Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haninge, Thụy Điển 🇸🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 03:35 ↑ 38.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:59 ↑ 322.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 24m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 21.69°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.878 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haninge
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
03:45
↑
41° Đông Bắc
|
21:46
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 01m | +3m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:28 | 23:04 | 12:45 | 151.68 |
| 2 |
03:43
↑
41° Đông Bắc
|
21:48
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 04m | +2m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:26 | 23:06 | 12:45 | 151.71 |
| 3 |
03:42
↑
40° Đông Bắc
|
21:49
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 07m | +2m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:23 | 23:09 | 12:45 | 151.73 |
| 4 |
03:41
↑
40° Đông Bắc
|
21:51
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 09m | +2m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:21 | 23:11 | 12:45 | 151.75 |
| 5 |
03:40
↑
40° Đông Bắc
|
21:52
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 12m | +2m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:19 | 23:14 | 12:45 | 151.77 |
| 6 |
03:39
↑
39° Đông Bắc
|
21:53
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 14m | +2m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:17 | 23:16 | 12:46 | 151.79 |
| 7 |
03:38
↑
39° Đông Bắc
|
21:55
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 16m | +2m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:15 | 23:19 | 12:46 | 151.81 |
| 8 |
03:37
↑
39° Đông Bắc
|
21:56
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 19m | +2m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:13 | 23:21 | 12:46 | 151.84 |
| 9 |
03:36
↑
38° Đông Bắc
|
21:57
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 21m | +1m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:11 | 23:23 | 12:46 | 151.85 |
| 10 |
03:35
↑
38° Đông Bắc
|
21:58
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 22m | +1m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:10 | 23:25 | 12:46 | 151.87 |
| 11 |
03:35
↑
38° Đông Bắc
|
21:59
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 24m | +1m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:08 | 23:27 | 12:47 | 151.90 |
| 12 |
03:34
↑
38° Đông Bắc
|
22:00
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 26m | +1m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:07 | 23:28 | 12:47 | 151.91 |
| 13 |
03:33
↑
38° Đông Bắc
|
22:01
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 27m | +1m 23s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:05 | 23:30 | 12:47 | 151.92 |
| 14 |
03:33
↑
38° Đông Bắc
|
22:02
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 28m | +1m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:04 | 23:31 | 12:47 | 151.94 |
| 15 |
03:33
↑
37° Đông Bắc
|
22:03
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 29m | +1m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:03 | 23:33 | 12:47 | 151.95 |
| 16 |
03:32
↑
37° Đông Bắc
|
22:03
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 30m | +0m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:02 | 23:34 | 12:48 | 151.97 |
| 17 |
03:32
↑
37° Đông Bắc
|
22:04
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 31m | +0m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:02 | 23:35 | 12:48 | 151.98 |
| 18 |
03:32
↑
37° Đông Bắc
|
22:04
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | +0m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 23:35 | 12:48 | 151.99 |
| 19 |
03:32
↑
37° Đông Bắc
|
22:05
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | +0m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 23:36 | 12:48 | 152.00 |
| 20 |
03:32
↑
37° Đông Bắc
|
22:05
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | +0m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 23:36 | 12:48 | 152.01 |
| 21 |
03:32
↑
37° Đông Bắc
|
22:05
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | +0m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 23:37 | 12:49 | 152.02 |
| 22 |
03:33
↑
37° Đông Bắc
|
22:05
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | -0m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 23:37 | 12:49 | 152.03 |
| 23 |
03:33
↑
37° Đông Bắc
|
22:05
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | -0m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:02 | 23:36 | 12:49 | 152.04 |
| 24 |
03:33
↑
37° Đông Bắc
|
22:05
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | -0m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:02 | 23:36 | 12:49 | 152.04 |
| 25 |
03:34
↑
37° Đông Bắc
|
22:05
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 31m | -0m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:03 | 23:36 | 12:50 | 152.05 |
| 26 |
03:34
↑
37° Đông Bắc
|
22:05
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 30m | -0m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:04 | 23:35 | 12:50 | 152.06 |
| 27 |
03:35
↑
37° Đông Bắc
|
22:05
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 29m | -0m 56s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:05 | 23:34 | 12:50 | 152.06 |
| 28 |
03:36
↑
37° Đông Bắc
|
22:04
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 28m | -1m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:06 | 23:33 | 12:50 | 152.07 |
| 29 |
03:37
↑
38° Đông Bắc
|
22:04
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 27m | -1m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:08 | 23:32 | 12:50 | 152.07 |
| 30 |
03:37
↑
38° Đông Bắc
|
22:03
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 25m | -1m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:09 | 23:30 | 12:51 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Haninge. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Haninge, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 16 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 19 đến 27.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Haninge
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Haninge
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Điển:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Haninge
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Haninge.