Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gorzów Wielkopolski, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 04:58 55.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:54 305.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 56m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.328 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gorzów Wielkopolski

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:41
118° Đông Đông Nam
16:43
242° Tây Tây Nam
9h 02m +3m 30s 05:42 18:43 06:22 18:03 07:03 17:22 12:12 147.41
2
07:40
117° Đông Đông Nam
16:45
243° Tây Tây Nam
9h 05m +3m 32s 05:41 18:44 06:21 18:04 07:02 17:23 12:12 147.43
3
07:38
117° Đông Đông Nam
16:47
243° Tây Tây Nam
9h 09m +3m 35s 05:39 18:46 06:19 18:06 07:00 17:25 12:12 147.45
4
07:36
116° Đông Đông Nam
16:49
244° Tây Tây Nam
9h 12m +3m 37s 05:38 18:48 06:18 18:08 06:59 17:27 12:12 147.47
5
07:35
116° Đông Đông Nam
16:51
244° Tây Tây Nam
9h 16m +3m 39s 05:37 18:49 06:16 18:09 06:57 17:29 12:13 147.50
6
07:33
115° Đông Đông Nam
16:53
245° Tây Tây Nam
9h 20m +3m 41s 05:35 18:51 06:15 18:11 06:56 17:30 12:13 147.52
7
07:31
115° Đông Đông Nam
16:55
246° Tây Tây Nam
9h 23m +3m 43s 05:34 18:53 06:13 18:13 06:54 17:32 12:13 147.55
8
07:29
114° Đông Đông Nam
16:57
246° Tây Tây Nam
9h 27m +3m 45s 05:32 18:54 06:12 18:15 06:52 17:34 12:13 147.57
9
07:27
114° Đông Đông Nam
16:59
247° Tây Tây Nam
9h 31m +3m 46s 05:30 18:56 06:10 18:16 06:50 17:36 12:13 147.60
10
07:26
113° Đông Đông Nam
17:01
247° Tây Tây Nam
9h 35m +3m 48s 05:29 18:58 06:08 18:18 06:49 17:38 12:13 147.63
11
07:24
112° Đông Đông Nam
17:03
248° Tây Tây Nam
9h 39m +3m 49s 05:27 18:59 06:07 18:20 06:47 17:39 12:13 147.66
12
07:22
112° Đông Đông Nam
17:05
248° Tây Tây Nam
9h 42m +3m 51s 05:25 19:01 06:05 18:21 06:45 17:41 12:13 147.68
13
07:20
111° Đông Đông Nam
17:07
249° Tây Tây Nam
9h 46m +3m 52s 05:24 19:03 06:03 18:23 06:43 17:43 12:13 147.71
14
07:18
111° Đông Đông Nam
17:08
250° Tây Tây Nam
9h 50m +3m 53s 05:22 19:05 06:01 18:25 06:41 17:45 12:13 147.74
15
07:16
110° Đông Đông Nam
17:10
250° Tây Tây Nam
9h 54m +3m 55s 05:20 19:06 06:00 18:27 06:40 17:47 12:13 147.77
16
07:14
110° Đông Đông Nam
17:12
251° Tây Tây Nam
9h 58m +3m 56s 05:18 19:08 05:58 18:28 06:38 17:49 12:13 147.80
17
07:12
109° Đông Đông Nam
17:14
251° Tây Tây Nam
10h 02m +3m 57s 05:16 19:10 05:56 18:30 06:36 17:50 12:13 147.83
18
07:10
108° Đông Đông Nam
17:16
252° Tây Tây Nam
10h 06m +3m 58s 05:14 19:12 05:54 18:32 06:34 17:52 12:13 147.86
19
07:08
108° Đông Đông Nam
17:18
252° Tây Tây Nam
10h 10m +3m 59s 05:12 19:13 05:52 18:34 06:32 17:54 12:12 147.89
20
07:06
107° Đông Đông Nam
17:20
253° Tây Tây Nam
10h 14m +4m 00s 05:11 19:15 05:50 18:36 06:30 17:56 12:12 147.93
21
07:03
106° Đông Đông Nam
17:22
254° Tây Tây Nam
10h 18m +4m 01s 05:09 19:17 05:48 18:37 06:28 17:58 12:12 147.96
22
07:01
106° Đông Đông Nam
17:24
254° Tây Tây Nam
10h 22m +4m 01s 05:06 19:19 05:46 18:39 06:26 17:59 12:12 147.99
23
06:59
105° Đông Đông Nam
17:26
255° Tây Tây Nam
10h 26m +4m 02s 05:04 19:21 05:44 18:41 06:24 18:01 12:12 148.02
24
06:57
105° Đông Đông Nam
17:27
256° Tây Tây Nam
10h 30m +4m 03s 05:02 19:22 05:42 18:43 06:22 18:03 12:12 148.05
25
06:55
104° Đông Đông Nam
17:29
256° Tây Tây Nam
10h 34m +4m 03s 05:00 19:24 05:40 18:44 06:19 18:05 12:12 148.09
26
06:53
103° Đông Đông Nam
17:31
257° Tây Tây Nam
10h 38m +4m 04s 04:58 19:26 05:38 18:46 06:17 18:07 12:12 148.12
27
06:50
103° Đông Đông Nam
17:33
258° Tây Tây Nam
10h 42m +4m 04s 04:56 19:28 05:36 18:48 06:15 18:08 12:11 148.16
28
06:48
102° Đông Đông Nam
17:35
258° Tây Tây Nam
10h 46m +4m 05s 04:54 19:30 05:34 18:50 06:13 18:10 12:11 148.19

Trong Gorzów Wielkopolski, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gorzów Wielkopolski

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Gorzów Wielkopolski

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gorzów Wielkopolski

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí