Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Caen, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:11 57.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:45 303.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 33m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 59.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.405 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Caen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:32
116° ÉSE
17:57
244° WSZ
9m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 01s 06:43 19:47 07:20 19:10 07:58 18:32 13:14 147.41
2
08:31
115° ÉSE
17:59
245° WSZ
9m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 04s 06:41 19:49 07:18 19:12 07:56 18:34 13:15 147.43
3
08:30
115° ÉSE
18:01
246° WSZ
9m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 06s 06:40 19:50 07:17 19:13 07:55 18:35 13:15 147.45
4
08:28
114° ÉSE
18:02
246° WSZ
9m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 08s 06:39 19:52 07:16 19:15 07:54 18:37 13:15 147.47
5
08:27
114° ÉSE
18:04
246° WSZ
9m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 10s 06:38 19:53 07:15 19:16 07:52 18:38 13:15 147.50
6
08:25
113° ÉSE
18:06
247° WSZ
9m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 12s 06:36 19:54 07:13 19:18 07:51 18:40 13:15 147.52
7
08:24
113° ÉSE
18:07
247° WSZ
9m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 13s 06:35 19:56 07:12 19:19 07:49 18:41 13:15 147.55
8
08:22
112° ÉSE
18:09
248° WSZ
9m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 15s 06:34 19:57 07:10 19:21 07:48 18:43 13:15 147.57
9
08:20
112° ÉSE
18:11
248° WSZ
9m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 17s 06:32 19:59 07:09 19:22 07:46 18:45 13:15 147.60
10
08:19
111° ÉSE
18:12
249° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 18s 06:31 20:00 07:08 19:24 07:45 18:46 13:15 147.63
11
08:17
111° ÉSE
18:14
250° WSZ
9m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 20s 06:29 20:02 07:06 19:25 07:43 18:48 13:15 147.66
12
08:15
110° ÉSE
18:16
250° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 21s 06:28 20:03 07:05 19:27 07:42 18:49 13:15 147.69
13
08:14
110° ÉSE
18:17
250° WSZ
10m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 06:26 20:05 07:03 19:28 07:40 18:51 13:15 147.71
14
08:12
109° ÉSE
18:19
251° WSZ
10m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 24s 06:25 20:06 07:01 19:30 07:38 18:53 13:15 147.74
15
08:10
109° ÉSE
18:21
252° WSZ
10m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 25s 06:23 20:08 07:00 19:31 07:37 18:54 13:15 147.77
16
08:08
108° ÉSE
18:22
252° WSZ
10m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 26s 06:21 20:09 06:58 19:33 07:35 18:56 13:15 147.80
17
08:07
108° ÉSE
18:24
253° WSZ
10m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 27s 06:20 20:11 06:56 19:34 07:33 18:57 13:15 147.83
18
08:05
107° ÉSE
18:26
253° WSZ
10m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 28s 06:18 20:12 06:55 19:36 07:32 18:59 13:15 147.86
19
08:03
106° ÉSE
18:27
254° WSZ
10m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 29s 06:16 20:14 06:53 19:37 07:30 19:00 13:15 147.90
20
08:01
106° ÉSE
18:29
254° WSZ
10m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 30s 06:15 20:16 06:51 19:39 07:28 19:02 13:15 147.93
21
07:59
105° ÉSE
18:31
255° WSZ
10m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 31s 06:13 20:17 06:50 19:40 07:26 19:04 13:15 147.96
22
07:57
105° ÉSE
18:32
256° WSZ
10m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 31s 06:11 20:19 06:48 19:42 07:24 19:05 13:14 147.99
23
07:55
104° ÉSE
18:34
256° WSZ
10m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 32s 06:09 20:20 06:46 19:43 07:23 19:07 13:14 148.02
24
07:54
104° ÉSE
18:36
257° WSZ
10m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 33s 06:07 20:22 06:44 19:45 07:21 19:08 13:14 148.06
25
07:52
103° ÉSE
18:37
257° WSZ
10m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 33s 06:06 20:23 06:42 19:47 07:19 19:10 13:14 148.09
26
07:50
102° ÉSE
18:39
258° WSZ
10m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 34s 06:04 20:25 06:40 19:48 07:17 19:11 13:14 148.12
27
07:48
102° ÉSE
18:40
258° WSZ
10m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 35s 06:02 20:27 06:39 19:50 07:15 19:13 13:14 148.16
28
07:46
101° ÉSE
18:42
259° W
10m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 35s 06:00 20:28 06:37 19:51 07:13 19:15 13:14 148.19

Trong Caen, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Caen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Caen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Caen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí