Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grenoble, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:47 110.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:55 250.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 08m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -36.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.592 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Grenoble

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:59
77° Đông Đông Bắc
20:14
282° Tây Tây Bắc
13h 15m -3m 01s 05:12 22:00 05:51 21:21 06:28 20:45 13:37 150.97
2
07:00
78° Đông Đông Bắc
20:12
282° Tây Tây Bắc
13h 12m -3m 02s 05:14 21:58 05:52 21:19 06:29 20:43 13:37 150.94
3
07:01
78° Đông Đông Bắc
20:10
281° Tây Tây Bắc
13h 09m -3m 02s 05:15 21:55 05:54 21:17 06:30 20:41 13:36 150.90
4
07:02
79° Đông
20:08
281° Tây
13h 06m -3m 03s 05:17 21:53 05:55 21:15 06:31 20:39 13:36 150.87
5
07:03
80° Đông
20:07
280° Tây
13h 03m -3m 03s 05:19 21:51 05:57 21:13 06:33 20:37 13:36 150.83
6
07:05
80° Đông
20:05
280° Tây
13h 00m -3m 04s 05:20 21:49 05:58 21:11 06:34 20:35 13:35 150.79
7
07:06
81° Đông
20:03
279° Tây
12h 57m -3m 04s 05:22 21:46 05:59 21:09 06:35 20:33 13:35 150.76
8
07:07
81° Đông
20:01
279° Tây
12h 54m -3m 04s 05:23 21:44 06:01 21:07 06:36 20:31 13:35 150.72
9
07:08
82° Đông
19:59
278° Tây
12h 50m -3m 05s 05:25 21:42 06:02 21:05 06:38 20:29 13:34 150.68
10
07:09
82° Đông
19:57
278° Tây
12h 47m -3m 05s 05:26 21:40 06:04 21:03 06:39 20:28 13:34 150.65
11
07:11
83° Đông
19:55
277° Tây
12h 44m -3m 05s 05:28 21:37 06:05 21:01 06:40 20:26 13:33 150.61
12
07:12
83° Đông
19:53
276° Tây
12h 41m -3m 06s 05:29 21:35 06:06 20:59 06:41 20:24 13:33 150.57
13
07:13
84° Đông
19:51
276° Tây
12h 38m -3m 06s 05:31 21:33 06:08 20:57 06:43 20:22 13:33 150.53
14
07:14
84° Đông
19:50
275° Tây
12h 35m -3m 06s 05:32 21:31 06:09 20:55 06:44 20:20 13:32 150.49
15
07:15
85° Đông
19:48
275° Tây
12h 32m -3m 06s 05:34 21:29 06:10 20:53 06:45 20:18 13:32 150.45
16
07:17
86° Đông
19:46
274° Tây
12h 29m -3m 07s 05:35 21:27 06:12 20:51 06:46 20:16 13:32 150.41
17
07:18
86° Đông
19:44
274° Tây
12h 26m -3m 07s 05:37 21:24 06:13 20:48 06:48 20:14 13:31 150.37
18
07:19
87° Đông
19:42
273° Tây
12h 22m -3m 07s 05:38 21:22 06:14 20:46 06:49 20:12 13:31 150.32
19
07:20
87° Đông
19:40
273° Tây
12h 19m -3m 07s 05:40 21:20 06:15 20:44 06:50 20:10 13:31 150.28
20
07:21
88° Đông
19:38
272° Tây
12h 16m -3m 07s 05:41 21:18 06:17 20:42 06:51 20:08 13:30 150.24
21
07:23
88° Đông
19:36
272° Tây
12h 13m -3m 07s 05:43 21:16 06:18 20:40 06:53 20:06 13:30 150.20
22
07:24
89° Đông
19:34
271° Tây
12h 10m -3m 07s 05:44 21:14 06:19 20:38 06:54 20:04 13:30 150.16
23
07:25
89° Đông
19:32
270° Tây
12h 07m -3m 07s 05:45 21:12 06:21 20:36 06:55 20:02 13:29 150.11
24
07:26
90° Đông
19:30
270° Tây
12h 04m -3m 07s 05:47 21:10 06:22 20:34 06:56 20:00 13:29 150.07
25
07:27
90° Đông
19:28
269° Tây
12h 01m -3m 07s 05:48 21:08 06:23 20:33 06:58 19:58 13:29 150.03
26
07:29
91° Đông
19:27
269° Tây
11h 57m -3m 07s 05:49 21:05 06:25 20:31 06:59 19:56 13:28 149.99
27
07:30
92° Đông
19:25
268° Tây
11h 54m -3m 07s 05:51 21:03 06:26 20:29 07:00 19:55 13:28 149.94
28
07:31
92° Đông
19:23
268° Tây
11h 51m -3m 07s 05:52 21:01 06:27 20:27 07:01 19:53 13:27 149.90
29
07:32
93° Đông
19:21
267° Tây
11h 48m -3m 07s 05:54 20:59 06:28 20:25 07:02 19:51 13:27 149.86
30
07:34
93° Đông
19:19
266° Tây
11h 45m -3m 07s 05:55 20:57 06:30 20:23 07:04 19:49 13:27 149.82

Trong Grenoble, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Grenoble

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Grenoble

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Grenoble

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 9 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí