Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chorzów, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 04:50 ↑ 56.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:31 ↑ 303.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 40m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -9.95°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chorzów
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:12
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -2m 57s | 02:32 | 23:05 | 03:41 | 21:58 | 04:32 | 21:07 | 12:50 | 151.83 |
| 2 |
05:13
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -2m 59s | 02:36 | 23:01 | 03:43 | 21:56 | 04:34 | 21:05 | 12:50 | 151.81 |
| 3 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -3m 02s | 02:39 | 22:58 | 03:45 | 21:53 | 04:35 | 21:03 | 12:50 | 151.79 |
| 4 |
05:16
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -3m 04s | 02:42 | 22:54 | 03:47 | 21:51 | 04:37 | 21:01 | 12:50 | 151.77 |
| 5 |
05:18
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 06s | 02:45 | 22:51 | 03:49 | 21:49 | 04:39 | 20:59 | 12:50 | 151.75 |
| 6 |
05:19
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -3m 08s | 02:49 | 22:48 | 03:51 | 21:46 | 04:40 | 20:57 | 12:50 | 151.73 |
| 7 |
05:21
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -3m 10s | 02:52 | 22:44 | 03:53 | 21:44 | 04:42 | 20:56 | 12:49 | 151.71 |
| 8 |
05:22
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -3m 12s | 02:55 | 22:41 | 03:55 | 21:42 | 04:44 | 20:54 | 12:49 | 151.69 |
| 9 |
05:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -3m 14s | 02:58 | 22:38 | 03:57 | 21:39 | 04:45 | 20:52 | 12:49 | 151.67 |
| 10 |
05:25
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -3m 15s | 03:01 | 22:35 | 03:59 | 21:37 | 04:47 | 20:50 | 12:49 | 151.64 |
| 11 |
05:27
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -3m 17s | 03:04 | 22:32 | 04:01 | 21:35 | 04:49 | 20:48 | 12:49 | 151.62 |
| 12 |
05:28
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -3m 19s | 03:07 | 22:28 | 04:03 | 21:32 | 04:50 | 20:46 | 12:49 | 151.59 |
| 13 |
05:30
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 20s | 03:09 | 22:25 | 04:05 | 21:30 | 04:52 | 20:44 | 12:49 | 151.57 |
| 14 |
05:31
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -3m 22s | 03:12 | 22:22 | 04:07 | 21:28 | 04:54 | 20:42 | 12:48 | 151.54 |
| 15 |
05:33
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -3m 23s | 03:15 | 22:19 | 04:09 | 21:25 | 04:55 | 20:40 | 12:48 | 151.51 |
| 16 |
05:34
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -3m 24s | 03:18 | 22:16 | 04:11 | 21:23 | 04:57 | 20:37 | 12:48 | 151.49 |
| 17 |
05:36
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -3m 26s | 03:20 | 22:13 | 04:13 | 21:20 | 04:59 | 20:35 | 12:48 | 151.46 |
| 18 |
05:37
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 27s | 03:23 | 22:10 | 04:15 | 21:18 | 05:01 | 20:33 | 12:48 | 151.43 |
| 19 |
05:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -3m 28s | 03:26 | 22:07 | 04:17 | 21:16 | 05:02 | 20:31 | 12:47 | 151.40 |
| 20 |
05:40
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -3m 29s | 03:28 | 22:04 | 04:19 | 21:13 | 05:04 | 20:29 | 12:47 | 151.37 |
| 21 |
05:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -3m 30s | 03:31 | 22:01 | 04:21 | 21:11 | 05:06 | 20:27 | 12:47 | 151.34 |
| 22 |
05:43
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -3m 31s | 03:33 | 21:58 | 04:23 | 21:08 | 05:07 | 20:25 | 12:47 | 151.31 |
| 23 |
05:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -3m 32s | 03:36 | 21:55 | 04:25 | 21:06 | 05:09 | 20:23 | 12:46 | 151.27 |
| 24 |
05:46
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -3m 33s | 03:38 | 21:52 | 04:27 | 21:03 | 05:10 | 20:20 | 12:46 | 151.24 |
| 25 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -3m 34s | 03:41 | 21:49 | 04:29 | 21:01 | 05:12 | 20:18 | 12:46 | 151.21 |
| 26 |
05:49
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 34s | 03:43 | 21:46 | 04:31 | 20:58 | 05:14 | 20:16 | 12:46 | 151.18 |
| 27 |
05:51
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 35s | 03:45 | 21:43 | 04:33 | 20:56 | 05:15 | 20:14 | 12:45 | 151.14 |
| 28 |
05:52
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 36s | 03:48 | 21:40 | 04:35 | 20:53 | 05:17 | 20:11 | 12:45 | 151.11 |
| 29 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -3m 37s | 03:50 | 21:37 | 04:37 | 20:51 | 05:19 | 20:09 | 12:45 | 151.08 |
| 30 |
05:55
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | -3m 37s | 03:52 | 21:34 | 04:39 | 20:49 | 05:20 | 20:07 | 12:44 | 151.04 |
| 31 |
05:57
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -3m 38s | 03:55 | 21:31 | 04:40 | 20:46 | 05:22 | 20:05 | 12:44 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Chorzów. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Chorzów, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.