Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gdynia, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:18 ↑ 46.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:21 ↑ 313.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 03m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -12.01°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gdynia
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:15
↑
46° Đông Bắc
|
21:24
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | -1m 07s | N/A | N/A | 01:23 | 00:16 | 03:18 | 22:20 | 12:49 | 152.08 |
| 2 |
04:15
↑
46° Đông Bắc
|
21:23
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | -1m 14s | N/A | N/A | 01:26 | 00:13 | 03:19 | 22:19 | 12:49 | 152.08 |
| 3 |
04:16
↑
46° Đông Bắc
|
21:23
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | -1m 20s | N/A | N/A | 01:30 | 00:10 | 03:20 | 22:18 | 12:50 | 152.08 |
| 4 |
04:17
↑
46° Đông Bắc
|
21:22
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | -1m 27s | N/A | N/A | 01:33 | 00:07 | 03:21 | 22:18 | 12:50 | 152.09 |
| 5 |
04:18
↑
47° Đông Bắc
|
21:21
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | -1m 33s | N/A | N/A | 01:37 | 00:03 | 03:22 | 22:17 | 12:50 | 152.09 |
| 6 |
04:19
↑
47° Đông Bắc
|
21:21
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | -1m 40s | N/A | N/A | 01:40 | 23:57 | 03:24 | 22:16 | 12:50 | 152.09 |
| 7 |
04:20
↑
47° Đông Bắc
|
21:20
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | -1m 46s | N/A | N/A | 01:44 | 23:54 | 03:25 | 22:15 | 12:50 | 152.09 |
| 8 |
04:21
↑
47° Đông Bắc
|
21:19
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | -1m 52s | N/A | N/A | 01:47 | 23:51 | 03:26 | 22:14 | 12:50 | 152.09 |
| 9 |
04:22
↑
48° Đông Bắc
|
21:18
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -1m 58s | N/A | N/A | 01:51 | 23:48 | 03:28 | 22:13 | 12:51 | 152.09 |
| 10 |
04:23
↑
48° Đông Bắc
|
21:17
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -2m 03s | N/A | N/A | 01:54 | 23:45 | 03:29 | 22:11 | 12:51 | 152.08 |
| 11 |
04:25
↑
48° Đông Bắc
|
21:16
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -2m 09s | N/A | N/A | 02:01 | 23:41 | 03:31 | 22:10 | 12:51 | 152.08 |
| 12 |
04:26
↑
48° Đông Bắc
|
21:15
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | -2m 14s | N/A | N/A | 02:01 | 23:38 | 03:32 | 22:09 | 12:51 | 152.07 |
| 13 |
04:27
↑
49° Đông Bắc
|
21:14
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -2m 20s | N/A | N/A | 02:04 | 23:35 | 03:34 | 22:07 | 12:51 | 152.07 |
| 14 |
04:28
↑
49° Đông Bắc
|
21:13
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -2m 25s | N/A | N/A | 02:08 | 23:32 | 03:36 | 22:06 | 12:51 | 152.07 |
| 15 |
04:30
↑
49° Đông Bắc
|
21:12
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -2m 30s | N/A | N/A | 02:11 | 23:29 | 03:37 | 22:04 | 12:51 | 152.06 |
| 16 |
04:31
↑
50° Đông Bắc
|
21:11
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -2m 35s | N/A | N/A | 02:14 | 23:26 | 03:39 | 22:03 | 12:51 | 152.05 |
| 17 |
04:33
↑
50° Đông Bắc
|
21:10
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -2m 40s | N/A | N/A | 02:18 | 23:22 | 03:41 | 22:01 | 12:52 | 152.04 |
| 18 |
04:34
↑
50° Đông Bắc
|
21:08
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -2m 44s | N/A | N/A | 02:21 | 23:19 | 03:43 | 21:59 | 12:52 | 152.03 |
| 19 |
04:35
↑
51° Đông Bắc
|
21:07
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -2m 49s | N/A | N/A | 02:24 | 23:16 | 03:44 | 21:58 | 12:52 | 152.02 |
| 20 |
04:37
↑
51° Đông Bắc
|
21:06
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -2m 53s | N/A | N/A | 02:28 | 23:13 | 03:46 | 21:56 | 12:52 | 152.01 |
| 21 |
04:39
↑
52° Đông Bắc
|
21:04
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -2m 57s | N/A | N/A | 02:31 | 23:10 | 03:48 | 21:54 | 12:52 | 152.00 |
| 22 |
04:40
↑
52° Đông Bắc
|
21:03
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -3m 01s | N/A | N/A | 02:34 | 23:07 | 03:50 | 21:52 | 12:52 | 151.99 |
| 23 |
04:42
↑
52° Đông Bắc
|
21:01
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -3m 05s | N/A | N/A | 02:37 | 23:04 | 03:52 | 21:50 | 12:52 | 151.97 |
| 24 |
04:43
↑
53° Đông Bắc
|
21:00
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -3m 09s | N/A | N/A | 02:41 | 23:01 | 03:54 | 21:48 | 12:52 | 151.95 |
| 25 |
04:45
↑
53° Đông Bắc
|
20:58
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -3m 13s | N/A | N/A | 02:44 | 22:57 | 03:56 | 21:46 | 12:52 | 151.95 |
| 26 |
04:46
↑
54° Đông Bắc
|
20:56
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -3m 16s | N/A | N/A | 02:47 | 22:54 | 03:58 | 21:44 | 12:52 | 151.93 |
| 27 |
04:48
↑
54° Đông Bắc
|
20:55
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -3m 19s | N/A | N/A | 02:50 | 22:51 | 04:00 | 21:42 | 12:52 | 151.91 |
| 28 |
04:50
↑
54° Đông Bắc
|
20:53
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -3m 23s | N/A | N/A | 02:53 | 22:48 | 04:02 | 21:40 | 12:52 | 151.89 |
| 29 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:51
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | -3m 26s | N/A | N/A | 02:56 | 22:45 | 04:04 | 21:38 | 12:52 | 151.88 |
| 30 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:49
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | -3m 29s | N/A | N/A | 02:59 | 22:42 | 04:06 | 21:36 | 12:52 | 151.86 |
| 31 |
04:55
↑
56° Đông Bắc
|
20:48
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | -3m 31s | N/A | N/A | 03:02 | 22:39 | 04:08 | 21:34 | 12:52 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gdynia. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gdynia, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gdynia
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gdynia
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Gdynia
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Gdynia.