Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chorzów, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 56.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:32 304.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 42m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.45°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chorzów

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:44
126° SSE
15:51
234° WSW
8h 06m +1m 02s 05:44 17:51 06:23 17:11 07:05 16:30 11:47 147.10
2
07:44
126° SSE
15:52
234° WSW
8h 07m +1m 08s 05:44 17:52 06:23 17:12 07:05 16:31 11:47 147.10
3
07:44
126° SSE
15:53
234° WSW
8h 09m +1m 13s 05:44 17:53 06:23 17:13 07:05 16:32 11:48 147.10
4
07:43
126° SSE
15:54
234° WSW
8h 10m +1m 19s 05:44 17:54 06:23 17:14 07:04 16:33 11:48 147.10
5
07:43
126° SSE
15:55
234° WSW
8h 11m +1m 24s 05:44 17:55 06:23 17:15 07:04 16:34 11:49 147.10
6
07:43
126° SSE
15:56
234° WSW
8h 13m +1m 30s 05:44 17:56 06:23 17:16 07:04 16:35 11:49 147.10
7
07:43
125° SSE
15:57
235° WSW
8h 14m +1m 35s 05:43 17:57 06:23 17:17 07:04 16:36 11:50 147.11
8
07:42
125° SSE
15:59
235° WSW
8h 16m +1m 40s 05:43 17:58 06:22 17:18 07:03 16:37 11:50 147.11
9
07:42
125° SSE
16:00
235° WSW
8h 18m +1m 45s 05:43 17:59 06:22 17:20 07:03 16:39 11:51 147.12
10
07:41
125° SSE
16:01
235° WSW
8h 20m +1m 50s 05:43 18:00 06:22 17:21 07:03 16:40 11:51 147.12
11
07:41
124° SSE
16:03
236° WSW
8h 22m +1m 55s 05:42 18:01 06:21 17:22 07:02 16:41 11:51 147.13
12
07:40
124° SSE
16:04
236° WSW
8h 24m +2m 00s 05:42 18:02 06:21 17:23 07:02 16:42 11:52 147.13
13
07:39
124° SSE
16:06
236° W
8h 26m +2m 05s 05:42 18:03 06:21 17:24 07:01 16:44 11:52 147.14
14
07:39
124° SE
16:07
237° W
8h 28m +2m 09s 05:41 18:05 06:20 17:26 07:01 16:45 11:52 147.15
15
07:38
123° SE
16:09
237° W
8h 30m +2m 14s 05:41 18:06 06:19 17:27 07:00 16:46 11:53 147.16
16
07:37
123° SE
16:10
237° W
8h 32m +2m 18s 05:40 18:07 06:19 17:28 06:59 16:48 11:53 147.17
17
07:36
122° SE
16:12
238° W
8h 35m +2m 22s 05:39 18:08 06:18 17:30 06:59 16:49 11:54 147.18
18
07:35
122° SE
16:13
238° W
8h 37m +2m 26s 05:39 18:10 06:18 17:31 06:58 16:51 11:54 147.19
19
07:34
122° SE
16:15
238° W
8h 40m +2m 30s 05:38 18:11 06:17 17:32 06:57 16:52 11:54 147.20
20
07:33
121° SE
16:16
239° W
8h 42m +2m 34s 05:37 18:12 06:16 17:34 06:56 16:54 11:54 147.21
21
07:32
121° SE
16:18
239° W
8h 45m +2m 37s 05:37 18:14 06:15 17:35 06:55 16:55 11:55 147.23
22
07:31
121° SE
16:20
240° W
8h 48m +2m 41s 05:36 18:15 06:14 17:36 06:54 16:57 11:55 147.24
23
07:30
120° SE
16:21
240° W
8h 50m +2m 44s 05:35 18:16 06:14 17:38 06:53 16:58 11:55 147.25
24
07:29
120° SE
16:23
240° W
8h 53m +2m 48s 05:34 18:18 06:13 17:39 06:52 17:00 11:56 147.27
25
07:28
120° SE
16:24
241° W
8h 56m +2m 51s 05:33 18:19 06:12 17:41 06:51 17:01 11:56 147.28
26
07:27
119° SE
16:26
241° W
8h 59m +2m 54s 05:32 18:21 06:11 17:42 06:50 17:03 11:56 147.30
27
07:25
119° SE
16:28
242° W
9h 02m +2m 57s 05:31 18:22 06:10 17:44 06:49 17:04 11:56 147.31
28
07:24
118° SE
16:30
242° W
9h 05m +3m 00s 05:30 18:23 06:09 17:45 06:48 17:06 11:56 147.33
29
07:23
118° SE
16:31
242° W
9h 08m +3m 02s 05:29 18:25 06:07 17:47 06:47 17:07 11:57 147.35
30
07:21
117° SE
16:33
243° W
9h 11m +3m 05s 05:28 18:26 06:06 17:48 06:45 17:09 11:57 147.37
31
07:20
117° SE
16:35
243° W
9h 14m +3m 07s 05:27 18:28 06:05 17:50 06:44 17:11 11:57 147.39

Trong Chorzów, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chorzów

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chorzów

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chorzów

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí