Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Częstochowa, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:47 55.8° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:34 304.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 47m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Częstochowa

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:18
65° ÉÉ
20:04
296° WNW
14m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 25s 02:53 22:30 03:52 21:30 04:39 20:42 12:40 150.72
2
05:16
64° ÉÉ
20:05
296° WNW
14m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 24s 02:50 22:33 03:49 21:33 04:37 20:44 12:40 150.76
3
05:14
64° ÉÉ
20:07
297° WNW
14m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 02:47 22:36 03:47 21:35 04:35 20:46 12:40 150.79
4
05:12
63° ÉÉ
20:08
297° WNW
14m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 20s 02:43 22:39 03:44 21:37 04:34 20:47 12:40 150.83
5
05:10
63° ÉÉ
20:10
298° WNW
14m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 18s 02:40 22:43 03:42 21:39 04:32 20:49 12:40 150.87
6
05:09
62° ÉÉ
20:12
298° WNW
15m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 16s 02:36 22:46 03:40 21:41 04:30 20:51 12:40 150.91
7
05:07
62° ÉÉ
20:13
299° WNW
15m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 14s 02:33 22:49 03:37 21:44 04:28 20:53 12:40 150.94
8
05:05
61° ÉÉ
20:15
299° WNW
15m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 12s 02:29 22:53 03:35 21:46 04:26 20:54 12:40 150.98
9
05:04
61° ÉÉ
20:16
300° WNW
15m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 10s 02:26 22:56 03:33 21:48 04:24 20:56 12:39 151.02
10
05:02
60° ÉÉ
20:18
300° WNW
15m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 08s 02:22 23:00 03:30 21:50 04:22 20:58 12:39 151.05
11
05:01
60° ÉÉ
20:19
300° WNW
15m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 05s 02:18 23:04 03:28 21:52 04:20 21:00 12:39 151.09
12
04:59
59° ÉÉ
20:21
301° WNW
15m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 03s 02:14 23:08 03:26 21:55 04:19 21:01 12:39 151.12
13
04:58
59° ÉÉ
20:22
301° WNW
15m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 00s 02:11 23:12 03:24 21:57 04:17 21:03 12:39 151.16
14
04:56
58° ÉÉ
20:24
302° WNW
15m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 57s 02:07 23:16 03:21 21:59 04:15 21:05 12:39 151.19
15
04:55
58° ÉÉ
20:25
302° WNW
15m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 55s 02:03 23:20 03:19 22:01 04:13 21:07 12:39 151.22
16
04:53
58° ÉÉ
20:27
303° WNW
15m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 52s 01:59 23:24 03:17 22:03 04:12 21:08 12:39 151.25
17
04:52
57° ÉÉ
20:28
303° WNW
15m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 49s 01:54 23:29 03:15 22:06 04:10 21:10 12:39 151.29
18
04:50
57° ÉÉ
20:29
303° WNW
15m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 46s 01:50 23:34 03:13 22:08 04:09 21:12 12:39 151.32
19
04:49
56° ÉÉ
20:31
304° WNW
15m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 42s 01:45 23:39 03:11 22:10 04:07 21:13 12:39 151.35
20
04:48
56° É
20:32
304° NW
15m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 39s 01:40 23:44 03:09 22:12 04:05 21:15 12:40 151.38
21
04:47
56° É
20:34
304° NW
15m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 36s 01:35 23:49 03:07 22:14 04:04 21:16 12:40 151.40
22
04:45
55° É
20:35
305° NW
15m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 32s 01:29 23:56 03:05 22:16 04:03 21:18 12:40 151.43
23
04:44
55° É
20:36
305° NW
15m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 28s 01:23 N/A 03:03 22:18 04:01 21:19 12:40 151.46
24
04:43
55° É
20:38
306° NW
15m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 25s 01:17 00:03 03:01 22:21 04:00 21:21 12:40 151.49
25
04:42
54° É
20:39
306° NW
15m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 21s 01:08 00:11 02:59 22:23 03:58 21:22 12:40 151.51
26
04:41
54° É
20:40
306° NW
15m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 17s 00:59 N/A 02:57 22:25 03:57 21:24 12:40 151.54
27
04:40
54° É
20:41
306° NW
16m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 13s N/A N/A 02:55 22:27 03:56 21:25 12:40 151.56
28
04:39
54° É
20:42
307° NW
16m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 08s N/A N/A 02:54 22:29 03:55 21:27 12:40 151.59
29
04:38
53° É
20:44
307° NW
16m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s N/A N/A 02:52 22:30 03:54 21:28 12:40 151.61
30
04:37
53° É
20:45
307° NW
16m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 00s N/A N/A 02:50 22:32 03:53 21:29 12:41 151.64
31
04:36
53° É
20:46
308° NW
16m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 55s N/A N/A 02:49 22:34 03:52 21:31 12:41 151.66

Trong Częstochowa, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Częstochowa

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Częstochowa

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Częstochowa

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí