Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bexley, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:01 55.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:51 304.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 50m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 5.45°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bexley

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:31
64° ENE
20:22
296° WNW
14h 50m +3m 31s 03:03 22:52 04:04 21:50 04:53 21:01 12:56 150.72
2
05:30
64° ENE
20:23
297° WNW
14h 53m +3m 29s 02:59 22:55 04:01 21:53 04:51 21:03 12:56 150.76
3
05:28
63° ENE
20:25
297° WNW
14h 57m +3m 27s 02:56 22:59 03:59 21:55 04:48 21:04 12:56 150.80
4
05:26
63° ENE
20:27
298° WNW
15h 00m +3m 25s 02:52 23:02 03:56 21:57 04:46 21:06 12:56 150.84
5
05:24
62° ENE
20:28
298° WNW
15h 03m +3m 23s 02:48 23:06 03:54 21:59 04:44 21:08 12:56 150.87
6
05:22
62° ENE
20:30
299° WNW
15h 07m +3m 21s 02:44 23:10 03:51 22:02 04:42 21:10 12:56 150.91
7
05:21
61° ENE
20:31
299° WNW
15h 10m +3m 19s 02:41 23:14 03:49 22:04 04:40 21:12 12:55 150.95
8
05:19
61° ENE
20:33
300° WNW
15h 13m +3m 17s 02:37 23:17 03:46 22:06 04:39 21:14 12:55 150.98
9
05:17
60° ENE
20:34
300° WNW
15h 17m +3m 15s 02:33 23:21 03:44 22:09 04:37 21:15 12:55 151.02
10
05:16
60° ENE
20:36
300° WNW
15h 20m +3m 13s 02:29 23:26 03:41 22:11 04:35 21:17 12:55 151.05
11
05:14
59° ENE
20:38
301° WNW
15h 23m +3m 10s 02:25 23:30 03:39 22:13 04:33 21:19 12:55 151.09
12
05:12
59° ENE
20:39
301° WNW
15h 26m +3m 08s 02:20 23:34 03:37 22:16 04:31 21:21 12:55 151.12
13
05:11
58° ENE
20:41
302° WNW
15h 29m +3m 05s 02:16 23:39 03:34 22:18 04:29 21:23 12:55 151.16
14
05:09
58° ENE
20:42
302° WNW
15h 32m +3m 02s 02:11 23:44 03:32 22:20 04:27 21:24 12:55 151.19
15
05:08
58° ENE
20:44
303° WNW
15h 35m +2m 59s 02:06 23:49 03:30 22:23 04:26 21:26 12:55 151.22
16
05:06
57° ENE
20:45
303° WNW
15h 38m +2m 56s 02:01 23:54 03:27 22:25 04:24 21:28 12:55 151.26
17
05:05
57° ENE
20:47
304° WNW
15h 41m +2m 53s 01:56 23:59 03:25 22:27 04:22 21:30 12:55 151.29
18
05:04
56° ENE
20:48
304° NW
15h 44m +2m 50s 01:51 00:00 03:23 22:30 04:21 21:31 12:55 151.32
19
05:02
56° NE
20:50
304° NW
15h 47m +2m 47s 01:44 00:06 03:21 22:32 04:19 21:33 12:55 151.35
20
05:01
56° NE
20:51
305° NW
15h 50m +2m 44s 01:38 00:13 03:19 22:34 04:18 21:35 12:55 151.38
21
05:00
55° NE
20:52
305° NW
15h 52m +2m 40s 01:30 00:21 03:16 22:36 04:16 21:36 12:55 151.41
22
04:58
55° NE
20:54
305° NW
15h 55m +2m 36s 01:20 00:31 03:14 22:39 04:14 21:38 12:56 151.43
23
04:57
54° NE
20:55
306° NW
15h 57m +2m 33s 01:04 N/A 03:12 22:41 04:13 21:39 12:56 151.46
24
04:56
54° NE
20:56
306° NW
16h 00m +2m 29s N/A N/A 03:10 22:43 04:12 21:41 12:56 151.49
25
04:55
54° NE
20:58
306° NW
16h 02m +2m 25s N/A N/A 03:08 22:45 04:10 21:43 12:56 151.51
26
04:54
54° NE
20:59
307° NW
16h 05m +2m 21s N/A N/A 03:06 22:47 04:09 21:44 12:56 151.54
27
04:53
53° NE
21:00
307° NW
16h 07m +2m 17s N/A N/A 03:04 22:49 04:08 21:45 12:56 151.57
28
04:52
53° NE
21:01
307° NW
16h 09m +2m 12s N/A N/A 03:03 22:52 04:06 21:47 12:56 151.59
29
04:51
52° NE
21:03
308° NW
16h 11m +2m 08s N/A N/A 03:01 22:54 04:05 21:48 12:56 151.62
30
04:50
52° NE
21:04
308° NW
16h 13m +2m 03s N/A N/A 02:59 22:56 04:04 21:50 12:56 151.64
31
04:49
52° NE
21:05
308° NW
16h 15m +1m 59s N/A N/A 02:57 22:58 04:03 21:51 12:57 151.66

Trong Bexley, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bexley

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bexley

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bexley

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí