Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddersfield, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:38 ↑ 80.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:44 ↑ 279.8° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 05m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 25.66°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.520 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Huddersfield
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:40
↑
81° Đông
|
19:42
↑
279° Tây
|
13h 01m | +4m 15s | 04:34 | 21:49 | 05:21 | 21:02 | 06:04 | 20:18 | 13:11 | 149.48 |
| 2 |
06:38
↑
81° Đông
|
19:44
↑
280° Tây
|
13h 05m | +4m 15s | 04:31 | 21:51 | 05:18 | 21:04 | 06:01 | 20:20 | 13:10 | 149.53 |
| 3 |
06:35
↑
80° Đông
|
19:45
↑
280° Tây
|
13h 09m | +4m 15s | 04:28 | 21:54 | 05:15 | 21:06 | 05:59 | 20:22 | 13:10 | 149.57 |
| 4 |
06:33
↑
79° Đông
|
19:47
↑
281° Tây
|
13h 14m | +4m 15s | 04:25 | 21:57 | 05:13 | 21:08 | 05:56 | 20:24 | 13:10 | 149.61 |
| 5 |
06:31
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +4m 14s | 04:21 | 21:59 | 05:10 | 21:10 | 05:54 | 20:26 | 13:09 | 149.66 |
| 6 |
06:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +4m 14s | 04:18 | 22:02 | 05:07 | 21:12 | 05:51 | 20:28 | 13:09 | 149.70 |
| 7 |
06:26
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +4m 13s | 04:15 | 22:05 | 05:04 | 21:15 | 05:49 | 20:30 | 13:09 | 149.74 |
| 8 |
06:23
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +4m 13s | 04:12 | 22:07 | 05:02 | 21:17 | 05:46 | 20:32 | 13:09 | 149.79 |
| 9 |
06:21
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +4m 12s | 04:08 | 22:10 | 04:59 | 21:19 | 05:44 | 20:34 | 13:08 | 149.83 |
| 10 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +4m 12s | 04:05 | 22:13 | 04:56 | 21:21 | 05:41 | 20:36 | 13:08 | 149.87 |
| 11 |
06:16
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +4m 11s | 04:02 | 22:16 | 04:53 | 21:24 | 05:39 | 20:38 | 13:08 | 149.92 |
| 12 |
06:14
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +4m 11s | 03:58 | 22:19 | 04:50 | 21:26 | 05:36 | 20:40 | 13:08 | 149.96 |
| 13 |
06:12
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +4m 10s | 03:55 | 22:22 | 04:48 | 21:28 | 05:34 | 20:42 | 13:07 | 150.00 |
| 14 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +4m 10s | 03:51 | 22:25 | 04:45 | 21:31 | 05:31 | 20:44 | 13:07 | 150.05 |
| 15 |
06:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +4m 09s | 03:48 | 22:28 | 04:42 | 21:33 | 05:29 | 20:46 | 13:07 | 150.09 |
| 16 |
06:05
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +4m 08s | 03:44 | 22:31 | 04:39 | 21:35 | 05:26 | 20:48 | 13:07 | 150.13 |
| 17 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +4m 07s | 03:41 | 22:34 | 04:36 | 21:38 | 05:24 | 20:50 | 13:06 | 150.17 |
| 18 |
06:00
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +4m 07s | 03:37 | 22:37 | 04:34 | 21:40 | 05:21 | 20:52 | 13:06 | 150.21 |
| 19 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +4m 06s | 03:33 | 22:41 | 04:31 | 21:43 | 05:19 | 20:54 | 13:06 | 150.25 |
| 20 |
05:56
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +4m 05s | 03:30 | 22:44 | 04:28 | 21:45 | 05:16 | 20:56 | 13:06 | 150.29 |
| 21 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +4m 04s | 03:26 | 22:48 | 04:25 | 21:48 | 05:14 | 20:58 | 13:05 | 150.34 |
| 22 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +4m 03s | 03:22 | 22:51 | 04:22 | 21:50 | 05:12 | 21:00 | 13:05 | 150.38 |
| 23 |
05:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +4m 02s | 03:18 | 22:55 | 04:19 | 21:53 | 05:09 | 21:02 | 13:05 | 150.41 |
| 24 |
05:47
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +4m 01s | 03:14 | 22:58 | 04:16 | 21:55 | 05:07 | 21:04 | 13:05 | 150.45 |
| 25 |
05:45
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +4m 00s | 03:10 | 23:02 | 04:14 | 21:58 | 05:04 | 21:06 | 13:05 | 150.49 |
| 26 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 58s | 03:06 | 23:06 | 04:11 | 22:00 | 05:02 | 21:08 | 13:05 | 150.53 |
| 27 |
05:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +3m 57s | 03:02 | 23:10 | 04:08 | 22:03 | 05:00 | 21:10 | 13:04 | 150.57 |
| 28 |
05:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +3m 56s | 02:58 | 23:14 | 04:05 | 22:05 | 04:57 | 21:12 | 13:04 | 150.61 |
| 29 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 54s | 02:53 | 23:18 | 04:02 | 22:08 | 04:55 | 21:15 | 13:04 | 150.65 |
| 30 |
05:34
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +3m 53s | 02:49 | 23:23 | 03:59 | 22:11 | 04:53 | 21:17 | 13:04 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Huddersfield. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Huddersfield, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.