Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gorzów Wielkopolski, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 04:58 ↑ 55.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:54 ↑ 305.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 56m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -9.36°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.328 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gorzów Wielkopolski
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:39
↑
48° Đông Bắc
|
21:26
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | -1m 01s | N/A | N/A | 02:25 | 23:39 | 03:48 | 22:17 | 13:02 | 152.08 |
| 2 |
04:40
↑
48° Đông Bắc
|
21:25
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | -1m 07s | N/A | N/A | 02:27 | 23:37 | 03:49 | 22:16 | 13:03 | 152.08 |
| 3 |
04:40
↑
48° Đông Bắc
|
21:25
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -1m 13s | N/A | N/A | 02:28 | 23:36 | 03:50 | 22:15 | 13:03 | 152.08 |
| 4 |
04:41
↑
49° Đông Bắc
|
21:24
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -1m 19s | N/A | N/A | 02:30 | 23:35 | 03:51 | 22:15 | 13:03 | 152.09 |
| 5 |
04:42
↑
49° Đông Bắc
|
21:24
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -1m 24s | N/A | N/A | 02:32 | 23:33 | 03:52 | 22:14 | 13:03 | 152.09 |
| 6 |
04:43
↑
49° Đông Bắc
|
21:23
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -1m 30s | N/A | N/A | 02:34 | 23:31 | 03:53 | 22:13 | 13:03 | 152.09 |
| 7 |
04:44
↑
49° Đông Bắc
|
21:22
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -1m 36s | N/A | N/A | 02:36 | 23:30 | 03:54 | 22:12 | 13:03 | 152.09 |
| 8 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:22
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -1m 41s | N/A | N/A | 02:38 | 23:28 | 03:55 | 22:11 | 13:04 | 152.09 |
| 9 |
04:46
↑
50° Đông Bắc
|
21:21
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -1m 47s | N/A | N/A | 02:40 | 23:26 | 03:56 | 22:10 | 13:04 | 152.09 |
| 10 |
04:47
↑
50° Đông Bắc
|
21:20
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -1m 52s | N/A | N/A | 02:42 | 23:24 | 03:58 | 22:09 | 13:04 | 152.08 |
| 11 |
04:48
↑
50° Đông Bắc
|
21:19
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -1m 57s | N/A | N/A | 02:44 | 23:22 | 03:59 | 22:08 | 13:04 | 152.08 |
| 12 |
04:49
↑
50° Đông Bắc
|
21:18
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -2m 02s | N/A | N/A | 02:47 | 23:20 | 04:00 | 22:07 | 13:04 | 152.07 |
| 13 |
04:51
↑
51° Đông Bắc
|
21:17
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -2m 07s | N/A | N/A | 02:49 | 23:18 | 04:02 | 22:06 | 13:04 | 152.07 |
| 14 |
04:52
↑
51° Đông Bắc
|
21:16
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -2m 12s | N/A | N/A | 02:51 | 23:16 | 04:03 | 22:05 | 13:04 | 152.06 |
| 15 |
04:53
↑
51° Đông Bắc
|
21:15
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | -2m 17s | N/A | N/A | 02:54 | 23:14 | 04:05 | 22:03 | 13:05 | 152.06 |
| 16 |
04:54
↑
52° Đông Bắc
|
21:14
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -2m 21s | N/A | N/A | 02:56 | 23:11 | 04:06 | 22:02 | 13:05 | 152.05 |
| 17 |
04:56
↑
52° Đông Bắc
|
21:13
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -2m 26s | N/A | N/A | 02:58 | 23:09 | 04:08 | 22:00 | 13:05 | 152.04 |
| 18 |
04:57
↑
52° Đông Bắc
|
21:12
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -2m 30s | N/A | N/A | 03:01 | 23:07 | 04:10 | 21:59 | 13:05 | 152.03 |
| 19 |
04:58
↑
53° Đông Bắc
|
21:11
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -2m 34s | N/A | N/A | 03:03 | 23:05 | 04:11 | 21:57 | 13:05 | 152.02 |
| 20 |
05:00
↑
53° Đông Bắc
|
21:10
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -2m 38s | N/A | N/A | 03:06 | 23:02 | 04:13 | 21:56 | 13:05 | 152.01 |
| 21 |
05:01
↑
53° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -2m 42s | N/A | N/A | 03:08 | 23:00 | 04:15 | 21:54 | 13:05 | 152.00 |
| 22 |
05:02
↑
54° Đông Bắc
|
21:07
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -2m 46s | N/A | N/A | 03:11 | 22:57 | 04:16 | 21:53 | 13:05 | 151.99 |
| 23 |
05:04
↑
54° Đông Bắc
|
21:05
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -2m 49s | N/A | N/A | 03:13 | 22:55 | 04:18 | 21:51 | 13:05 | 151.97 |
| 24 |
05:05
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -2m 53s | N/A | N/A | 03:16 | 22:52 | 04:20 | 21:49 | 13:05 | 151.96 |
| 25 |
05:07
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -2m 56s | N/A | N/A | 03:18 | 22:50 | 04:21 | 21:48 | 13:05 | 151.94 |
| 26 |
05:08
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -3m 00s | N/A | N/A | 03:21 | 22:47 | 04:23 | 21:46 | 13:05 | 151.93 |
| 27 |
05:10
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -3m 03s | 01:08 | N/A | 03:23 | 22:45 | 04:25 | 21:44 | 13:05 | 151.91 |
| 28 |
05:11
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | -3m 06s | 01:32 | N/A | 03:26 | 22:42 | 04:27 | 21:42 | 13:05 | 151.90 |
| 29 |
05:13
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | -3m 09s | 01:42 | 00:29 | 03:29 | 22:40 | 04:29 | 21:40 | 13:05 | 151.88 |
| 30 |
05:14
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -3m 12s | 01:51 | 00:20 | 03:31 | 22:37 | 04:31 | 21:38 | 13:05 | 151.86 |
| 31 |
05:16
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -3m 14s | 02:05 | 00:12 | 03:34 | 22:34 | 04:32 | 21:36 | 13:05 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gorzów Wielkopolski. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gorzów Wielkopolski, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.