04:37
52° ENE
20:54
308° NNW
16h 17m +2m 05s N N 02:43 22:48 03:50 21:40 12:45 151.64
31
04:36
52° ENE
20:55
308° NNW
16h 19m +2m 01s N N 02:42 22:50 03:49 21:42 12:45 151.66

Trong Kalisz, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kalisz

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kalisz

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kalisz

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí