Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddersfield, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:00 53.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:08 306.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 07m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.336 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddersfield

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:32
63° ENE
20:37
298° WNW
15h 04m +3m 51s 02:44 23:27 03:56 22:13 04:50 21:19 13:04 150.72
2
05:30
62° ENE
20:39
298° WNW
15h 08m +3m 49s 02:39 23:32 03:53 22:16 04:48 21:21 13:04 150.76
3
05:28
62° ENE
20:40
299° WNW
15h 12m +3m 48s 02:35 23:37 03:51 22:19 04:46 21:23 13:04 150.80
4
05:26
61° ENE
20:42
299° WNW
15h 16m +3m 46s 02:29 23:42 03:48 22:21 04:43 21:25 13:03 150.84
5
05:24
61° ENE
20:44
300° WNW
15h 19m +3m 44s 02:24 23:47 03:45 22:24 04:41 21:27 13:03 150.87
6
05:22
60° ENE
20:46
300° WNW
15h 23m +3m 42s 02:18 23:53 03:42 22:27 04:39 21:29 13:03 150.91
7
05:20
60° ENE
20:47
301° WNW
15h 27m +3m 40s 02:12 23:59 03:39 22:29 04:37 21:31 13:03 150.95
8
05:18
59° ENE
20:49
301° WNW
15h 30m +3m 37s 02:06 00:00 03:36 22:32 04:35 21:33 13:03 150.98
9
05:16
58° ENE
20:51
302° WNW
15h 34m +3m 35s 01:59 00:06 03:33 22:35 04:32 21:35 13:03 151.02
10
05:15
58° ENE
20:53
302° WNW
15h 38m +3m 33s 01:51 00:14 03:31 22:38 04:30 21:37 13:03 151.05
11
05:13
58° ENE
20:54
303° WNW
15h 41m +3m 30s 01:42 00:23 03:28 22:41 04:28 21:39 13:03 151.09
12
05:11
57° ENE
20:56
303° WNW
15h 45m +3m 27s 01:30 00:35 03:25 22:43 04:26 21:41 13:03 151.12
13
05:09
57° ENE
20:58
304° WNW
15h 48m +3m 25s 01:10 N/A 03:22 22:46 04:24 21:43 13:03 151.16
14
05:08
56° NE
20:59
304° NW
15h 51m +3m 22s N/A N/A 03:19 22:49 04:22 21:45 13:03 151.19
15
05:06
56° NE
21:01
305° NW
15h 55m +3m 19s N/A N/A 03:16 22:52 04:20 21:47 13:03 151.22
16
05:04
55° NE
21:03
305° NW
15h 58m +3m 16s N/A N/A 03:14 22:55 04:18 21:49 13:03 151.26
17
05:03
55° NE
21:04
306° NW
16h 01m +3m 12s N/A N/A 03:11 22:58 04:16 21:51 13:03 151.29
18
05:01
54° NE
21:06
306° NW
16h 04m +3m 09s N/A N/A 03:08 23:00 04:14 21:53 13:03 151.32
19
05:00
54° NE
21:08
306° NW
16h 07m +3m 05s N/A N/A 03:05 23:03 04:13 21:55 13:03 151.35
20
04:58
54° NE
21:09
307° NW
16h 10m +3m 02s N/A N/A 03:03 23:06 04:11 21:57 13:03 151.38
21
04:57
53° NE
21:11
307° NW
16h 13m +2m 58s N/A N/A 03:00 23:09 04:09 21:59 13:03 151.41
22
04:55
53° NE
21:12
308° NW
16h 16m +2m 54s N/A N/A 02:57 23:12 04:07 22:01 13:03 151.43
23
04:54
52° NE
21:14
308° NW
16h 19m +2m 50s N/A N/A 02:54 23:15 04:06 22:02 13:03 151.46
24
04:53
52° NE
21:15
308° NW
16h 22m +2m 46s N/A N/A 02:52 23:18 04:04 22:04 13:03 151.49
25
04:51
52° NE
21:17
309° NW
16h 25m +2m 42s N/A N/A 02:49 23:21 04:02 22:06 13:04 151.51
26
04:50
51° NE
21:18
309° NW
16h 27m +2m 37s N/A N/A 02:46 23:23 04:01 22:08 13:04 151.54
27
04:49
51° NE
21:19
309° NW
16h 30m +2m 33s N/A N/A 02:44 23:26 03:59 22:09 13:04 151.57
28
04:48
50° NE
21:21
310° NW
16h 32m +2m 28s N/A N/A 02:41 23:29 03:58 22:11 13:04 151.59
29
04:47
50° NE
21:22
310° NW
16h 35m +2m 23s N/A N/A 02:39 23:32 03:57 22:13 13:04 151.62
30
04:46
50° NE
21:23
310° NW
16h 37m +2m 18s N/A N/A 02:36 23:35 03:55 22:14 13:04 151.64
31
04:45
50° NE
21:25
311° NW
16h 39m +2m 13s N/A N/A 02:34 23:37 03:54 22:16 13:04 151.66

Trong Huddersfield, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Huddersfield

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Huddersfield

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Huddersfield

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí