Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kingston upon Hull, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:51 ↑ 53.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:05 ↑ 307.3° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 14m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 42.78°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.402 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kingston upon Hull
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:26
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 52s | 02:37 | 23:23 | 03:50 | 22:08 | 04:44 | 21:13 | 12:58 | 150.72 |
| 2 |
05:24
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 50s | 02:32 | 23:28 | 03:47 | 22:11 | 04:42 | 21:15 | 12:58 | 150.76 |
| 3 |
05:22
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 48s | 02:27 | 23:33 | 03:44 | 22:13 | 04:39 | 21:18 | 12:58 | 150.80 |
| 4 |
05:20
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 47s | 02:22 | 23:38 | 03:41 | 22:16 | 04:37 | 21:20 | 12:58 | 150.84 |
| 5 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 45s | 02:17 | 23:43 | 03:38 | 22:19 | 04:35 | 21:22 | 12:58 | 150.87 |
| 6 |
05:16
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 43s | 02:11 | 23:49 | 03:36 | 22:22 | 04:33 | 21:24 | 12:58 | 150.91 |
| 7 |
05:14
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +3m 40s | 02:05 | 23:56 | 03:33 | 22:24 | 04:31 | 21:26 | 12:57 | 150.95 |
| 8 |
05:12
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 38s | 01:58 | N/A | 03:30 | 22:27 | 04:28 | 21:28 | 12:57 | 150.98 |
| 9 |
05:10
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 36s | 01:51 | 00:03 | 03:27 | 22:30 | 04:26 | 21:30 | 12:57 | 151.02 |
| 10 |
05:08
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 33s | 01:43 | 00:11 | 03:24 | 22:33 | 04:24 | 21:32 | 12:57 | 151.05 |
| 11 |
05:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 31s | 01:33 | 00:21 | 03:21 | 22:36 | 04:22 | 21:34 | 12:57 | 151.09 |
| 12 |
05:05
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 28s | 01:19 | N/A | 03:18 | 22:38 | 04:20 | 21:36 | 12:57 | 151.12 |
| 13 |
05:03
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +3m 25s | N/A | N/A | 03:15 | 22:41 | 04:18 | 21:38 | 12:57 | 151.16 |
| 14 |
05:01
↑
56° Đông Bắc
|
20:54
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +3m 23s | N/A | N/A | 03:13 | 22:44 | 04:16 | 21:40 | 12:57 | 151.19 |
| 15 |
05:00
↑
56° Đông Bắc
|
20:56
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +3m 20s | N/A | N/A | 03:10 | 22:47 | 04:14 | 21:42 | 12:57 | 151.22 |
| 16 |
04:58
↑
55° Đông Bắc
|
20:57
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +3m 16s | N/A | N/A | 03:07 | 22:50 | 04:12 | 21:44 | 12:57 | 151.26 |
| 17 |
04:57
↑
55° Đông Bắc
|
20:59
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +3m 13s | N/A | N/A | 03:04 | 22:53 | 04:10 | 21:46 | 12:57 | 151.29 |
| 18 |
04:55
↑
54° Đông Bắc
|
21:01
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +3m 10s | N/A | N/A | 03:01 | 22:56 | 04:08 | 21:48 | 12:57 | 151.32 |
| 19 |
04:53
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +3m 06s | N/A | N/A | 02:58 | 22:59 | 04:06 | 21:50 | 12:57 | 151.35 |
| 20 |
04:52
↑
53° Đông Bắc
|
21:04
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +3m 03s | N/A | N/A | 02:56 | 23:02 | 04:04 | 21:52 | 12:57 | 151.38 |
| 21 |
04:51
↑
53° Đông Bắc
|
21:05
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +2m 59s | N/A | N/A | 02:53 | 23:04 | 04:03 | 21:54 | 12:57 | 151.41 |
| 22 |
04:49
↑
53° Đông Bắc
|
21:07
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 55s | N/A | N/A | 02:50 | 23:07 | 04:01 | 21:55 | 12:58 | 151.43 |
| 23 |
04:48
↑
52° Đông Bắc
|
21:08
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +2m 51s | N/A | N/A | 02:47 | 23:10 | 03:59 | 21:57 | 12:58 | 151.46 |
| 24 |
04:46
↑
52° Đông Bắc
|
21:10
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +2m 47s | N/A | N/A | 02:45 | 23:13 | 03:58 | 21:59 | 12:58 | 151.49 |
| 25 |
04:45
↑
52° Đông Bắc
|
21:11
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +2m 42s | N/A | N/A | 02:42 | 23:16 | 03:56 | 22:01 | 12:58 | 151.51 |
| 26 |
04:44
↑
51° Đông Bắc
|
21:13
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +2m 38s | N/A | N/A | 02:39 | 23:19 | 03:54 | 22:03 | 12:58 | 151.54 |
| 27 |
04:43
↑
51° Đông Bắc
|
21:14
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +2m 33s | N/A | N/A | 02:37 | 23:22 | 03:53 | 22:04 | 12:58 | 151.57 |
| 28 |
04:42
↑
50° Đông Bắc
|
21:15
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +2m 29s | N/A | N/A | 02:34 | 23:25 | 03:52 | 22:06 | 12:58 | 151.59 |
| 29 |
04:41
↑
50° Đông Bắc
|
21:17
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +2m 24s | N/A | N/A | 02:31 | 23:28 | 03:50 | 22:08 | 12:58 | 151.62 |
| 30 |
04:40
↑
50° Đông Bắc
|
21:18
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +2m 19s | N/A | N/A | 02:29 | 23:30 | 03:49 | 22:09 | 12:58 | 151.64 |
| 31 |
04:39
↑
50° Đông Bắc
|
21:19
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +2m 14s | N/A | N/A | 02:26 | 23:33 | 03:47 | 22:11 | 12:59 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Kingston upon Hull. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Kingston upon Hull, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.