Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grenoble, Pháp 🇫🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:08 ↑ 80.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:11 ↑ 280.3° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 02m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 12.6°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.708 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grenoble
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +2m 45s | 04:28 | 22:41 | 05:13 | 21:56 | 05:53 | 21:16 | 13:34 | 150.72 |
| 2 |
06:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +2m 43s | 04:26 | 22:43 | 05:11 | 21:57 | 05:51 | 21:17 | 13:34 | 150.76 |
| 3 |
06:23
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +2m 42s | 04:24 | 22:45 | 05:09 | 21:59 | 05:50 | 21:18 | 13:34 | 150.80 |
| 4 |
06:22
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +2m 40s | 04:21 | 22:47 | 05:07 | 22:01 | 05:48 | 21:20 | 13:33 | 150.83 |
| 5 |
06:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +2m 38s | 04:19 | 22:49 | 05:06 | 22:02 | 05:47 | 21:21 | 13:33 | 150.87 |
| 6 |
06:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +2m 37s | 04:17 | 22:51 | 05:04 | 22:04 | 05:45 | 21:22 | 13:33 | 150.91 |
| 7 |
06:18
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +2m 35s | 04:15 | 22:53 | 05:02 | 22:05 | 05:44 | 21:24 | 13:33 | 150.94 |
| 8 |
06:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +2m 33s | 04:13 | 22:55 | 05:00 | 22:07 | 05:42 | 21:25 | 13:33 | 150.98 |
| 9 |
06:15
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +2m 31s | 04:10 | 22:57 | 04:59 | 22:09 | 05:41 | 21:26 | 13:33 | 151.02 |
| 10 |
06:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 29s | 04:08 | 23:00 | 04:57 | 22:10 | 05:39 | 21:28 | 13:33 | 151.05 |
| 11 |
06:12
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 27s | 04:06 | 23:02 | 04:55 | 22:12 | 05:38 | 21:29 | 13:33 | 151.09 |
| 12 |
06:11
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 25s | 04:04 | 23:04 | 04:54 | 22:13 | 05:37 | 21:30 | 13:33 | 151.12 |
| 13 |
06:10
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 23s | 04:02 | 23:06 | 04:52 | 22:15 | 05:35 | 21:32 | 13:33 | 151.16 |
| 14 |
06:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +2m 20s | 04:00 | 23:08 | 04:51 | 22:17 | 05:34 | 21:33 | 13:33 | 151.19 |
| 15 |
06:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 18s | 03:58 | 23:10 | 04:49 | 22:18 | 05:33 | 21:34 | 13:33 | 151.22 |
| 16 |
06:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 16s | 03:56 | 23:12 | 04:48 | 22:20 | 05:31 | 21:36 | 13:33 | 151.25 |
| 17 |
06:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 13s | 03:54 | 23:14 | 04:46 | 22:21 | 05:30 | 21:37 | 13:33 | 151.29 |
| 18 |
06:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 10s | 03:52 | 23:16 | 04:45 | 22:23 | 05:29 | 21:38 | 13:33 | 151.32 |
| 19 |
06:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 08s | 03:50 | 23:18 | 04:43 | 22:24 | 05:28 | 21:39 | 13:33 | 151.35 |
| 20 |
06:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +2m 05s | 03:48 | 23:20 | 04:42 | 22:26 | 05:27 | 21:41 | 13:33 | 151.38 |
| 21 |
06:01
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +2m 02s | 03:46 | 23:22 | 04:40 | 22:27 | 05:25 | 21:42 | 13:33 | 151.41 |
| 22 |
06:00
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 59s | 03:44 | 23:24 | 04:39 | 22:29 | 05:24 | 21:43 | 13:33 | 151.43 |
| 23 |
05:59
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 56s | 03:42 | 23:26 | 04:38 | 22:30 | 05:23 | 21:44 | 13:33 | 151.46 |
| 24 |
05:59
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +1m 53s | 03:40 | 23:28 | 04:37 | 22:31 | 05:22 | 21:45 | 13:33 | 151.49 |
| 25 |
05:58
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +1m 50s | 03:39 | 23:30 | 04:35 | 22:33 | 05:21 | 21:47 | 13:34 | 151.51 |
| 26 |
05:57
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +1m 47s | 03:37 | 23:32 | 04:34 | 22:34 | 05:20 | 21:48 | 13:34 | 151.54 |
| 27 |
05:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 43s | 03:35 | 23:34 | 04:33 | 22:35 | 05:20 | 21:49 | 13:34 | 151.56 |
| 28 |
05:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +1m 40s | 03:34 | 23:36 | 04:32 | 22:37 | 05:19 | 21:50 | 13:34 | 151.59 |
| 29 |
05:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 37s | 03:32 | 23:38 | 04:31 | 22:38 | 05:18 | 21:51 | 13:34 | 151.62 |
| 30 |
05:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +1m 33s | 03:31 | 23:39 | 04:30 | 22:39 | 05:17 | 21:52 | 13:34 | 151.64 |
| 31 |
05:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +1m 29s | 03:29 | 23:41 | 04:29 | 22:41 | 05:16 | 21:53 | 13:34 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Grenoble. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Grenoble, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.