Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Białołeka, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:34 54.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:32 305.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 57m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 12.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Białołeka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:37
94° ESE
18:13
266° WNW
11h 36m -4m 01s 04:42 20:07 05:23 19:27 06:02 18:47 12:25 149.78
2
06:38
95° ESE
18:11
265° WNW
11h 32m -4m 01s 04:44 20:05 05:25 19:24 06:04 18:45 12:25 149.74
3
06:40
96° ESE
18:08
264° WNW
11h 28m -4m 01s 04:46 20:02 05:26 19:22 06:06 18:43 12:25 149.69
4
06:42
96° ESE
18:06
264° WNW
11h 24m -4m 01s 04:48 20:00 05:28 19:20 06:07 18:40 12:24 149.65
5
06:44
97° ESE
18:04
263° WNW
11h 20m -4m 01s 04:50 19:57 05:30 19:17 06:09 18:38 12:24 149.61
6
06:45
97° ESE
18:01
262° WNW
11h 16m -4m 00s 04:51 19:55 05:31 19:15 06:11 18:36 12:24 149.57
7
06:47
98° ESE
17:59
262° WNW
11h 12m -4m 00s 04:53 19:52 05:33 19:13 06:12 18:34 12:24 149.53
8
06:49
99° ESE
17:57
261° WNW
11h 08m -4m 00s 04:55 19:50 05:35 19:10 06:14 18:31 12:23 149.49
9
06:50
99° ESE
17:54
260° WNW
11h 04m -4m 00s 04:57 19:48 05:37 19:08 06:16 18:29 12:23 149.44
10
06:52
100° ESE
17:52
260° WNW
11h 00m -3m 59s 04:58 19:46 05:38 19:06 06:17 18:27 12:23 149.40
11
06:54
100° ESE
17:50
259° WNW
10h 56m -3m 59s 05:00 19:43 05:40 19:04 06:19 18:25 12:22 149.36
12
06:56
101° ESE
17:48
259° W
10h 52m -3m 59s 05:02 19:41 05:42 19:02 06:21 18:22 12:22 149.31
13
06:57
102° SE
17:45
258° W
10h 48m -3m 58s 05:04 19:39 05:43 18:59 06:22 18:20 12:22 149.27
14
06:59
102° SE
17:43
257° W
10h 44m -3m 58s 05:05 19:37 05:45 18:57 06:24 18:18 12:22 149.23
15
07:01
103° SE
17:41
257° W
10h 40m -3m 57s 05:07 19:34 05:47 18:55 06:26 18:16 12:21 149.19
16
07:03
104° SE
17:39
256° W
10h 36m -3m 57s 05:09 19:32 05:48 18:53 06:28 18:14 12:21 149.14
17
07:04
104° SE
17:37
256° W
10h 32m -3m 56s 05:11 19:30 05:50 18:51 06:29 18:12 12:21 149.10
18
07:06
105° SE
17:35
255° W
10h 28m -3m 56s 05:12 19:28 05:52 18:49 06:31 18:10 12:21 149.06
19
07:08
105° SE
17:32
254° W
10h 24m -3m 55s 05:14 19:26 05:53 18:47 06:33 18:08 12:21 149.01
20
07:10
106° SE
17:30
254° W
10h 20m -3m 54s 05:16 19:24 05:55 18:45 06:34 18:06 12:20 148.97
21
07:11
107° SE
17:28
253° W
10h 16m -3m 54s 05:17 19:22 05:57 18:43 06:36 18:04 12:20 148.93
22
07:13
107° SE
17:26
252° W
10h 12m -3m 53s 05:19 19:20 05:58 18:41 06:38 18:01 12:20 148.89
23
07:15
108° SE
17:24
252° W
10h 08m -3m 52s 05:21 19:18 06:00 18:39 06:39 18:00 12:20 148.84
24
07:17
108° SE
17:22
251° W
10h 04m -3m 51s 05:22 19:16 06:02 18:37 06:41 17:58 12:20 148.80
25
06:19
109° SE
16:20
251° W
10h 01m -3m 50s 04:24 18:14 05:03 17:35 05:43 16:56 11:20 148.76
26
06:20
110° SE
16:18
250° W
9h 57m -3m 49s 04:26 18:12 05:05 17:33 05:45 16:54 11:20 148.72
27
06:22
110° SE
16:16
250° W
9h 53m -3m 48s 04:27 18:11 05:07 17:31 05:46 16:52 11:19 148.68
28
06:24
111° SE
16:14
249° W
9h 49m -3m 47s 04:29 18:09 05:08 17:30 05:48 16:50 11:19 148.64
29
06:26
111° SE
16:12
248° W
9h 45m -3m 46s 04:31 18:07 05:10 17:28 05:50 16:48 11:19 148.60
30
06:28
112° SE
16:10
248° W
9h 42m -3m 45s 04:32 18:05 05:12 17:26 05:51 16:46 11:19 148.56
31
06:30
112° SE
16:08
247° W
9h 38m -3m 43s 04:34 18:04 05:13 17:24 05:53 16:44 11:19 148.53

Trong Białołeka, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Białołeka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Białołeka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Białołeka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí