Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grenoble, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:08 80.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:11 280.3° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 02m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -30.28°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.716 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grenoble

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:53
57° Đông Đông Bắc
21:17
303° Tây Tây Bắc
15h 23m +1m 26s 03:28 23:43 04:28 22:42 05:16 21:54 13:34 151.69
2
05:52
57° Đông Đông Bắc
21:17
304° Tây Tây Bắc
15h 24m +1m 22s 03:26 23:44 04:27 22:43 05:15 21:55 13:35 151.71
3
05:52
56° Đông Đông Bắc
21:18
304° Tây Tây Bắc
15h 26m +1m 18s 03:25 23:46 04:26 22:44 05:15 21:56 13:35 151.73
4
05:51
56° Đông Đông Bắc
21:19
304° Bắc Tây Bắc
15h 27m +1m 14s 03:24 23:48 04:26 22:45 05:14 21:57 13:35 151.75
5
05:51
56° Đông Bắc
21:20
304° Bắc Tây Bắc
15h 28m +1m 10s 03:22 23:49 04:25 22:46 05:13 21:57 13:35 151.78
6
05:51
56° Đông Bắc
21:20
304° Bắc Tây Bắc
15h 29m +1m 06s 03:21 23:51 04:24 22:47 05:13 21:58 13:35 151.80
7
05:50
56° Đông Bắc
21:21
304° Bắc Tây Bắc
15h 30m +1m 02s 03:20 23:52 04:24 22:48 05:13 21:59 13:35 151.82
8
05:50
56° Đông Bắc
21:22
304° Bắc Tây Bắc
15h 31m +0m 58s 03:19 23:53 04:23 22:49 05:12 22:00 13:36 151.84
9
05:50
56° Đông Bắc
21:22
305° Bắc Tây Bắc
15h 32m +0m 54s 03:18 23:55 04:23 22:50 05:12 22:00 13:36 151.85
10
05:49
55° Đông Bắc
21:23
305° Bắc Tây Bắc
15h 33m +0m 50s 03:17 23:56 04:22 22:50 05:11 22:01 13:36 151.87
11
05:49
55° Đông Bắc
21:24
305° Bắc Tây Bắc
15h 34m +0m 45s 03:17 23:57 04:22 22:51 05:11 22:02 13:36 151.89
12
05:49
55° Đông Bắc
21:24
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m +0m 41s 03:16 23:58 04:22 22:52 05:11 22:02 13:36 151.91
13
05:49
55° Đông Bắc
21:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m +0m 37s 03:15 23:59 04:21 22:53 05:11 22:03 13:37 151.93
14
05:49
55° Đông Bắc
21:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m +0m 32s 03:15 23:59 04:21 22:53 05:11 22:03 13:37 151.94
15
05:49
55° Đông Bắc
21:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m +0m 28s 03:14 00:00 04:21 22:54 05:11 22:04 13:37 151.95
16
05:49
55° Đông Bắc
21:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 24s 03:14 00:00 04:21 22:54 05:11 22:04 13:37 151.97
17
05:49
55° Đông Bắc
21:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 19s 03:14 00:01 04:21 22:55 05:11 22:05 13:38 151.98
18
05:49
55° Đông Bắc
21:27
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 15s 03:14 00:02 04:21 22:55 05:11 22:05 13:38 151.99
19
05:49
55° Đông Bắc
21:27
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 10s 03:14 00:02 04:21 22:55 05:11 22:05 13:38 152.00
20
05:49
55° Đông Bắc
21:27
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 06s 03:14 00:03 04:21 22:56 05:11 22:06 13:38 152.01
21
05:49
55° Đông Bắc
21:27
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m +0m 01s 03:14 00:03 04:21 22:56 05:11 22:06 13:38 152.02
22
05:50
55° Đông Bắc
21:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 02s 03:14 00:03 04:21 22:56 05:11 22:06 13:39 152.03
23
05:50
55° Đông Bắc
21:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 07s 03:14 00:03 04:22 22:56 05:12 22:06 13:39 152.04
24
05:50
55° Đông Bắc
21:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 11s 03:15 00:03 04:22 22:56 05:12 22:06 13:39 152.04
25
05:51
55° Đông Bắc
21:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 37m -0m 16s 03:15 00:03 04:22 22:56 05:12 22:06 13:39 152.05
26
05:51
55° Đông Bắc
21:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m -0m 20s 03:16 00:03 04:23 22:56 05:13 22:06 13:39 152.06
27
05:51
55° Đông Bắc
21:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m -0m 25s 03:17 00:03 04:23 22:56 05:13 22:06 13:40 152.06
28
05:52
55° Đông Bắc
21:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 36m -0m 29s 03:17 00:02 04:24 22:56 05:14 22:06 13:40 152.07
29
05:52
55° Đông Bắc
21:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 35m -0m 34s 03:18 00:02 04:24 22:56 05:14 22:06 13:40 152.07
30
05:53
55° Đông Bắc
21:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 34m -0m 38s 03:19 00:01 04:25 22:55 05:15 22:06 13:40 152.08

Trong Grenoble, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Grenoble

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Grenoble

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Grenoble

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí