Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Elbląg, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:30 52.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:48 307.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 18m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -15.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Elbląg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:44
94° ESE
18:18
265° WNW
11h 34m -4m 18s 04:44 20:18 05:27 19:35 06:08 18:54 12:32 149.78
2
06:46
95° ESE
18:16
265° WNW
11h 29m -4m 18s 04:46 20:15 05:29 19:33 06:10 18:52 12:31 149.74
3
06:48
96° ESE
18:13
264° WNW
11h 25m -4m 18s 04:48 20:12 05:30 19:30 06:12 18:49 12:31 149.69
4
06:49
96° ESE
18:11
263° WNW
11h 21m -4m 17s 04:50 20:10 05:32 19:28 06:13 18:47 12:31 149.65
5
06:51
97° ESE
18:08
263° WNW
11h 17m -4m 17s 04:52 20:07 05:34 19:25 06:15 18:44 12:30 149.61
6
06:53
98° ESE
18:06
262° WNW
11h 12m -4m 17s 04:54 20:05 05:36 19:23 06:17 18:42 12:30 149.57
7
06:55
98° ESE
18:03
261° WNW
11h 08m -4m 17s 04:56 20:02 05:38 19:20 06:19 18:40 12:30 149.53
8
06:57
99° ESE
18:01
261° WNW
11h 04m -4m 17s 04:58 20:00 05:40 19:18 06:21 18:37 12:30 149.48
9
06:59
100° ESE
17:59
260° WNW
10h 59m -4m 16s 05:00 19:57 05:42 19:16 06:22 18:35 12:29 149.44
10
07:01
100° ESE
17:56
259° WNW
10h 55m -4m 16s 05:02 19:55 05:43 19:13 06:24 18:32 12:29 149.40
11
07:02
101° ESE
17:54
259° WNW
10h 51m -4m 16s 05:04 19:52 05:45 19:11 06:26 18:30 12:29 149.36
12
07:04
102° SE
17:51
258° W
10h 47m -4m 15s 05:06 19:50 05:47 19:08 06:28 18:28 12:28 149.31
13
07:06
102° SE
17:49
258° W
10h 42m -4m 15s 05:07 19:47 05:49 19:06 06:30 18:25 12:28 149.27
14
07:08
103° SE
17:47
257° W
10h 38m -4m 15s 05:09 19:45 05:51 19:04 06:32 18:23 12:28 149.23
15
07:10
104° SE
17:44
256° W
10h 34m -4m 14s 05:11 19:43 05:53 19:02 06:33 18:21 12:28 149.19
16
07:12
104° SE
17:42
256° W
10h 30m -4m 14s 05:13 19:40 05:54 18:59 06:35 18:19 12:28 149.14
17
07:14
105° SE
17:40
255° W
10h 25m -4m 13s 05:15 19:38 05:56 18:57 06:37 18:16 12:27 149.10
18
07:16
105° SE
17:37
254° W
10h 21m -4m 13s 05:17 19:36 05:58 18:55 06:39 18:14 12:27 149.06
19
07:18
106° SE
17:35
254° W
10h 17m -4m 12s 05:19 19:34 06:00 18:53 06:41 18:12 12:27 149.01
20
07:20
107° SE
17:33
253° W
10h 13m -4m 11s 05:20 19:32 06:02 18:51 06:43 18:10 12:27 148.97
21
07:21
107° SE
17:31
252° W
10h 09m -4m 11s 05:22 19:29 06:03 18:49 06:44 18:08 12:27 148.93
22
07:23
108° SE
17:28
252° W
10h 04m -4m 10s 05:24 19:27 06:05 18:46 06:46 18:05 12:26 148.88
23
07:25
109° SE
17:26
251° W
10h 00m -4m 09s 05:26 19:25 06:07 18:44 06:48 18:03 12:26 148.84
24
07:27
109° SE
17:24
250° W
9h 56m -4m 08s 05:28 19:23 06:09 18:42 06:50 18:01 12:26 148.80
25
06:29
110° SE
16:22
250° W
9h 52m -4m 07s 04:29 18:21 05:10 17:40 05:52 16:59 11:26 148.76
26
06:31
110° SE
16:20
249° W
9h 48m -4m 06s 04:31 18:19 05:12 17:38 05:54 16:57 11:26 148.72
27
06:33
111° SE
16:17
249° W
9h 44m -4m 05s 04:33 18:17 05:14 17:36 05:55 16:55 11:26 148.68
28
06:35
112° SE
16:15
248° W
9h 40m -4m 04s 04:35 18:15 05:16 17:35 05:57 16:53 11:26 148.64
29
06:37
112° SE
16:13
248° W
9h 36m -4m 03s 04:36 18:14 05:18 17:33 05:59 16:51 11:26 148.60
30
06:39
113° SE
16:11
247° W
9h 32m -4m 02s 04:38 18:12 05:19 17:31 06:01 16:49 11:25 148.56
31
06:41
113° SE
16:09
246° W
9h 28m -4m 00s 04:40 18:10 05:21 17:29 06:03 16:47 11:25 148.53

Trong Elbląg, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Elbląg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Elbląg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Elbląg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí