Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Glasgow, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:48 ↑ 80.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 ↑ 279.7° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 06m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 37.49°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.485 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Glasgow
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:48
↑
81° Đông
|
19:54
↑
280° Tây
|
13h 06m | +4m 38s | 04:32 | 22:11 | 05:23 | 21:19 | 06:09 | 20:33 | 13:21 | 149.48 |
| 2 |
06:45
↑
80° Đông
|
19:56
↑
280° Tây
|
13h 11m | +4m 37s | 04:29 | 22:14 | 05:20 | 21:22 | 06:06 | 20:35 | 13:20 | 149.53 |
| 3 |
06:43
↑
79° Đông
|
19:58
↑
281° Tây
|
13h 15m | +4m 37s | 04:25 | 22:17 | 05:17 | 21:24 | 06:04 | 20:37 | 13:20 | 149.57 |
| 4 |
06:40
↑
79° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +4m 37s | 04:22 | 22:20 | 05:14 | 21:27 | 06:01 | 20:39 | 13:20 | 149.61 |
| 5 |
06:37
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +4m 37s | 04:18 | 22:23 | 05:11 | 21:29 | 05:58 | 20:42 | 13:19 | 149.66 |
| 6 |
06:35
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +4m 36s | 04:14 | 22:26 | 05:08 | 21:32 | 05:56 | 20:44 | 13:19 | 149.70 |
| 7 |
06:32
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +4m 36s | 04:11 | 22:29 | 05:05 | 21:34 | 05:53 | 20:46 | 13:19 | 149.74 |
| 8 |
06:30
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +4m 36s | 04:07 | 22:32 | 05:02 | 21:37 | 05:50 | 20:48 | 13:19 | 149.79 |
| 9 |
06:27
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +4m 35s | 04:03 | 22:36 | 04:59 | 21:39 | 05:47 | 20:50 | 13:18 | 149.83 |
| 10 |
06:24
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +4m 35s | 03:59 | 22:39 | 04:56 | 21:42 | 05:45 | 20:53 | 13:18 | 149.87 |
| 11 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +4m 34s | 03:56 | 22:42 | 04:53 | 21:44 | 05:42 | 20:55 | 13:18 | 149.92 |
| 12 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +4m 34s | 03:52 | 22:46 | 04:50 | 21:47 | 05:39 | 20:57 | 13:17 | 149.96 |
| 13 |
06:17
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +4m 33s | 03:48 | 22:50 | 04:47 | 21:50 | 05:36 | 20:59 | 13:17 | 150.00 |
| 14 |
06:14
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +4m 33s | 03:43 | 22:53 | 04:43 | 21:52 | 05:34 | 21:01 | 13:17 | 150.05 |
| 15 |
06:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +4m 32s | 03:39 | 22:57 | 04:40 | 21:55 | 05:31 | 21:04 | 13:17 | 150.09 |
| 16 |
06:09
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +4m 31s | 03:35 | 23:01 | 04:37 | 21:58 | 05:28 | 21:06 | 13:16 | 150.13 |
| 17 |
06:07
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +4m 31s | 03:31 | 23:05 | 04:34 | 22:00 | 05:26 | 21:08 | 13:16 | 150.17 |
| 18 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +4m 30s | 03:26 | 23:09 | 04:31 | 22:03 | 05:23 | 21:10 | 13:16 | 150.21 |
| 19 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +4m 29s | 03:22 | 23:13 | 04:28 | 22:06 | 05:20 | 21:13 | 13:16 | 150.25 |
| 20 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +4m 28s | 03:17 | 23:17 | 04:24 | 22:09 | 05:18 | 21:15 | 13:16 | 150.29 |
| 21 |
05:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +4m 27s | 03:13 | 23:22 | 04:21 | 22:12 | 05:15 | 21:17 | 13:15 | 150.34 |
| 22 |
05:55
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +4m 26s | 03:08 | 23:27 | 04:18 | 22:14 | 05:12 | 21:20 | 13:15 | 150.38 |
| 23 |
05:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +4m 25s | 03:03 | 23:31 | 04:15 | 22:17 | 05:10 | 21:22 | 13:15 | 150.41 |
| 24 |
05:50
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +4m 24s | 02:57 | 23:36 | 04:11 | 22:20 | 05:07 | 21:24 | 13:15 | 150.45 |
| 25 |
05:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +4m 23s | 02:52 | 23:42 | 04:08 | 22:23 | 05:04 | 21:26 | 13:15 | 150.49 |
| 26 |
05:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +4m 22s | 02:46 | 23:47 | 04:05 | 22:26 | 05:02 | 21:29 | 13:14 | 150.53 |
| 27 |
05:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +4m 21s | 02:41 | 23:53 | 04:02 | 22:29 | 04:59 | 21:31 | 13:14 | 150.57 |
| 28 |
05:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +4m 19s | 02:34 | 23:59 | 03:58 | 22:32 | 04:56 | 21:33 | 13:14 | 150.61 |
| 29 |
05:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +4m 18s | 02:28 | N/A | 03:55 | 22:35 | 04:54 | 21:36 | 13:14 | 150.65 |
| 30 |
05:36
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +4m 16s | 02:21 | 00:06 | 03:52 | 22:39 | 04:51 | 21:38 | 13:14 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Glasgow. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Glasgow, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.