Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gliwice, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 ↑ 77.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:29 ↑ 283.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 24m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 18.69°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.819 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gliwice
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 21s | 03:00 | 22:27 | 03:56 | 21:29 | 04:43 | 20:42 | 12:42 | 150.72 |
| 2 |
05:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +3m 20s | 02:56 | 22:30 | 03:54 | 21:31 | 04:41 | 20:43 | 12:42 | 150.76 |
| 3 |
05:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +3m 18s | 02:53 | 22:33 | 03:52 | 21:33 | 04:39 | 20:45 | 12:42 | 150.79 |
| 4 |
05:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +3m 16s | 02:50 | 22:36 | 03:49 | 21:36 | 04:37 | 20:47 | 12:42 | 150.83 |
| 5 |
05:14
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +3m 14s | 02:47 | 22:39 | 03:47 | 21:38 | 04:35 | 20:49 | 12:42 | 150.87 |
| 6 |
05:12
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 12s | 02:43 | 22:42 | 03:45 | 21:40 | 04:34 | 20:50 | 12:41 | 150.91 |
| 7 |
05:11
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 10s | 02:40 | 22:45 | 03:42 | 21:42 | 04:32 | 20:52 | 12:41 | 150.94 |
| 8 |
05:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 08s | 02:37 | 22:49 | 03:40 | 21:44 | 04:30 | 20:54 | 12:41 | 150.98 |
| 9 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 06s | 02:33 | 22:52 | 03:38 | 21:46 | 04:28 | 20:56 | 12:41 | 151.02 |
| 10 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +3m 04s | 02:30 | 22:55 | 03:36 | 21:48 | 04:26 | 20:57 | 12:41 | 151.05 |
| 11 |
05:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 01s | 02:27 | 22:59 | 03:33 | 21:51 | 04:25 | 20:59 | 12:41 | 151.09 |
| 12 |
05:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 59s | 02:23 | 23:02 | 03:31 | 21:53 | 04:23 | 21:01 | 12:41 | 151.12 |
| 13 |
05:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 56s | 02:19 | 23:06 | 03:29 | 21:55 | 04:21 | 21:02 | 12:41 | 151.16 |
| 14 |
05:00
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 54s | 02:16 | 23:10 | 03:27 | 21:57 | 04:19 | 21:04 | 12:41 | 151.19 |
| 15 |
04:58
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 51s | 02:12 | 23:13 | 03:25 | 21:59 | 04:18 | 21:06 | 12:41 | 151.22 |
| 16 |
04:57
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 48s | 02:08 | 23:17 | 03:23 | 22:01 | 04:16 | 21:07 | 12:41 | 151.25 |
| 17 |
04:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 45s | 02:05 | 23:21 | 03:21 | 22:03 | 04:15 | 21:09 | 12:41 | 151.29 |
| 18 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +2m 42s | 02:01 | 23:25 | 03:19 | 22:05 | 04:13 | 21:11 | 12:41 | 151.32 |
| 19 |
04:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +2m 39s | 01:57 | 23:30 | 03:17 | 22:07 | 04:12 | 21:12 | 12:41 | 151.35 |
| 20 |
04:52
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 35s | 01:53 | 23:34 | 03:15 | 22:10 | 04:10 | 21:14 | 12:41 | 151.38 |
| 21 |
04:50
↑
56° Đông Bắc
|
20:33
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 32s | 01:48 | 23:39 | 03:13 | 22:12 | 04:09 | 21:15 | 12:41 | 151.40 |
| 22 |
04:49
↑
56° Đông Bắc
|
20:34
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 29s | 01:44 | 23:43 | 03:11 | 22:14 | 04:07 | 21:17 | 12:41 | 151.43 |
| 23 |
04:48
↑
56° Đông Bắc
|
20:36
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 25s | 01:39 | 23:48 | 03:09 | 22:16 | 04:06 | 21:18 | 12:42 | 151.46 |
| 24 |
04:47
↑
55° Đông Bắc
|
20:37
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 21s | 01:34 | 23:54 | 03:07 | 22:18 | 04:05 | 21:20 | 12:42 | 151.49 |
| 25 |
04:46
↑
55° Đông Bắc
|
20:38
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 18s | 01:29 | 23:59 | 03:05 | 22:20 | 04:03 | 21:21 | 12:42 | 151.51 |
| 26 |
04:45
↑
54° Đông Bắc
|
20:39
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 14s | 01:23 | 00:00 | 03:04 | 22:21 | 04:02 | 21:23 | 12:42 | 151.54 |
| 27 |
04:44
↑
54° Đông Bắc
|
20:41
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 10s | 01:17 | 00:06 | 03:02 | 22:23 | 04:01 | 21:24 | 12:42 | 151.56 |
| 28 |
04:43
↑
54° Đông Bắc
|
20:42
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +2m 05s | 01:10 | 00:14 | 03:00 | 22:25 | 04:00 | 21:25 | 12:42 | 151.59 |
| 29 |
04:42
↑
54° Đông Bắc
|
20:43
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +2m 01s | 01:01 | N/A | 02:59 | 22:27 | 03:59 | 21:27 | 12:42 | 151.61 |
| 30 |
04:41
↑
53° Đông Bắc
|
20:44
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +1m 57s | N/A | N/A | 02:57 | 22:29 | 03:58 | 21:28 | 12:42 | 151.64 |
| 31 |
04:40
↑
53° Đông Bắc
|
20:45
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +1m 52s | N/A | N/A | 02:56 | 22:31 | 03:57 | 21:29 | 12:42 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gliwice. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gliwice, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.