Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Katowice, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:48 55.9° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:33 304.4° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 44m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 58.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Katowice

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:34
112° SE
16:19
248° W
9h 45m -3m 24s 04:43 18:10 05:21 17:32 05:59 16:54 11:27 148.49
2
06:35
112° SE
16:18
247° W
9h 42m -3m 23s 04:44 18:08 05:22 17:31 06:00 16:53 11:27 148.45
3
06:37
113° SE
16:16
247° W
9h 38m -3m 21s 04:46 18:07 05:24 17:29 06:02 16:51 11:27 148.41
4
06:39
114° SE
16:14
246° W
9h 35m -3m 20s 04:47 18:06 05:25 17:28 06:04 16:49 11:27 148.38
5
06:40
114° SE
16:13
246° W
9h 32m -3m 18s 04:49 18:04 05:27 17:26 06:05 16:48 11:27 148.34
6
06:42
114° SE
16:11
245° W
9h 29m -3m 16s 04:50 18:03 05:28 17:25 06:07 16:46 11:27 148.30
7
06:44
115° SE
16:10
245° W
9h 25m -3m 14s 04:52 18:01 05:30 17:24 06:08 16:45 11:27 148.27
8
06:45
116° SE
16:08
244° W
9h 22m -3m 12s 04:53 18:00 05:31 17:22 06:10 16:44 11:27 148.23
9
06:47
116° SE
16:07
244° W
9h 19m -3m 10s 04:55 17:59 05:33 17:21 06:11 16:42 11:27 148.19
10
06:49
116° SE
16:05
243° W
9h 16m -3m 08s 04:56 17:58 05:34 17:20 06:13 16:41 11:27 148.16
11
06:50
117° SE
16:04
243° W
9h 13m -3m 06s 04:57 17:57 05:35 17:19 06:15 16:40 11:27 148.12
12
06:52
117° SE
16:02
242° W
9h 10m -3m 04s 04:59 17:55 05:37 17:17 06:16 16:38 11:27 148.09
13
06:54
118° SE
16:01
242° W
9h 07m -3m 01s 05:00 17:54 05:38 17:16 06:18 16:37 11:28 148.05
14
06:55
118° SE
15:59
242° W
9h 04m -2m 59s 05:02 17:53 05:40 17:15 06:19 16:36 11:28 148.02
15
06:57
119° SE
15:58
241° W
9h 01m -2m 56s 05:03 17:52 05:41 17:14 06:21 16:35 11:28 147.98
16
06:59
119° SE
15:57
241° W
8h 58m -2m 53s 05:04 17:51 05:43 17:13 06:22 16:34 11:28 147.95
17
07:00
120° SE
15:56
240° W
8h 55m -2m 50s 05:06 17:50 05:44 17:12 06:24 16:32 11:28 147.92
18
07:02
120° SE
15:55
240° W
8h 52m -2m 47s 05:07 17:49 05:45 17:11 06:25 16:31 11:28 147.88
19
07:04
120° SE
15:53
240° W
8h 49m -2m 44s 05:08 17:48 05:47 17:10 06:27 16:30 11:29 147.85
20
07:05
121° SE
15:52
239° W
8h 47m -2m 41s 05:10 17:48 05:48 17:09 06:28 16:29 11:29 147.82
21
07:07
121° SE
15:51
239° W
8h 44m -2m 37s 05:11 17:47 05:50 17:08 06:29 16:28 11:29 147.79
22
07:08
122° SE
15:50
238° W
8h 41m -2m 34s 05:12 17:46 05:51 17:08 06:31 16:28 11:29 147.76
23
07:10
122° SE
15:49
238° W
8h 39m -2m 30s 05:14 17:45 05:52 17:07 06:32 16:27 11:30 147.73
24
07:11
122° SE
15:48
238° W
8h 36m -2m 27s 05:15 17:45 05:54 17:06 06:34 16:26 11:30 147.70
25
07:13
122° SE
15:47
237° W
8h 34m -2m 23s 05:16 17:44 05:55 17:05 06:35 16:25 11:30 147.67
26
07:14
123° SE
15:47
237° W
8h 32m -2m 19s 05:17 17:44 05:56 17:05 06:36 16:24 11:31 147.65
27
07:16
123° SE
15:46
237° W
8h 29m -2m 15s 05:18 17:43 05:57 17:04 06:38 16:24 11:31 147.62
28
07:17
124° SE
15:45
236° W
8h 27m -2m 10s 05:20 17:43 05:59 17:04 06:39 16:23 11:31 147.59
29
07:19
124° SSE
15:44
236° WSW
8h 25m -2m 06s 05:21 17:42 06:00 17:03 06:40 16:22 11:31 147.57
30
07:20
124° SSE
15:44
236° WSW
8h 23m -2m 02s 05:22 17:42 06:01 17:03 06:42 16:22 11:32 147.54

Trong Katowice, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Katowice

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Katowice

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Katowice

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí