Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gorzów Wielkopolski, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:55 54.4° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:57 305.9° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 01m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -16.91°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.362 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gorzów Wielkopolski

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:27
63° מזרח
20:25
297° צפון-צפון מערב
14שעה 58דקה +3m 42s 02:48 23:07 03:55 21:58 04:47 21:06 12:56 150.72
2
05:25
63° מזרח
20:27
297° צפון-צפון מערב
15שעה 02דקה +3m 41s 02:44 23:11 03:52 22:01 04:44 21:08 12:56 150.76
3
05:23
62° מזרח
20:29
298° צפון-צפון מערב
15שעה 05דקה +3m 39s 02:40 23:15 03:49 22:03 04:42 21:10 12:56 150.80
4
05:21
62° מזרח
20:31
298° צפון-צפון מערב
15שעה 09דקה +3m 37s 02:36 23:19 03:47 22:06 04:40 21:12 12:55 150.83
5
05:19
61° מזרח
20:32
299° צפון-צפון מערב
15שעה 12דקה +3m 35s 02:31 23:23 03:44 22:08 04:38 21:14 12:55 150.87
6
05:18
61° מזרח
20:34
300° צפון-צפון מערב
15שעה 16דקה +3m 33s 02:26 23:28 03:41 22:11 04:36 21:16 12:55 150.91
7
05:16
60° מזרח
20:36
300° צפון-צפון מערב
15שעה 20דקה +3m 31s 02:22 23:33 03:39 22:14 04:34 21:18 12:55 150.94
8
05:14
60° מזרח
20:37
300° צפון-צפון מערב
15שעה 23דקה +3m 29s 02:17 23:38 03:36 22:16 04:32 21:20 12:55 150.98
9
05:12
59° מזרח
20:39
301° צפון-צפון מערב
15שעה 27דקה +3m 27s 02:12 23:43 03:33 22:19 04:30 21:22 12:55 151.02
10
05:10
59° מזרח
20:41
302° צפון-צפון מערב
15שעה 30דקה +3m 24s 02:06 23:49 03:31 22:21 04:28 21:24 12:55 151.05
11
05:09
58° מזרח
20:42
302° צפון-צפון מערב
15שעה 33דקה +3m 22s 02:00 23:55 03:28 22:24 04:26 21:26 12:55 151.09
12
05:07
58° מזרח
20:44
302° צפון-צפון מערב
15שעה 37דקה +3m 19s 01:55 N 03:26 22:26 04:24 21:28 12:55 151.12
13
05:05
57° מזרח
20:46
303° צפון-צפון מערב
15שעה 40דקה +3m 16s 01:47 00:02 03:23 22:29 04:22 21:30 12:55 151.16
14
05:04
57° מזרח
20:47
303° צפון-צפון מערב
15שעה 43דקה +3m 13s 01:40 00:09 03:20 22:32 04:20 21:31 12:55 151.19
15
05:02
56° מזרח
20:49
304° NW
15שעה 46דקה +3m 11s 01:31 00:18 03:18 22:34 04:18 21:33 12:55 151.22
16
05:01
56° צפון-מזרח
20:50
304° NW
15שעה 49דקה +3m 07s 01:21 N 03:15 22:37 04:16 21:35 12:55 151.25
17
04:59
56° צפון-מזרח
20:52
305° NW
15שעה 53דקה +3m 04s N N 03:13 22:39 04:14 21:37 12:55 151.29
18
04:58
55° צפון-מזרח
20:54
305° NW
15שעה 56דקה +3m 01s N N 03:10 22:42 04:13 21:39 12:55 151.32
19
04:56
55° צפון-מזרח
20:55
306° NW
15שעה 59דקה +2m 58s N N 03:08 22:45 04:11 21:41 12:55 151.35
20
04:55
54° צפון-מזרח
20:57
306° NW
16שעה 01דקה +2m 54s N N 03:05 22:47 04:09 21:42 12:55 151.38
21
04:53
54° צפון-מזרח
20:58
306° NW
16שעה 04דקה +2m 50s N N 03:03 22:50 04:07 21:44 12:55 151.41
22
04:52
54° צפון-מזרח
21:00
307° NW
16שעה 07דקה +2m 47s N N 03:00 22:52 04:06 21:46 12:55 151.43
23
04:51
53° צפון-מזרח
21:01
307° NW
16שעה 10דקה +2m 43s N N 02:58 22:55 04:04 21:48 12:55 151.46
24
04:49
53° צפון-מזרח
21:02
307° NW
16שעה 12דקה +2m 39s N N 02:56 22:57 04:03 21:49 12:55 151.49
25
04:48
52° צפון-מזרח
21:04
308° NW
16שעה 15דקה +2m 35s N N 02:53 23:00 04:01 21:51 12:55 151.51
26
04:47
52° צפון-מזרח
21:05
308° NW
16שעה 18דקה +2m 30s N N 02:51 23:02 04:00 21:53 12:56 151.54
27
04:46
52° צפון-מזרח
21:06
308° NW
16שעה 20דקה +2m 26s N N 02:49 23:05 03:58 21:54 12:56 151.56
28
04:45
52° צפון-מזרח
21:08
309° NW
16שעה 22דקה +2m 21s N N 02:46 23:07 03:57 21:56 12:56 151.59
29
04:44
51° צפון-מזרח
21:09
309° NW
16שעה 25דקה +2m 17s N N 02:44 23:10 03:56 21:57 12:56 151.61
30
04:43
51° צפון-מזרח
21:10
309° NW
16שעה 27דקה +2m 12s N N 02:42 23:12 03:54 21:59 12:56 151.64
31
04:42
51° צפון-מזרח
21:11
310° NW
16שעה 29דקה +2m 07s N N 02:40 23:14 03:53 22:00 12:56 151.66

Trong Gorzów Wielkopolski, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gorzów Wielkopolski

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gorzów Wielkopolski

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gorzów Wielkopolski

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí