Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Birigui, Brazil 🇧🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 ↑ 65.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:52 ↑ 294.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 52m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: 45.48°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Birigui
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:39
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 18m | -1m 00s | 05:23 | 19:13 | 05:49 | 18:47 | 06:15 | 18:20 | 12:18 | 150.72 |
| 2 |
06:39
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 17m | -0m 59s | 05:23 | 19:12 | 05:49 | 18:46 | 06:16 | 18:20 | 12:18 | 150.76 |
| 3 |
06:39
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | -0m 58s | 05:23 | 19:12 | 05:50 | 18:46 | 06:16 | 18:19 | 12:18 | 150.79 |
| 4 |
06:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | -0m 58s | 05:24 | 19:11 | 05:50 | 18:45 | 06:16 | 18:19 | 12:18 | 150.83 |
| 5 |
06:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 57s | 05:24 | 19:11 | 05:50 | 18:45 | 06:17 | 18:18 | 12:18 | 150.88 |
| 6 |
06:41
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 13m | -0m 56s | 05:24 | 19:11 | 05:51 | 18:44 | 06:17 | 18:18 | 12:18 | 150.90 |
| 7 |
06:41
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 12m | -0m 55s | 05:25 | 19:10 | 05:51 | 18:44 | 06:17 | 18:17 | 12:17 | 150.93 |
| 8 |
06:41
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 11m | -0m 55s | 05:25 | 19:10 | 05:51 | 18:43 | 06:18 | 18:17 | 12:17 | 150.99 |
| 9 |
06:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 10m | -0m 54s | 05:25 | 19:09 | 05:52 | 18:43 | 06:18 | 18:16 | 12:17 | 151.01 |
| 10 |
06:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 09m | -0m 53s | 05:25 | 19:09 | 05:52 | 18:42 | 06:19 | 18:16 | 12:17 | 151.05 |
| 11 |
06:43
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 08m | -0m 52s | 05:26 | 19:09 | 05:52 | 18:42 | 06:19 | 18:15 | 12:17 | 151.08 |
| 12 |
06:43
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 08m | -0m 51s | 05:26 | 19:08 | 05:53 | 18:42 | 06:19 | 18:15 | 12:17 | 151.12 |
| 13 |
06:43
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 07m | -0m 50s | 05:26 | 19:08 | 05:53 | 18:41 | 06:20 | 18:15 | 12:17 | 151.16 |
| 14 |
06:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 06m | -0m 49s | 05:27 | 19:08 | 05:53 | 18:41 | 06:20 | 18:14 | 12:17 | 151.19 |
| 15 |
06:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 05m | -0m 48s | 05:27 | 19:07 | 05:54 | 18:41 | 06:20 | 18:14 | 12:17 | 151.21 |
| 16 |
06:45
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 04m | -0m 47s | 05:27 | 19:07 | 05:54 | 18:40 | 06:21 | 18:14 | 12:17 | 151.25 |
| 17 |
06:45
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 04m | -0m 46s | 05:28 | 19:07 | 05:54 | 18:40 | 06:21 | 18:13 | 12:17 | 151.29 |
| 18 |
06:46
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 03m | -0m 45s | 05:28 | 19:07 | 05:55 | 18:40 | 06:22 | 18:13 | 12:17 | 151.31 |
| 19 |
06:46
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 02m | -0m 44s | 05:28 | 19:06 | 05:55 | 18:40 | 06:22 | 18:13 | 12:17 | 151.35 |
| 20 |
06:46
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | -0m 43s | 05:29 | 19:06 | 05:55 | 18:39 | 06:22 | 18:12 | 12:17 | 151.38 |
| 21 |
06:47
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | -0m 42s | 05:29 | 19:06 | 05:56 | 18:39 | 06:23 | 18:12 | 12:17 | 151.41 |
| 22 |
06:47
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 00m | -0m 41s | 05:29 | 19:06 | 05:56 | 18:39 | 06:23 | 18:12 | 12:18 | 151.44 |
| 23 |
06:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | -0m 40s | 05:30 | 19:06 | 05:56 | 18:39 | 06:24 | 18:12 | 12:18 | 151.46 |
| 24 |
06:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | -0m 39s | 05:30 | 19:05 | 05:57 | 18:39 | 06:24 | 18:11 | 12:18 | 151.49 |
| 25 |
06:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | -0m 38s | 05:30 | 19:05 | 05:57 | 18:38 | 06:24 | 18:11 | 12:18 | 151.50 |
| 26 |
06:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -0m 36s | 05:31 | 19:05 | 05:57 | 18:38 | 06:25 | 18:11 | 12:18 | 151.53 |
| 27 |
06:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -0m 35s | 05:31 | 19:05 | 05:58 | 18:38 | 06:25 | 18:11 | 12:18 | 151.57 |
| 28 |
06:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | -0m 34s | 05:31 | 19:05 | 05:58 | 18:38 | 06:25 | 18:11 | 12:18 | 151.59 |
| 29 |
06:50
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | -0m 33s | 05:32 | 19:05 | 05:59 | 18:38 | 06:26 | 18:11 | 12:18 | 151.62 |
| 30 |
06:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 55m | -0m 31s | 05:32 | 19:05 | 05:59 | 18:38 | 06:26 | 18:11 | 12:18 | 151.63 |
| 31 |
06:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 55m | -0m 30s | 05:32 | 19:05 | 05:59 | 18:38 | 06:27 | 18:11 | 12:19 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Birigui. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Birigui, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Birigui
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Birigui
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Brazil:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Birigui
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Birigui.